Các nhà nhập khẩu thủy sản tại Hoa Kỳ đang vận hành trong trạng thái quản trị rủi ro liên tục, do chính sách thuế tại quốc gia này luôn biến động và thay đổi thất thường. Các đối tác nhập khẩu đang thận trọng theo dõi sát thông báo của cơ quan chức năng, chuẩn bị kịch bản tăng thuế, đàm phán lại hợp đồng và siết chặt kỷ luật khai báo hải quan, sẽ tác động lên các doanh nghiệp xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam…
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP),
năm 2026 trở thành dấu mốc quan trọng trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ đối
với hàng hóa nhập khẩu, trong đó có thủy sản.
Từ 0 giờ 01 phút (giờ miền Đông)
ngày 24/2/2026, Hoa Kỳ áp dụng phụ thu nhập khẩu tạm thời 10% theo Điều 122 của
Đạo luật Thương mại năm 1974, tính trên trị giá hải quan của hầu hết hàng hóa
nhập khẩu từ mọi quốc gia. Biện pháp có hiệu lực trong 150 ngày, dự kiến kết
thúc vào 0 giờ 01 phút ngày 24/7/2026, trừ các ngoại lệ cụ thể.
LÀN SÓNG PHÁP LÝ VÀ TÁI CƠ CẤU CHI PHÍ
Cùng thời điểm, chính quyền Hoa Kỳ ban hành sắc lệnh chấm
dứt cơ chế thu thuế bổ sung theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế
(IEEPA), sau khi Tòa án Tối cao bác bỏ thẩm quyền áp thuế theo đạo luật này. Cơ
quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ yêu cầu dừng thu IEEPA và triển khai khai
báo phụ thu mới theo Điều 122 thông qua các mã bổ sung trong Biểu thuế quan hài
hòa.
Những thay đổi dồn dập buộc cộng đồng nhập khẩu thủy sản
phản ứng trên ba phương diện: pháp lý, vận hành chuỗi cung ứng và vận động
chính sách.
Nhiều doanh nghiệp đã tham gia kiện tụng hoặc yêu cầu
hoàn trả các khoản thuế IEEPA đã nộp. Hàng chục công ty thủy sản tham gia các vụ
kiện tập thể, trong đó có những nhà nhập khẩu và phân phối lớn như Mowi USA,
Bumble Bee Foods hay Slade Gorton.
Việc theo đuổi chiến lược pháp lý cho thấy thuế quan
không còn được xem là chi phí bất khả kháng đơn thuần, mà trở thành biến số tài
chính cần quản trị chủ động. Khi phụ thu 10% có hiệu lực, ưu tiên của nhà nhập
khẩu chuyển sang hai hướng: tối ưu hóa khả năng hoàn thuế trong quá khứ và thiết
kế lại cấu trúc hợp đồng để phân bổ chi phí thuế hiện tại giữa nhà nhập khẩu,
nhà cung cấp và khách hàng cuối cùng.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt gần 1,9 tỷ USD, tăng khoảng 3% so với năm trước, và chiếm tỷ trọng 16,7% trong tổng kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản của Việt
Nam.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP)
Về vận hành, phản ứng nhanh nhất tập trung vào việc tận dụng
ngoại lệ dành cho hàng đang trên đường vận chuyển. Theo quy định, các lô hàng
đã xếp lên tàu trước 0 giờ 01 phút ngày 24/2/2026 và hoàn tất thủ tục nhập khẩu
trước 0 giờ 01 phút ngày 28/2/2026 có thể được miễn phụ thu. Điều này tạo ra cuộc
chạy đua với thời gian trong những ngày cuối tháng 2, khi doanh nghiệp đẩy
nhanh thông quan và điều phối logistics để kịp “cửa sổ” miễn trừ.
Các bộ phận khai báo hải quan đồng thời phải cập nhật hệ
thống theo hướng dẫn mới, đặc biệt là áp dụng mã phụ thu trong Biểu thuế quan.
Sai sót trong phân loại mã số hoặc khai báo thiếu mã phụ thu có thể dẫn đến
truy thu, xử phạt hoặc chậm thông quan – rủi ro đáng kể đối với mặt hàng thủy sản
vốn yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt và vòng quay vốn nhanh.
Ngoại lệ dành cho hàng hóa đáp ứng điều kiện của Hiệp định
Thương mại Hoa Kỳ – Mexico – Canada (USMCA) cũng được chú ý. Hàng hóa từ Canada
và Mexico được miễn thuế theo hiệp định này không chịu phụ thu 10%, mở ra khả
năng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, như tăng cường gia công tại Mexico để đáp ứng
quy tắc xuất xứ. Tuy nhiên, tính khả thi còn phụ thuộc vào chi phí và khả năng
đáp ứng điều kiện thực tế.
TRANH LUẬN CHÍNH SÁCH VỀ THUẾ NHẬP KHẨU TẠI HOA KỲ
Ở cấp độ chính sách, Hiệp hội Thủy sản Quốc gia Hoa Kỳ lập
luận rằng thuế quan diện rộng làm tăng chi phí sản phẩm, khiến thực phẩm đắt đỏ
hơn và có nguy cơ ảnh hưởng việc làm trong ngành.
Theo dữ liệu của Cơ quan Quản lý Nghề cá và Đại dương Hoa
Kỳ (NOAA), Hoa Kỳ nhập khẩu khoảng 6,3 tỷ pound thủy sản ăn được trong năm 2023
và ước tính khoảng 80% lượng thủy sản tiêu thụ có nguồn gốc từ nhập khẩu. Mức độ
phụ thuộc cao này đồng nghĩa phụ thu 10% có thể nhanh chóng tác động đến giá
bán nội địa.
Ở chiều ngược lại, một số nhóm sản xuất trong nước, đặc
biệt trong ngành tôm, từng ủng hộ tăng thuế nhằm cải thiện lợi thế cạnh tranh
trước hàng nhập khẩu. Sự khác biệt quan điểm phản ánh xung đột lợi ích giữa
khâu nhập khẩu – phân phối và khâu sản xuất nội địa.
Với quy mô nhập khẩu khoảng 16 tỷ USD thuỷ sản vào Hoa Kỳ
mỗi năm, phụ thu 10% tương đương khoảng 1,6 tỷ USD chi phí bổ sung tính theo
năm. Trong 150 ngày hiệu lực, chi phí phát sinh có thể vào khoảng 650-700 triệu
USD, tùy theo mùa vụ và nhịp nhập khẩu.
Do phụ thu được tính trên trị giá hải quan, toàn bộ 10%
được cộng vào giá vốn trước khi hàng đến khâu phân phối. Với các mặt hàng chủ lực
như tôm và cá hồi, tác động lên biên lợi nhuận có thể đáng kể nếu không chuyển
toàn bộ chi phí sang giá bán.
Tuy nhiên, khả năng tăng giá phụ thuộc vào sức mạnh thương
lượng với hệ thống bán lẻ, mức tồn kho và độ co giãn của cầu. Trong bối cảnh
người tiêu dùng nhạy cảm với giá và có thể chuyển sang nguồn protein khác, một
phần chi phí có thể phải được hấp thụ vào lợi nhuận của nhà nhập khẩu hoặc nhà
cung cấp.
Ngoài phụ thu theo Điều 122, từ 1/1/2026 Hoa Kỳ áp dụng
cơ chế cấm nhập khẩu đối với sản phẩm từ các nghề cá không đạt yêu cầu so sánh
tương đương theo quy định bảo vệ động vật biển có vú. Một số sản phẩm dù không
thuộc diện cấm nhưng trùng mã số và quốc gia xuất xứ với nhóm bị cấm vẫn có thể
phải nộp giấy chứng nhận đủ điều kiện nhập khẩu, làm gia tăng chi phí tuân thủ
và rủi ro bị giữ hàng.
Phụ thu 10% cũng không loại trừ các nghĩa vụ thuế chống
bán phá giá hoặc chống trợ cấp hiện hành. Với những mặt hàng như tôm nước ấm
đông lạnh, nghĩa vụ thuế tổng hợp có thể bao gồm cả thuế chống bán phá giá cộng
với phụ thu 10%, tạo áp lực kép lên giá và dòng tiền.
Quy định về phụ thu nêu rõ thời hạn 150 ngày, trừ khi được
gia hạn bằng hành động lập pháp. Đồng thời, có tín hiệu cho thấy mức phụ thu có
thể được nâng lên 15% đối với một số quốc gia nếu có cơ sở pháp lý bổ sung.
-Chu Khôi




