VNHNChuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghệ cao, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động đang trở thành một trong những điểm nghẽn của thị trường nhân lực. Thay đổi từ tư duy đào tạo theo năng lực của cơ sở giáo dục nghề nghiệp sang đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường là yêu cầu đổi mới giáo dục, là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
I. MỞ ĐẦU: BÀI TOÁN NHÂN LỰC CHẤT LƯỢNG CAO TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI
Bước sang giai đoạn phát triển mới, chất lượng nguồn nhân lực ngày càng trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia trong bối cảnh kinh tế số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cùng với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, Internet vạn vật, tự động hóa và chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, quản trị doanh nghiệp cũng như cơ cấu việc làm trên thị trường lao động. Song song với đó, xu hướng chuyển đổi xanh, phát triển bền vững và yêu cầu giảm phát thải cũng đang đặt ra những tiêu chuẩn mới đối với kỹ năng nghề nghiệp của người lao động. Những biến đổi này thúc đẩy làm gia tăng nhu cầu về lực lượng lao động có trình độ chuyên môn và kỹ năng thực hành cao mà còn đòi hỏi khả năng thích ứng nhanh với công nghệ, tư duy đổi mới và năng lực học tập suốt đời.
Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, công nghệ cao, logistics, sản xuất thông minh và công nghiệp hỗ trợ. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đã mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời kéo theo nhu cầu rất lớn về đội ngũ lao động kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Thực tiễn thị trường lao động cho thấy nghịch lý đáng chú ý là tình trạng thiếu hụt lao động không nằm ở số lượng mà chủ yếu ở chất lượng và mức độ phù hợp của kỹ năng nghề. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân lực có đủ năng lực thực hành, kỹ năng số, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp, trong khi không ít lao động sau đào tạo vẫn gặp trở ngại trong tìm kiếm việc làm hoặc phải đào tạo lại để đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Thực trạng này cho thấy khoảng cách giữa hoạt động đào tạo và nhu cầu sử dụng lao động vẫn là một trong những điểm nghẽn của quá trình phát triển nguồn nhân lực. Từ góc độ quản trị phát triển, giáo dục nghề nghiệp cần được nhìn nhận không chỉ là một cấp học trong hệ thống giáo dục quốc dân mà còn là công cụ chiến lược nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao năng suất lao động và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, yêu cầu đổi mới giáo dục nghề nghiệp không chỉ dừng lại ở việc hiện đại hóa chương trình, cơ sở vật chất hay phương pháp giảng dạy mà cần chuyển mạnh tư duy từ đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở đào tạo sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động, lấy doanh nghiệp và yêu cầu của nền kinh tế làm trung tâm trong quá trình xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá kết quả đầu ra.

II. CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP: TỪ ĐÀO TẠO THEO KHẢ NĂNG SANG ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU THỊ TRƯỜNG
Thị trường lao động liên tục biến đổi dưới tác động của chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, giáo dục nghề nghiệp ngoài được tiếp cận đơn thuần như hoạt động cung ứng lao động mà phải trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về phương thức tổ chức đào tạo mà còn là sự thay đổi về triết lý phát triển giáo dục nghề nghiệp theo hướng gắn kết chặt chẽ giữa nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong hệ sinh thái phát triển kỹ năng.
Về phương diện lý luận, sự chuyển đổi này được lý giải từ lý thuyết vốn nhân lực (Human Capital Theory), theo đó đầu tư cho giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng là đầu tư tạo ra năng suất lao động, gia tăng thu nhập của người lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Giá trị của giáo dục nghề nghiệp vì vậy không chỉ được đo bằng số lượng người học tốt nghiệp mà quan trọng hơn là mức độ đáp ứng yêu cầu việc làm, khả năng tạo ra năng suất và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Đồng thời, các quan điểm quản trị nguồn nhân lực hiện đại cũng nhấn mạnh rằng hoạt động đào tạo chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên cơ sở dự báo nhu cầu nhân lực, phân tích xu hướng phát triển ngành nghề và yêu cầu kỹ năng của doanh nghiệp. Trong cách tiếp cận này, thị trường lao động không còn là nơi tiếp nhận sản phẩm đào tạo mà trở thành yếu tố định hướng toàn bộ quá trình xây dựng chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá chất lượng đầu ra.
Từ góc độ thực tiễn, sự khác biệt giữa mô hình đào tạo truyền thống và mô hình đào tạo theo nhu cầu thị trường thể hiện rõ ở vai trò của các chủ thể tham gia. Trong mô hình truyền thống, cơ sở giáo dục nghề nghiệp giữ vai trò trung tâm trong việc xác định ngành nghề, xây dựng chương trình và tổ chức đào tạo, trong khi doanh nghiệp chủ yếu tham gia ở giai đoạn cuối thông qua tuyển dụng lao động sau tốt nghiệp. Cách tiếp cận này thường dẫn đến tình trạng chậm cập nhật công nghệ, nội dung đào tạo chưa theo kịp yêu cầu sản xuất và xuất hiện khoảng cách giữa kỹ năng người học được trang bị với kỹ năng doanh nghiệp thực sự cần. Ngược lại, mô hình đào tạo theo nhu cầu thị trường đặt doanh nghiệp vào vị trí đồng kiến tạo quá trình đào tạo. Doanh nghiệp tham gia xác định chuẩn đầu ra, góp ý xây dựng chương trình, hỗ trợ trang thiết bị, tiếp nhận học viên thực hành, cử chuyên gia tham gia giảng dạy và phối hợp đánh giá năng lực nghề trước khi tuyển dụng. Sự tham gia ngay từ đầu của doanh nghiệp giúp chương trình đào tạo phản ánh sát hơn yêu cầu thực tiễn của thị trường lao động, đồng thời tạo điều kiện để người học hình thành kỹ năng nghề, tác phong công nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc hiện đại.
Việc chuyển đổi tư duy đào tạo mang lại nhiều ý nghĩa cả về kinh tế, xã hội và quản trị. Trước hết, đào tạo theo nhu cầu góp phần thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục và việc làm thông qua việc đồng bộ hóa mục tiêu đào tạo với yêu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Thứ hai, người học được tiếp cận môi trường sản xuất ngay trong quá trình học tập, qua đó nâng cao năng lực thực hành, khả năng thích ứng với đổi mới công nghệ và cơ hội có việc làm sau tốt nghiệp. Thứ ba, sự gắn kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp giúp sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp, hạn chế tình trạng đào tạo dàn trải hoặc không phù hợp với nhu cầu phát triển của nền kinh tế. Xa hơn, cách tiếp cận này còn tạo cơ sở hình thành cơ chế dự báo và điều tiết cung – cầu lao động, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia có hệ thống giáo dục nghề nghiệp phát triển đều đặt doanh nghiệp ở vị trí trung tâm của quá trình đào tạo. Tại Đức, mô hình đào tạo kép (Dual System) được xem là một trong những hình mẫu thành công nhất khi kết hợp chặt chẽ giữa học tập tại cơ sở đào tạo và thực hành có hưởng lương tại doanh nghiệp. Doanh nghiệp vừa là nơi tiếp nhận thực tập mà còn trực tiếp tham gia xây dựng tiêu chuẩn nghề, đào tạo kỹ năng và đánh giá kết quả học tập. Nhờ đó, người học tích lũy được kinh nghiệm thực tiễn ngay trong quá trình đào tạo, trong khi doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu sản xuất. Trong khi đó, Singapore phát triển chương trình SkillsFuture theo định hướng xây dựng xã hội học tập suốt đời, khuyến khích mỗi cá nhân liên tục cập nhật kỹ năng phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu nhân lực. Chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo cùng tham gia xây dựng hệ sinh thái phát triển kỹ năng thông qua cơ chế dự báo nhu cầu lao động, hỗ trợ tài chính cho người học và liên tục cập nhật các chương trình đào tạo theo xu hướng của nền kinh tế.
Những kinh nghiệm này cho thấy giáo dục nghề nghiệp chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ sinh thái phát triển nguồn nhân lực, nơi nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, doanh nghiệp là đối tác đồng đào tạo và cơ sở giáo dục nghề nghiệp là trung tâm phát triển năng lực nghề cho người học. Việc chuyển từ tư duy đào tạo theo khả năng sang đào tạo theo nhu cầu thị trường vì vậy không đơn thuần là đổi mới phương pháp tổ chức đào tạo mà là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh mới.
III. THỰC TIỄN CHUYỂN ĐỔI GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP Ở VIỆT NAM: KẾT QUẢ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Thực hiện chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cùng với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hệ thống giáo dục nghề nghiệp Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình đào tạo theo khả năng của cơ sở đào tạo sang mô hình đào tạo gắn với nhu cầu của thị trường lao động. Quá trình đổi mới này không chỉ về nội dung chương trình hay phương thức giảng dạy mà còn về mô hình quản trị đào tạo, trong đó mối quan hệ giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp được xác lập theo hướng hợp tác chiến lược, cùng chia sẻ trách nhiệm trong phát triển nguồn nhân lực. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy sự chuyển đổi này đã tạo ra nhiều kết quả tích cực, đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế cần tiếp tục tháo gỡ để giáo dục nghề nghiệp thực sự trở thành động lực nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Một trong những chuyển biến rõ nét nhất là xu hướng tăng cường gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình đào tạo. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu tham gia ở khâu tuyển dụng sau khi người học tốt nghiệp thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã trở thành đối tác đồng hành ngay từ giai đoạn xây dựng chương trình, xác định chuẩn đầu ra và tổ chức đào tạo. Nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã triển khai hình thức đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp, căn cứ vào nhu cầu tuyển dụng thực tế để xây dựng quy mô, ngành nghề và nội dung đào tạo. Cách tiếp cận này giúp chương trình học được cập nhật thường xuyên theo sự thay đổi của công nghệ sản xuất, đồng thời tạo điều kiện để người học tiếp cận môi trường làm việc thực tế ngay trong quá trình học tập.
Bên cạnh đó, thời lượng thực hành tại doanh nghiệp ngày càng được mở rộng, nhiều ngành nghề dành phần lớn thời gian đào tạo cho hoạt động thực hành, thực tập và trải nghiệm tại cơ sở sản xuất. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp địa điểm thực hành mà còn cử chuyên gia tham gia hướng dẫn kỹ năng nghề, đánh giá năng lực thực hiện công việc và phối hợp với nhà trường trong kiểm định chất lượng đào tạo. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình đào tạo thiên về truyền thụ kiến thức sang mô hình phát triển năng lực thực hành, lấy chuẩn nghề nghiệp và yêu cầu vị trí việc làm làm căn cứ xây dựng chương trình. Qua đó, khoảng cách giữa môi trường đào tạo và môi trường sản xuất từng bước được thu hẹp, góp phần nâng cao khả năng thích ứng của người học khi gia nhập thị trường lao động.
Tại Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội là minh chứng tiêu biểu cho mô hình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Nhà trường đã thiết lập mạng lưới hợp tác với hơn 400 doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực công nghệ, cơ khí, điện tử, tự động hóa và công nghiệp hỗ trợ; đồng thời triển khai các chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng của nhiều doanh nghiệp lớn như Hanwha và BAF Việt Nam. Doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực hành đến tuyển dụng sau tốt nghiệp. Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp còn hỗ trợ học phí, cấp học bổng hoặc trả lương cho người học trong thời gian thực hành, qua đó vừa giảm gánh nặng tài chính cho người học, vừa tạo động lực gắn bó giữa người học với doanh nghiệp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Tỷ lệ người học có việc làm sau tốt nghiệp ở nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp chất lượng cao đạt mức cao, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và dịch vụ công nghiệp. Không ít doanh nghiệp chủ động tuyển dụng hoặc ký cam kết tiếp nhận người học trước khi hoàn thành chương trình đào tạo, nhất là đối với các ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực như cơ điện tử, tự động hóa, điện công nghiệp, công nghệ ô tô và công nghệ thông tin. Quan trọng hơn, những kết quả trên không nên được nhìn nhận đơn thuần là thành tích của từng cơ sở giáo dục nghề nghiệp mà cần được đánh giá như kết quả của sự chuyển đổi trong mô hình quản trị đào tạo. Việc doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình đào tạo đã tạo ra cơ chế phản hồi hai chiều giữa thị trường lao động và cơ sở đào tạo, giúp chương trình được điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu thực tiễn, rút ngắn thời gian thích nghi của người học sau tuyển dụng và giảm chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp.
Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi giáo dục nghề nghiệp vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Tốc độ phát triển của thị trường lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, logistics và chuyển đổi số đang diễn ra nhanh hơn khả năng thích ứng của hệ thống đào tạo. Điều này dẫn đến tình trạng cung lao động kỹ thuật chưa theo kịp nhu cầu cả về số lượng lẫn chất lượng, nhất là đối với các kỹ năng mới đòi hỏi trình độ công nghệ và khả năng thích ứng cao.
Chất lượng đào tạo giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp còn có sự chênh lệch đáng kể do khác biệt về đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, thiết bị thực hành và mức độ hợp tác với doanh nghiệp. Trong khi một số trường đã xây dựng được mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế thì không ít cơ sở vẫn duy trì phương thức đào tạo truyền thống, nội dung chương trình chậm được cập nhật, thời lượng thực hành còn hạn chế và mối liên kết với doanh nghiệp chủ yếu mang tính hình thức. Điều này làm giảm tính đồng đều của chất lượng nguồn nhân lực và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.
Một nguyên nhân quan trọng khác là tâm lý xã hội vẫn còn nặng về bằng cấp, khiến công tác phân luồng sau trung học chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Việc nhiều học sinh và phụ huynh vẫn ưu tiên lựa chọn con đường đại học, bất kể nhu cầu thực tế của thị trường lao động, dẫn đến mất cân đối trong cơ cấu đào tạo giữa trình độ đại học và giáo dục nghề nghiệp. Nhiều doanh nghiệp lại thiếu nghiêm trọng lao động kỹ thuật có tay nghề cao. Hệ thống thông tin và dự báo nhu cầu nhân lực trung và dài hạn chưa thực sự hoàn thiện, khiến việc xác định quy mô, cơ cấu ngành nghề và kế hoạch đào tạo ở nhiều địa phương còn thiếu căn cứ khoa học, làm giảm tính chủ động của cả cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong chuẩn bị nguồn nhân lực.
IV. ĐỊNH HƯỚNG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC NGHỀ NGHIỆP TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Nền kinh tế đang chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao, đổi mới giáo dục nghề nghiệp cần được đặt trong chiến lược phát triển quốc gia về kỹ năng và việc làm, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi của lĩnh vực giáo dục. Mục tiêu là nâng cao quy mô đào tạo mà quan trọng hơn là xây dựng hệ thống giáo dục nghề nghiệp có khả năng dự báo, thích ứng và cung ứng nguồn nhân lực phù hợp với sự vận động của thị trường lao động. Để đạt được mục tiêu đó, cần tập trung vào ba định hướng lớn mang tính nền tảng.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển giáo dục nghề nghiệp theo định hướng thị trường. Trọng tâm là xây dựng cơ chế quản trị linh hoạt, tăng quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong việc mở ngành, điều chỉnh chương trình, huy động nguồn lực và hợp tác với doanh nghiệp trên cơ sở đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng. Cần hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia theo hướng tiệm cận chuẩn khu vực và quốc tế, bảo đảm kỹ năng của người học được công nhận và có khả năng dịch chuyển trên thị trường lao động. Đồng thời, đòi hỏi có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp thông qua cơ chế đặt hàng đào tạo, ưu đãi về tài chính, thuế và hỗ trợ phát triển cơ sở thực hành, qua đó tạo động lực để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển nguồn nhân lực.
Thứ hai, xây dựng hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ giữa Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp theo hướng chia sẻ trách nhiệm trong đào tạo và phát triển kỹ năng nghề. Trong hệ sinh thái này, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, định hướng chiến lược và bảo đảm chất lượng; cơ sở giáo dục nghề nghiệp là trung tâm tổ chức đào tạo; còn doanh nghiệp cần được xác định là chủ thể đồng đào tạo, tham gia vào toàn bộ quá trình từ dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng chuẩn đầu ra, tổ chức thực hành đến đánh giá năng lực và tuyển dụng. Trên cơ sở đó, cần mở rộng các mô hình đào tạo kép và đào tạo theo đơn đặt hàng, gắn chặt chương trình đào tạo với vị trí việc làm và yêu cầu kỹ năng của từng ngành nghề.
Thứ ba, hiện đại hóa giáo dục nghề nghiệp nhằm nâng cao năng lực thích ứng trước những biến động nhanh chóng của khoa học, công nghệ và thị trường lao động. Cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị và tổ chức đào tạo, phát triển học liệu số, mô phỏng thực hành và các nền tảng học tập trực tuyến để mở rộng cơ hội tiếp cận kỹ năng cho người học. Đồng thời, xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu nhân lực trung và dài hạn dựa trên dữ liệu thị trường lao động, làm cơ sở cho việc điều chỉnh cơ cấu ngành nghề và quy mô đào tạo. Bên cạnh đào tạo ban đầu, giáo dục nghề nghiệp cần chuyển mạnh sang mô hình đào tạo lại (reskilling), nâng cao kỹ năng (upskilling) và thúc đẩy học tập suốt đời, giúp người lao động liên tục cập nhật năng lực nghề nghiệp, thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu mới của nền kinh tế.
V. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh kinh tế tri thức, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, chất lượng nguồn nhân lực đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, yêu cầu xây dựng đội ngũ lao động có kỹ năng, năng lực thích ứng và khả năng làm chủ công nghệ đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
Giáo dục nghề nghiệp cần được nhìn nhận không chỉ với chức năng đào tạo lao động phục vụ sản xuất mà phải đảm nhận vai trò kiến tạo nguồn nhân lực cho phát triển. Điều đó đòi hỏi quá trình đào tạo phải được tổ chức trên cơ sở gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của thị trường lao động, lấy doanh nghiệp và yêu cầu phát triển của nền kinh tế làm căn cứ định hướng chương trình, chuẩn đầu ra và phương thức đào tạo. Chuyển đổi từ mô hình đào tạo theo năng lực của cơ sở đào tạo sang đào tạo theo nhu cầu của thị trường vì vậy không chỉ là sự đổi mới về phương thức tổ chức đào tạo mà còn là sự chuyển đổi tư duy trong quản trị và phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng hệ sinh thái hợp tác giữa Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp và hiện đại hóa giáo dục nghề nghiệp theo hướng linh hoạt, mở và thích ứng với sự thay đổi của khoa học, công nghệ. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu lao động kỹ thuật trong các ngành kinh tế mũi nhọn, đồng thời giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập kinh tế quốc tế, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới./.
ThS Nguyễn Xự
Nguồnvietnamhoinhap.vn


