Giữa biến động địa chính trị toàn cầu và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến chiến lược nhờ nền tảng vĩ mô ổn định và chính sách đối ngoại linh hoạt. Bối cảnh mới cũng mở ra cơ hội để Việt Nam thiết lập “điểm cân bằng” mới trong thu hút FDI, hướng tới lợi ích công bằng và bền vững hơn cho cả hai phía…
Những năm gần đây, dòng vốn FDI toàn cầu liên tục dịch chuyển
dưới tác động của đại dịch, căng thẳng địa chính trị, chính sách thuế quan và
xu hướng bảo hộ gia tăng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên là một trong số
ít quốc gia phù hợp với chiến lược “shoring” của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Nhận
diện rõ lợi thế này sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong đàm phán thu hút đầu
tư, hướng tới một điểm cân bằng lợi ích công bằng và bền vững cho các bên.
Chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) đang thay đổi
mạnh dưới tác động của bất ổn địa chính trị và hệ lụy kéo dài từ đại dịch
Covid-19. Để tăng khả năng chống chịu và duy trì hiệu quả hoạt động, các tập
đoàn đa quốc gia (MNEs) đã đẩy mạnh tái cấu trúc mạng lưới đầu tư và sản xuất,
với sự hỗ trợ ngày càng lớn từ chính phủ các nước.
XU HƯỚNG DỊCH CHUYỂN FDI
Các chiến lược dịch chuyển phổ biến hiện nay gồm: lựa chọn
điểm đến “thân thiện” (friend-shoring, bao gồm thân thiện chính trị và thân thiện
kinh tế), dịch chuyển sang các quốc gia gần thị trường tiêu thụ hơn
(near-shoring), hoặc đưa hoạt động sản xuất quay trở lại chính quốc
(reshoring).
Nghiên cứu của Hayakawa và cộng sự (2026) cho thấy tiêu chí
“thân thiện chính trị” đang được ưu tiên tại ba trung tâm sản xuất lớn của thế
giới gồm: Factory America, Factory Asia và Factory Europe. Tuy nhiên, tại châu
Á, yếu tố “thân thiện kinh tế” lại đóng vai trò nổi bật hơn.
Trong báo cáo Shifting Shores: FDI Relocations and Political
Risk (2024), Ngân hàng Thế giới nhận định xu hướng friend-shoring và
near-shoring vừa tạo cơ hội, vừa đặt ra thách thức, nhưng lợi ích sẽ không phân
bổ đồng đều. Về dài hạn, các yếu tố cốt lõi để thu hút FDI vẫn là môi trường
kinh doanh thuận lợi, ổn định vĩ mô, nguồn nhân lực chất lượng, chính sách thuế
hợp lý và hạ tầng đồng bộ.
Việt Nam thu hút mạnh dòng vốn từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài
Loan, Singapore và Trung Quốc (bao gồm Hong Kong) chủ yếu nhờ nền tảng kinh tế
vĩ mô ổn định, thị trường nội địa tăng trưởng nhanh, hệ thống cảng biển phát
triển, lực lượng lao động trẻ có chi phí cạnh tranh cùng các chính sách ưu đãi
FDI hấp dẫn.
Hàn Quốc hiện là một trong những nhà đầu tư lớn nhất tại Việt
Nam với tổng vốn đăng ký gần 100 tỷ USD, tiêu biểu là Samsung, LG, Lotte hay
SK. Trong khi đó, Nhật Bản cũng đã đầu tư gần 80 tỷ USD với các tên tuổi lớn
như Honda, Toyota, Panasonic và Canon.
Đáng chú ý, các nhà đầu tư nước ngoài đến Việt Nam chủ yếu
vì yếu tố kinh tế hơn là chính trị. Chính sách đối ngoại “cây tre” giúp Việt
Nam duy trì quan hệ cân bằng với các cường quốc, không nghiêng hẳn về bất kỳ
bên nào. Việt Nam hiện là một trong số ít quốc gia có quan hệ Đối tác chiến lược
toàn diện với cả 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc gồm Trung Quốc,
Nga, Mỹ, Pháp và Anh; đồng thời đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện
với 15 quốc gia, bất chấp những khác biệt và căng thẳng địa chính trị giữa các
nước này.
Bên cạnh đó, mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA)
giúp Việt Nam tiếp cận thị trường hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong số
này có nhiều FTA thế hệ mới như EVFTA, UKVFTA, CPTPP và RCEP, cùng các hiệp định
đang đàm phán như ASEAN – Canada hay Việt Nam – EFTA.
ĐIỂM CÂN BẰNG FDI CHO VIỆT NAM
Dù sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh, Việt Nam vẫn còn không
ít điểm cần cải thiện để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các nhà đầu tư nước
ngoài.
Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều là chất lượng của
hệ thống nhà cung ứng nội địa. Theo khảo sát của Diễn đàn Kinh tế thế giới
(WEF), chất lượng nhà cung cấp nội địa của Việt Nam chỉ xếp thứ 116/137 quốc
gia, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan, Malaysia hay Indonesia. Bên cạnh đó, chi
phí lao động gia tăng và tình trạng nhảy việc cũng đang trở thành mối quan ngại
của nhiều tập đoàn đa quốc gia.
Không chỉ trong lĩnh vực sản xuất – chế tạo, các nhà đầu tư
nước ngoài còn mong muốn Việt Nam mở rộng hơn nữa không gian cho các ngành dịch
vụ như viễn thông, tài chính, ngân hàng và bán lẻ.
Hạ tầng logistics và năng lượng cũng là những điểm nghẽn lớn.
Hiện vận tải đường bộ vẫn chiếm gần 80% khối lượng hàng hóa lưu chuyển, trong
khi năng lực hạ tầng còn hạn chế. Theo Chỉ số hiệu quả logistics 2023 của Ngân
hàng Thế giới, Việt Nam đứng thứ 43/140 nền kinh tế, vẫn xếp sau Malaysia, Thái
Lan và Philippines.
Ngoài ra, cộng đồng FDI tiếp tục kỳ vọng môi trường thủ tục
hành chính minh bạch, đơn giản và hiệu quả hơn. Những lo ngại phổ biến nhất hiện
nay là sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật, thủ tục xử lý kéo dài và rủi
ro tuân thủ cao.
Tuy nhiên, tương quan lợi ích giữa Việt Nam và khối FDI đang
dần thay đổi theo hướng cân bằng hơn. Dù nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào
khu vực FDI, Việt Nam không còn ở vị thế phải cạnh tranh bằng mọi giá. Với các
tập đoàn đa quốc gia, việc lựa chọn Việt Nam mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt,
trong khi tìm kiếm một điểm đến thay thế hoàn toàn là không dễ dàng nếu xét
trên bài toán chi phí – lợi ích tổng thể.
Quan trọng hơn, phần lớn những yêu cầu từ phía nhà đầu tư nước
ngoài như cải thiện hạ tầng, năng lượng, thủ tục hành chính hay nâng cao chất
lượng nhà cung ứng nội địa cũng chính là những ưu tiên cải cách của Việt Nam hiện
nay. Không dừng ở việc thu hút vốn, Việt Nam còn đặt mục tiêu giúp doanh nghiệp
trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt ở các khâu có
giá trị gia tăng cao.
Trong bối cảnh đó, chiến lược thu hút FDI thời gian tới cần
hướng đến sự hài hòa lợi ích giữa các bên, theo hướng công bằng và bền vững hơn
cho Việt Nam. Khi hiểu rõ lợi thế của mình, Việt Nam sẽ có thêm tự tin để lựa
chọn, sàng lọc và đàm phán với các dự án FDI, hướng tới những quan hệ hợp tác
dài hạn mà cả hai phía cùng hưởng lợi.
(*) Giảng viên ĐH Kinh tế TP.Hồ Chí Minh, IPAG Business School Paris và thành viên AVSE Global.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm

-TS. Võ Đình Trí (*)




