Ông Phạm Văn Duy, Phó Cục trưởng Cục Chất
lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho
biết đến cuối năm 2025, cả nước có 552 cơ sở giết mổ tập trung; nhưng chỉ 45 cơ
sở đạt quy mô công nghiệp, chiếm hơn 8%. Trong khi đó, số cơ sở giết mổ nhỏ lẻ
vẫn lên tới gần 25.000.
KHÓ KIỂM SOÁT GIẾT MỔ, CHẾ BIẾN CÒN THẤP
Đáng chú ý, phần lớn các cơ sở nhỏ lẻ hoạt
động ngoài kiểm soát: chỉ khoảng 27% có đăng ký kinh doanh và chưa đến 1/5 có
sự tham gia kiểm soát của nhân viên thú y. Thực trạng này cho thấy “nút thắt”
lớn nhất của ngành không nằm ở số lượng cơ sở, mà ở cơ cấu hệ thống chưa kịp chuyển
dịch sang mô hình tập trung, hiện đại. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn đã
bắt đầu áp dụng công nghệ giết mổ treo, cấp đông và các tiêu chuẩn như HACCP,
ISO…, tạo ra khoảng cách đáng kể giữa các phân khúc.
Ở khâu chế biến, số doanh nghiệp đã tăng từ 94 năm 2017
lên 116 vào năm 2025; riêng doanh nghiệp chế biến thịt tăng từ 59 lên 70. Sản
lượng thịt chế biến cũng tăng từ gần 1 triệu tấn lên khoảng 1,6 triệu tấn”.
Dù vậy, con số về doanh nghiệp và sản lượng thịt chế biến vẫn còn khiêm tốn so với
quy mô nguồn cung và nhu cầu thị trường. Tỷ lệ chế biến sâu còn thấp, thị
trường chủ yếu tiêu thụ thịt mát, thịt đông lạnh và các sản phẩm truyền thống
như giò, chả, xúc xích. Sự phân hóa công nghệ giữa các doanh nghiệp cũng khá rõ
rệt: chỉ khoảng 20% đạt trình độ tiên tiến, còn lại phần lớn ở mức trung bình
hoặc lạc hậu, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất.
Ông Phạm Văn Duy chỉ ra một nghịch lý khác
là nguồn nguyên liệu thịt và sản phẩm chăn nuôi trong nước rất dồi dào, chiếm hơn
93% tổng nguyên liệu đưa vào chế biến, nhưng chỉ khoảng 58% được kiểm soát
thông qua liên kết chuỗi. Điều này khiến nhiều nhà máy chỉ vận hành ở mức 50-75%
công suất thiết kế.
“Sự mất cân đối giữa tốc độ phát triển chăn
nuôi và năng lực giết mổ, chế biến khiến phần lớn sản phẩm vẫn lưu thông dưới
dạng tươi sống, khó bảo quản lâu, khó truy xuất nguồn gốc và khó nâng cao giá
trị”, ông Duy nhấn mạnh.
Trước thực trạng trên, ông Phạm Văn Duy cho
rằng ngành giết mổ và chế biến thịt cần được định hướng lại theo lộ trình rõ
ràng, không chỉ mở rộng quy mô mà phải tái cấu trúc toàn diện theo hướng hiện
đại, bền vững.
Trước hết, cần chuyển mạnh từ mô hình giết
mổ nhỏ lẻ sang tập trung, chuẩn hóa và có kiểm soát. Mục tiêu đến năm 2030, tỷ
lệ giết mổ công nghiệp đạt khoảng 70% đối với gia súc và 50% đối với gia cầm. Song
song, chế biến sâu được xác định là trục tăng trưởng chính của ngành thịt, với
mục tiêu nâng tỷ lệ thịt được chế biến lên 40-50% vào năm 2030.
Một “mắt xích” then chốt khác là phát triển
logistics lạnh, từ kho bảo quản đến vận chuyển. Bên cạnh đó, việc xây dựng vùng
nguyên liệu an toàn dịch bệnh, gắn với truy xuất nguồn gốc, cũng là yêu cầu bắt
buộc. Để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, đặc biệt là xuất khẩu, vùng nguyên liệu
cần đi kèm các tiêu chuẩn như VietGAHP và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử.
XUẤT NHẬP KHẨU ĐỐI MẶT NHIỀU THÁCH THỨC
Ông Phạm Kim Đăng, Phó Cục trưởng Cục Chăn
nuôi và Thú y, cho hay năm 2025, xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 680 triệu
USD, trong khi xuất khẩu nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi đạt 1,6 tỷ USD, nâng
tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành chăn nuôi lên trên 2,2 tỷ USD. Trong hai
tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt khoảng 141 triệu
USD, tăng tới 84% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thế giới đang
đặt ra nhiều thách thức. Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa một phần đã khiến giá
nhiều nguyên liệu thức ăn chăn nuôi chủ lực tăng mạnh: ngô tăng 2-4%, đậu tương
tăng 1-2%, lúa mì lên mức cao nhất trong 8 tháng.
Căng thẳng địa chính trị kéo theo chi phí
logistics, năng lượng và sản xuất gia tăng, đồng thời kéo dài thời gian giao
hàng. Điều này khiến toàn bộ chuỗi sản xuất, từ nhập khẩu nguyên liệu đến chế
biến và phân phối, đều chịu tác động, đẩy giá thành sản phẩm chăn nuôi lên cao”.
Hiện nay, Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào
nguồn nguyên liệu nhập khẩu cho sản xuất thức ăn chăn nuôi, với hơn 65% nguyên
liệu thô và trên 90% thức ăn bổ sung phải nhập từ nước ngoài. Khi giá nhiên
liệu tăng, chi phí logistics tăng theo, khiến giá thức ăn chăn nuôi trong nước
có thể tăng khoảng 5-10%.
Trước những rủi ro này, ngành chăn nuôi
đang chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó. Trong đó, việc nâng cao tự chủ
nguồn nguyên liệu, đổi mới công nghệ sản xuất và tối ưu công thức thức ăn chăn
nuôi được coi là giải pháp then chốt.
Các doanh nghiệp cũng được khuyến khích tối
ưu hóa hệ thống logistics, xây dựng kế hoạch vận tải hợp lý và ký kết hợp đồng
vận chuyển dài hạn để ổn định chi phí.
Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa thị trường
nhập khẩu nguyên liệu, mở rộng sang các khu vực khác như Nam Mỹ, đồng thời xây
dựng kho dự trữ nguyên liệu chiến lược trong nước nhằm bảo đảm nguồn cung trong
những giai đoạn biến động.
Về lâu dài, việc phát triển vùng nguyên
liệu thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là các loại cây trồng như ngô, đậu
tương và cây thức ăn gia súc, là hướng đi bền vững. Đồng thời, cần đẩy mạnh
nghiên cứu sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế như phụ phẩm nông nghiệp hoặc
phụ phẩm từ ngành chế biến thực phẩm.




