Trong bối cảnh nguồn cung năng lượng toàn cầu bị gián đoạn bởi các xung đột địa chính trị, nhiều quốc gia Đông Nam Á đang cân nhắc tăng nhập khẩu dầu khí từ Nga để bù đắp thiếu hụt trong nước…
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, lựa
chọn này chủ yếu mang tính ngắn hạn và tiềm ẩn rủi ro gia tăng phụ thuộc chiến
lược vào Moscow. Đồng thời, động thái này cũng có thể kéo theo những hệ lụy
đáng kể về ngoại giao và kinh tế trong dài hạn.
Đáng chú ý, quyết định gia hạn miễn
trừ của Mỹ cho phép một số giao dịch dầu Nga tiếp tục diễn ra đã tạo điều kiện
thuận lợi để các nước trong khu vực tiếp cận nguồn cung này. Trong khi đó, xung
đột tại Trung Đông vẫn đang làm gián đoạn dòng chảy năng lượng từ các nguồn
truyền thống, buộc các quốc gia ASEAN phải tìm kiếm các giải pháp thay thế
trong ngắn hạn.
ÁP
LỰC NGUỒN CUNG BUỘC ASEAN TÌM ĐẾN NGA
Theo các nhà phân tích, nguyên nhân
trực tiếp khiến các nước ASEAN chuyển hướng sang dầu khí Nga là do tình trạng
thiếu hụt nguồn cung mang tính cấp bách, xuất phát từ việc gián đoạn vận chuyển
qua eo biển Hormuz – tuyến đường vận tải chiến lược đối với dầu khí từ Trung Đông.
Khu vực Đông Nam Á hiện phụ thuộc
hơn một nửa lượng dầu khí nhập khẩu từ vùng Vịnh. Việc nguồn cung này bị gián
đoạn đã tạo ra “cú sốc vật lý” đối với thị trường năng lượng khu vực, buộc các
quốc gia phải tìm kiếm nguồn thay thế trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh đó, Nga được xem là
lựa chọn khả dĩ nhất. Ông Abdelaziz Albogdady, Giám đốc chiến lược fintech và
nghiên cứu thị trường tại FXEM, nhận định: “Trong bối cảnh hiện tại, Nga có thể
cung cấp các lô hàng sẵn có trên biển, có thể nhanh chóng điều hướng đến nơi
cần thiết. Đồng thời, các cơ chế miễn trừ tạm thời của Mỹ đã khiến các dòng
chảy này trở nên khả thi về mặt thương mại bất chấp các lệnh trừng phạt.”
Ngày 17/4, Mỹ gia hạn cơ chế miễn
trừ cho phép các nước tiếp tục mua dầu và sản phẩm dầu mỏ của Nga đã được chất
lên tàu trên biển đến ngày 16/5. Washington cho rằng động thái này nhằm giảm
bớt tình trạng thiếu hụt nguồn cung do xung đột với Iran bùng phát từ tháng 2.
Tuy nhiên, quyết định này đã vấp
phải sự chỉ trích từ Ukraine, với lập luận rằng nguồn thu từ dầu sẽ giúp Nga
tiếp tục tài trợ cho chiến dịch quân sự.
Dù vậy, theo các chuyên gia, trong
bối cảnh hiện tại, các nước ASEAN khó có lựa chọn thay thế khả thi. Bà Muyu Xu,
chuyên gia phân tích dầu thô cấp cao tại Kpler, cho biết: “Chúng ta đang nói
đến việc mất từ 11 đến 12 triệu thùng/ngày nguồn cung toàn cầu. Rất khó để các
quốc gia có thể bù đắp hoặc tìm nguồn thay thế.”
Bà cũng lưu ý rằng Mỹ có thể bổ sung
khoảng 1 triệu thùng/ngày, nhưng con số này “không đáng kể” so với mức thiếu
hụt hiện tại.
NGUỒN
CUNG HẠN CHẾ, CẠNH TRANH GIA TĂNG
Dù nhu cầu tăng cao, khả năng tiếp
cận dầu Nga của các nước ASEAN lại không dễ dàng.
Theo dữ liệu từ Kpler, kể từ tháng
3, Philippines là quốc gia Đông Nam Á duy nhất đã nhập khẩu dầu từ Nga, với
khoảng 2,5 triệu thùng. Động thái này diễn ra sau khi ít nhất 4 triệu thùng dầu
từ Trung Đông bị hủy do ảnh hưởng của xung đột Mỹ – Israel với Iran.

Philippines – một quốc gia phụ thuộc
lớn vào nhập khẩu – đã chủ động tìm kiếm sự chấp thuận từ Mỹ để tiếp tục mua
thêm dầu Nga.
Tuy nhiên, bà Muyu Xu nhấn mạnh: “Hiện
tại, phần lớn các lô hàng dầu Nga đang được Trung Quốc và Ấn Độ mua. Vì vậy,
vấn đề không chỉ là nhu cầu mà còn là khả năng tiếp cận nguồn cung.” Thực tế
này khiến các quốc gia ASEAN, đặc biệt là các thị trường nhỏ hơn, gặp nhiều khó
khăn trong việc cạnh tranh.
Tại Malaysia, Thủ tướng Anwar
Ibrahim cho biết công ty dầu khí quốc gia Petronas đang chuẩn bị đàm phán với
Nga để đảm bảo nguồn cung. Ông Asrul Sani từ The Asia Group nhận định: “Malaysia
có cách tiếp cận thực dụng và không liên kết, nhưng khả năng tiếp cận dầu Nga
vẫn phụ thuộc vào giá cả và các hạn chế từ lệnh trừng phạt.”
Ông cũng cảnh báo rằng các khách
hàng lớn như China và India đang chiếm phần lớn nguồn cung, hạn chế cơ hội cho
các thị trường nhỏ.
Tương tự, Thailand cũng đang đàm phán
mua dầu Nga. Ông Nithin Prakash từ Rystad Energy cho biết: “Thái Lan thường chỉ
mua các lô hàng còn lại sau khi các khách hàng chính đã hoàn tất giao dịch.
Việc mua mang tính cơ hội nhiều hơn là chiến lược.”
Ông cũng lưu ý rằng lợi ích kinh tế
từ dầu Nga có thể không lớn: “Khi tính đến chi phí vận chuyển dài hơn, phí bảo
hiểm cao hơn và các điều chỉnh kỹ thuật trong quá trình lọc dầu, lợi ích ròng
sẽ giảm đáng kể.”
Một điểm đáng chú ý khác là năng lực
xuất khẩu của Nga cũng bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công của Ukraine vào hạ
tầng năng lượng tại Biển Đen và Baltic. Theo bà Xu: “Xuất khẩu của Nga đã giảm
nhẹ. Dù thị trường hiện tại thuận lợi và nhiều nước sẵn sàng mua, nhưng năng
lực thực tế vẫn là vấn đề.”
RỦI
RO ĐỊA CHÍNH TRỊ VÀ GIỚI HẠN CỦA “GIẢI PHÁP NGA”
Việc tăng nhập khẩu dầu khí từ Nga
không chỉ là quyết định kinh tế mà còn mang tính chiến lược.
Ông Yohanes Sulaiman từ Đại học
Achmad Yani cảnh báo: “Các quốc gia phải cân nhắc liệu lợi ích ngắn hạn có đáng
để đánh đổi với hệ quả dài hạn.” Theo ông, việc mua dầu Nga có thể khiến các
nước ASEAN đối mặt với phản ứng tiêu cực từ châu Âu, do điều này giúp Moscow có
thêm nguồn lực tài chính cho chiến dịch quân sự.
Bên cạnh đó, các nước Trung Đông
cũng có thể không hài lòng khi mất thị phần vào tay Nga, đặc biệt trong bối
cảnh Nga là đồng minh của Iran – quốc gia đang bị cáo buộc tấn công tàu và cơ
sở năng lượng trong khu vực.
Ông Teuku Rezasyah từ President
University (Indonesia) cảnh báo rằng Nga có thể tận dụng tình thế để gia tăng
ảnh hưởng: “Nga có thể thúc đẩy hợp tác kinh tế sâu hơn, yêu cầu các nước mua
thiết bị quân sự hoặc thậm chí điều chỉnh lập trường theo các chương trình nghị
sự toàn cầu của họ.”
Ở chiều ngược lại, áp lực trong nước
đang khiến các chính phủ ASEAN ít quan tâm hơn đến các rủi ro ngoại giao. Bà
Muyu Xu nhận định: “Khi mức dự trữ dầu xuống thấp, các quốc gia sẽ ưu tiên đảm
bảo nguồn cung để tránh hậu quả kinh tế và xã hội. Những lo ngại ngoại giao không
phải là ưu tiên hàng đầu lúc này.”
Tuy nhiên, các chuyên gia đồng thuận
rằng xu hướng này khó có thể kéo dài. Ông Nithin Prakash cho rằng dầu Nga chỉ
đóng vai trò bổ sung: “Đây không phải là sự thay thế dài hạn, mà là nguồn cung
bổ sung mang tính cơ hội khi điều kiện kinh tế phù hợp.”
Bà Xu cũng nhấn mạnh rằng các quốc
gia ASEAN vẫn duy trì các hợp đồng dài hạn với Trung Đông – nguồn cung “gần
hơn” với thời gian vận chuyển chỉ từ 20-30 ngày. Trong khi đó, dầu Nga mất
nhiều thời gian hơn để vận chuyển và vẫn phụ thuộc vào mạng lưới giao dịch do
Trung Quốc và Ấn Độ chi phối.
“Dầu Nga hiện chỉ là giải pháp tạm
thời để lấp khoảng trống nguồn cung. Không quốc gia nào sẵn sàng thay đổi căn
bản cấu trúc năng lượng của mình,” bà nói.
Trong dài hạn, cuộc khủng hoảng hiện
nay một lần nữa cho thấy sự dễ tổn thương của các nền kinh tế ASEAN trước các
cú sốc địa chính trị. Khi vẫn phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch nhập khẩu,
bất kỳ biến động nào trên thị trường toàn cầu đều có thể nhanh chóng chuyển hóa
thành áp lực kinh tế và xã hội trong nước.
Do đó, theo các chuyên gia, bài toán
năng lượng của ASEAN không chỉ nằm ở việc tìm nguồn cung thay thế, mà còn ở
việc đẩy nhanh chuyển dịch sang các nguồn năng lượng bền vững hơn nhằm giảm
thiểu rủi ro trong tương lai.
CNA-Trọng Hoàng




