• Vietnamleads
  • Liên hệ
21/07/2026
Vietnamleads
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Thị trường
  • Doanh nghiệp
  • Đầu tư
  • Hạ tầng
  • Tài chính
    • Ngân hàng
    • Bảo hiểm
  • Chuyển đổi số
    • Số hóa
  • Chính sách
  • To Foreigner
    • Opportunities
    • Policy & Regulation
  • Thị trường
  • Doanh nghiệp
  • Đầu tư
  • Hạ tầng
  • Tài chính
    • Ngân hàng
    • Bảo hiểm
  • Chuyển đổi số
    • Số hóa
  • Chính sách
  • To Foreigner
    • Opportunities
    • Policy & Regulation
VNL
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
VNL Chuyển đổi số

Tạo nền tảng quản lý sức khỏe toàn dân và nâng cao năng lực Trạm Y tế cấp xã

20/07/2026
0 0
A A
0
0
Chia sẻ
Share on FacebookShare on Twitter

I. CHUYỂN ĐỔI SỐ Y TẾ PHẢI BẮT ĐẦU TỪ NƠI GẦN DÂN NHẤT

Trong quá trình phát triển của hệ thống y tế hiện đại, một trong những thay đổi quan trọng đang diễn ra là sự chuyển dịch từ tư duy lấy điều trị làm trung tâm sang cách tiếp cận coi trọng phòng bệnh, phát hiện sớm và quản lý sức khỏe liên tục. Sự thay đổi này không chỉ xuất phát từ yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, mà còn là hệ quả của những biến chuyển sâu sắc về nhân khẩu học và mô hình bệnh tật. Già hóa dân số, sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm và nhu cầu chăm sóc sức khỏe dài hạn đang đặt ra yêu cầu phải tổ chức lại phương thức cung cấp dịch vụ, trong đó y tế cơ sở ngày càng giữ vị trí quan trọng.

Tại Việt Nam, các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư, đái tháo đường và bệnh hô hấp mạn tính hiện chiếm khoảng 80% số ca tử vong. Thực tiễn quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường tại cộng đồng cũng cho thấy một nghịch lý: nhiều người có bệnh nhưng chưa được phát hiện hoặc chưa được quản lý thường xuyên. Điều đó cho thấy nếu hệ thống y tế chỉ tập trung vào tiếp nhận người bệnh khi triệu chứng đã xuất hiện thì khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu chăm sóc sức khỏe trong một xã hội đang già hóa và chịu gánh nặng bệnh tật ngày càng phức tạp. Vì vậy, củng cố năng lực y tế cơ sở, đưa hoạt động phát hiện sớm, quản lý bệnh mạn tính và chăm sóc liên tục đến gần cộng đồng trở thành một yêu cầu có tính chiến lược.

Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số mở ra một phương thức mới để nâng cao năng lực của tuyến y tế gần dân nhất. Nếu dữ liệu sức khỏe của người dân được tạo lập, cập nhật và kết nối một cách thống nhất, Trạm Y tế cấp xã có thể từng bước chuyển từ vị trí chủ yếu tiếp nhận và xử lý nhu cầu khám chữa bệnh phát sinh sang chủ động theo dõi sức khỏe dân cư, nhận diện nhóm nguy cơ, hỗ trợ quản lý bệnh mạn tính và phối hợp chăm sóc theo từng giai đoạn của vòng đời. Khi ấy, giá trị của công nghệ không nằm ở việc thay thế một bộ hồ sơ giấy bằng một phần mềm điện tử, mà ở khả năng biến dữ liệu thành công cụ phục vụ quyết định y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc.

Định hướng này được thể hiện trong Dự thảo Thông tư hướng dẫn một số nội dung thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035, giai đoạn I từ năm 2026 đến năm 2030 thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế. Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã tại 100% Trạm Y tế cấp xã trước ngày 31/12/2027, đồng thời đặt ra yêu cầu về hạ tầng công nghệ thông tin, dữ liệu, đào tạo nhân lực và bảo đảm an toàn thông tin. Nếu được tổ chức thực hiện đồng bộ, đây có thể là bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng một hệ thống quản lý sức khỏe dựa trên dữ liệu, kết nối từ cộng đồng đến các tuyến chăm sóc cao hơn.

Thực chất, vấn đề đặt ra không phải chỉ là làm thế nào để tất cả Trạm Y tế “có nền tảng số”, mà quan trọng hơn là làm thế nào để nền tảng ấy tạo ra một năng lực mới cho y tế cơ sở. Đó là năng lực biết rõ hơn tình trạng sức khỏe của cộng đồng, theo dõi người dân liên tục hơn, phát hiện nguy cơ sớm hơn và đưa dịch vụ phù hợp đến gần người dân hơn. Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi số y tế từ cơ sở cần được nhìn nhận như một quá trình tái định hình phương thức quản trị và cung cấp dịch vụ y tế: lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy người dân làm trung tâm và lấy chăm sóc sức khỏe liên tục, chủ động làm mục tiêu. Đây cũng là điều kiện để Trạm Y tế cấp xã từng bước phát huy đầy đủ hơn vai trò “cửa ngõ” của hệ thống y tế, góp phần chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang quản lý sức khỏe và từ phản ứng trước bệnh tật sang chủ động phòng ngừa ngay từ cộng đồng.

II. NỀN TẢNG TRẠM Y TẾ XÃ: TỪ QUẢN LÝ HỒ SƠ SANG QUẢN LÝ SỨC KHỎE

Một trong những điểm nghẽn căn bản của y tế cơ sở hiện nay không chỉ nằm ở điều kiện cơ sở vật chất hay năng lực chuyên môn, mà còn ở khả năng hình thành và khai thác dữ liệu phục vụ quản lý sức khỏe dân cư. Trong thực tế, một người dân có thể khám, điều trị hoặc thực hiện các dịch vụ y tế tại nhiều cơ sở khác nhau, song thông tin liên quan đến quá trình chăm sóc sức khỏe chưa phải lúc nào cũng được kết nối đầy đủ và xuyên suốt. Dữ liệu vì thế có nguy cơ tồn tại theo từng “điểm” cung cấp dịch vụ, trong khi nhu cầu quản lý sức khỏe lại đòi hỏi một “dòng chảy” thông tin liên tục theo thời gian.

Đối với Trạm Y tế cấp xã, hạn chế này càng có ý nghĩa bởi đây là tuyến gần dân, có vai trò trực tiếp trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng bệnh và quản lý sức khỏe cộng đồng. Khi thiếu một nền tảng dữ liệu thống nhất, cán bộ y tế cơ sở khó có thể hình dung đầy đủ bức tranh sức khỏe của địa bàn mình phụ trách; việc theo dõi các nhóm nguy cơ, quản lý bệnh mạn tính hay chăm sóc những đối tượng cần được giám sát thường xuyên cũng khó chuyển từ phương thức bị động sang chủ động. Nói cách khác, nếu dữ liệu chỉ được tạo ra trong mỗi lần người dân đến khám mà không được tích lũy, cập nhật và kết nối, thì hệ thống y tế mới chỉ “ghi nhận” bệnh tật, chưa thực sự “quản lý” sức khỏe.

Trong bối cảnh đó, Nền tảng Trạm Y tế xã được định hướng không đơn thuần như một công cụ tin học hóa nghiệp vụ, mà có thể trở thành một cấu phần quan trọng trong kiến trúc quản trị y tế cơ sở. Trước hết, nền tảng có chức năng tạo lập, cập nhật và quản lý dữ liệu sức khỏe cá nhân tại cấp xã, phường, đặc khu, hướng tới bảo đảm dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”. Đây là yêu cầu có ý nghĩa nền tảng, bởi mọi quyết định quản lý dựa trên dữ liệu đều chỉ có giá trị khi dữ liệu phản ánh tương đối chính xác và kịp thời thực trạng sức khỏe của người dân.

Thứ hai, nền tảng phải tạo ra khả năng kết nối và liên thông dữ liệu giữa các hệ thống. Khi thông tin sức khỏe được đồng bộ với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ sở dữ liệu quốc gia có liên quan và các kho dữ liệu y tế tại địa phương, Trạm Y tế có điều kiện chuyển từ cách tiếp cận quản lý từng trường hợp riêng lẻ sang theo dõi sức khỏe theo nhóm dân cư và theo vòng đời. Đây là một bước thay đổi quan trọng về phương thức quản trị: từ việc chờ người dân xuất hiện tại cơ sở y tế sang chủ động nhận diện những người cần được theo dõi, tư vấn hoặc can thiệp.

Thứ ba, và cũng là mục tiêu quan trọng nhất, dữ liệu phải được chuyển hóa thành năng lực quản lý sức khỏe. Một hệ thống có thể chứa hàng triệu bản ghi nhưng nếu cán bộ y tế không thể khai thác để nhận diện nguy cơ, theo dõi diễn biến bệnh tật hoặc đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp thì giá trị của chuyển đổi số vẫn còn hạn chế. Vì vậy, hiệu quả của Nền tảng Trạm Y tế xã cần được nhìn nhận ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin có ích, từ đó hỗ trợ hoạt động dự phòng, tư vấn, quản lý bệnh mạn tính và chăm sóc sức khỏe liên tục.

Theo hướng tiếp cận này, Hồ sơ sức khỏe điện tử giữ vị trí như một “sợi chỉ đỏ” kết nối các giai đoạn chăm sóc sức khỏe của mỗi cá nhân. Dòng thông tin có thể hình dung theo mối quan hệ: người dân – hồ sơ sức khỏe điện tử – Trạm Y tế – cơ sở khám chữa bệnh – hệ thống y tế. Trong đó, mỗi mắt xích không tồn tại biệt lập mà bổ trợ cho nhau thông qua dữ liệu được cập nhật và chia sẻ theo quy định. Khi người dân tiếp cận dịch vụ y tế ở nhiều nơi, thông tin về tiền sử bệnh, quá trình khám chữa bệnh và những yếu tố liên quan có thể trở thành cơ sở tham chiếu cho quá trình chăm sóc tiếp theo, qua đó hạn chế việc phải cung cấp lại nhiều lần những thông tin đã có và tạo điều kiện để cán bộ y tế có cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng sức khỏe.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa hồ sơ điện tử và hồ sơ sức khỏe số có giá trị quản lý. Hồ sơ điện tử chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, được chuẩn hóa, có khả năng liên thông và quan trọng hơn là được sử dụng trong hoạt động chuyên môn. Một dữ liệu chỉ được nhập vào hệ thống rồi “nằm yên” trong cơ sở dữ liệu chưa thể tạo ra chuyển đổi. Ngược lại, khi dữ liệu giúp cán bộ y tế nhận biết một người cao tuổi cần theo dõi huyết áp, một bệnh nhân đái tháo đường cần tái khám, một phụ nữ mang thai cần được nhắc lịch chăm sóc hay một nhóm dân cư có nguy cơ cao cần được can thiệp, khi đó công nghệ mới thực sự tạo ra giá trị y tế.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá trị của chuyển đổi số y tế thường không nằm ở việc một quốc gia sở hữu bao nhiêu ứng dụng hay bao nhiêu hệ thống phần mềm, mà ở cách các hệ thống đó được tổ chức thành một hạ tầng dữ liệu có khả năng phục vụ liên tục cho người dân và cơ sở cung cấp dịch vụ. Tại Singapore, hệ thống Hồ sơ sức khỏe điện tử quốc gia được xây dựng để kết nối các cơ sở y tế tham gia, tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin sức khỏe cần thiết giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Việc hệ thống được tổ chức trên quy mô quốc gia cho thấy một nguyên tắc quan trọng: dữ liệu chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi được đặt trong một kiến trúc quản trị thống nhất, đi cùng các quy định về quyền truy cập, sử dụng và bảo vệ thông tin.

Tương tự, kinh nghiệm xây dựng chính phủ số của Estonia thường được nhắc đến không phải bởi quốc gia này có nhiều phần mềm riêng lẻ, mà bởi khả năng kết nối dữ liệu giữa các hệ thống trên một kiến trúc thống nhất. Trong lĩnh vực y tế, việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ sở cung cấp dịch vụ giúp thông tin được sử dụng liên tục hơn trong quá trình chăm sóc, đồng thời hạn chế tình trạng dữ liệu bị chia cắt theo từng cơ quan, đơn vị. Bài học đáng chú ý ở đây là chuyển đổi số muốn tạo ra hiệu quả thực chất phải giải quyết được bài toán “liên thông”, chứ không chỉ bài toán “số hóa”.

Đối với Việt Nam, đây cũng là vấn đề cần được đặt ở vị trí trung tâm khi triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã. Nếu mỗi địa phương, mỗi cơ sở y tế hình thành một hệ thống riêng mà thiếu chuẩn dữ liệu và cơ chế kết nối, nguy cơ “số hóa sự phân mảnh” vẫn có thể tồn tại. Ngược lại, nếu xây dựng được nền tảng thống nhất, bảo đảm dữ liệu được cập nhật, kết nối và khai thác theo đúng mục đích, Trạm Y tế cấp xã sẽ có thêm một công cụ quan trọng để thực hiện tốt hơn chức năng quản lý sức khỏe cộng đồng.

Bởi vậy, chuyển đổi số y tế ở tuyến cơ sở cần được nhìn nhận trước hết là một quá trình xây dựng năng lực quản trị dựa trên dữ liệu. Nền tảng Trạm Y tế xã không nên dừng ở việc giúp cán bộ y tế “làm việc trên máy tính”, mà phải từng bước giúp họ “ra quyết định tốt hơn nhờ dữ liệu”. Đây chính là điểm chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản lý sức khỏe, từ lưu trữ thông tin sang khai thác thông tin và từ cung cấp dịch vụ khi có nhu cầu sang chủ động theo dõi, dự phòng và chăm sóc người dân.

Nếu dữ liệu được xem là một dạng hạ tầng mới của y tế hiện đại, thì Nền tảng Trạm Y tế xã chính là một trong những điểm kết nối quan trọng nhất để đưa hạ tầng đó đến gần người dân. Khi dữ liệu được tổ chức thống nhất và sử dụng hiệu quả, Trạm Y tế có thể không chỉ biết một người dân “đã từng khám bệnh gì”, mà từng bước có khả năng nhận diện “người dân đó đang cần được chăm sóc như thế nào”. Chính sự chuyển đổi về chất ấy mới là ý nghĩa sâu xa của việc xây dựng nền tảng số cho y tế cơ sở và cũng là tiền đề để hình thành một phương thức quản lý sức khỏe toàn dân chủ động, liên tục và lấy người dân làm trung tâm.

III. 100% TRẠM Y TẾ TRIỂN KHAI NỀN TẢNG: THÁCH THỨC KHÔNG CHỈ Ở CÔNG NGHỆ

Đặt mục tiêu 100% Trạm Y tế cấp xã triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã trước ngày 31/12/2027 là một bước tiến có ý nghĩa trong tiến trình xây dựng hệ thống y tế số từ cơ sở. Tuy nhiên, giữa mục tiêu “phủ kín” về mặt kỹ thuật và khả năng vận hành hiệu quả trong thực tế vẫn tồn tại một khoảng cách cần được nhìn nhận đầy đủ. Chuyển đổi số chỉ tạo ra giá trị khi hạ tầng đủ mạnh, dữ liệu đủ tin cậy, hệ thống có khả năng liên thông và đội ngũ y tế có năng lực khai thác. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là triển khai nền tảng đến đâu, mà quan trọng hơn là làm thế nào để nền tảng thực sự trở thành một bộ phận hữu ích trong hoạt động chuyên môn hằng ngày của Trạm Y tế.

Trước hết, hạ tầng số phải đi trước một bước. Một nền tảng dù được thiết kế thống nhất cũng khó vận hành nếu thiếu thiết bị phù hợp, đường truyền ổn định, hệ thống lưu trữ, giải pháp bảo mật và cơ chế kết nối với các cơ sở dữ liệu liên quan. Đặc biệt, y tế cơ sở có tính đặc thù bởi mạng lưới Trạm Y tế trải rộng trên những địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội rất khác nhau. Một Trạm Y tế ở khu vực đô thị có thể có điều kiện tiếp cận hạ tầng số tốt hơn đáng kể so với một cơ sở ở miền núi, biên giới, hải đảo hoặc địa bàn còn khó khăn về kết nối. Khoảng cách này nếu không được tính đến ngay từ khâu thiết kế và tổ chức thực hiện có thể dẫn tới tình trạng cùng một nền tảng nhưng mức độ khai thác giữa các địa phương không đồng đều.

Do đó, bảo đảm hạ tầng công nghệ thông tin cho 100% Trạm Y tế cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn việc trang bị máy tính hay kết nối Internet. Đó phải là một hệ thống hạ tầng đủ năng lực để dữ liệu được tạo lập, lưu trữ, truyền tải và khai thác an toàn; đồng thời có khả năng duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện thực tế của từng địa bàn. Với những khu vực khó khăn, việc đầu tư cần có tính ưu tiên và phân tầng, tránh tư duy áp dụng một mô hình hạ tầng đồng nhất cho mọi địa phương mà không tính đến sự khác biệt về điều kiện địa lý, dân cư và năng lực vận hành.

Một vấn đề khác cần được đặc biệt lưu ý là 100% triển khai không đồng nghĩa với 100% hoạt động hiệu quả. Có thể hình dung quá trình chuyển đổi số y tế cơ sở qua ba cấp độ. Ở cấp độ đầu tiên, Trạm Y tế có phần mềm và thiết bị để vận hành hệ thống. Ở cấp độ thứ hai, dữ liệu được tạo lập và lưu trữ trên nền tảng. Nhưng cấp độ cao hơn, cũng là đích đến quan trọng nhất, là dữ liệu thực sự được sử dụng để phục vụ quản lý sức khỏe và hỗ trợ quyết định chuyên môn.

Khoảng cách giữa ba cấp độ này chính là khoảng cách giữa “số hóa” và “chuyển đổi số”. Một Trạm Y tế có thể hoàn thành việc triển khai phần mềm nhưng nếu cán bộ chỉ sử dụng hệ thống để nhập dữ liệu theo yêu cầu hành chính, trong khi thông tin không được khai thác để nhận diện nhóm nguy cơ, theo dõi bệnh mạn tính hay tổ chức chăm sóc chủ động, thì giá trị của nền tảng vẫn chưa được phát huy đầy đủ. Vì vậy, khi đánh giá kết quả triển khai, bên cạnh chỉ tiêu về số lượng Trạm Y tế được đưa vào vận hành, cần quan tâm đến các chỉ số phản ánh chất lượng sử dụng: tỷ lệ dữ liệu được cập nhật, mức độ liên thông, tần suất khai thác dữ liệu và khả năng chuyển hóa dữ liệu thành hoạt động chăm sóc cụ thể.

Trong quá trình đó, một nguy cơ khác cũng cần được nhận diện là “số hóa sự phân mảnh”. Nếu mỗi địa phương sử dụng một hệ thống khác nhau, mỗi cơ sở hình thành một kho dữ liệu riêng và các nền tảng không có khả năng kết nối, hệ thống y tế có thể rơi vào nghịch lý: càng số hóa thì dữ liệu càng nhiều, nhưng khả năng nhìn nhận tổng thể về sức khỏe người dân lại chưa được cải thiện tương xứng. Người dân có thể có nhiều hồ sơ ở nhiều cơ sở, cán bộ y tế phải sử dụng nhiều phần mềm, trong khi dữ liệu vẫn không thể trao đổi đầy đủ giữa các hệ thống.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bài toán này đòi hỏi phải được giải quyết ngay từ kiến trúc nền tảng. Estonia là một trường hợp đáng tham khảo khi xây dựng chính phủ số dựa trên khả năng kết nối giữa các hệ thống dữ liệu thay vì tập trung toàn bộ dữ liệu vào một cơ sở duy nhất. Trong lĩnh vực y tế, nguyên tắc quan trọng là các hệ thống có thể trao đổi dữ liệu theo những chuẩn thống nhất, đi kèm cơ chế xác thực, phân quyền và bảo vệ thông tin. Bài học có thể rút ra không phải là sao chép mô hình công nghệ, mà là cách tiếp cận: liên thông phải được thiết kế ngay từ đầu, chứ không thể xem là một tính năng bổ sung sau khi các hệ thống riêng lẻ đã hình thành. (e-estonia.com)

Đối với Việt Nam, điều này đặt ra yêu cầu xây dựng và thực thi thống nhất các chuẩn dữ liệu, chuẩn kết nối và cơ chế chia sẻ thông tin; đồng thời xác định rõ quyền truy cập, trách nhiệm quản trị và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu. Cùng với đó, cần bảo đảm nguyên tắc dữ liệu được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền và có khả năng truy xuất khi cần thiết. Đặc biệt, dữ liệu sức khỏe thuộc nhóm thông tin có tính riêng tư cao, nên việc mở rộng khả năng kết nối phải luôn đi cùng với nâng cao năng lực bảo mật và an toàn thông tin.

Từ góc nhìn đó, mục tiêu 100% Trạm Y tế triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã cần được xem là một điểm khởi đầu, không phải đích đến cuối cùng. Thành công của chương trình sẽ phụ thuộc vào khả năng biến một hệ thống kỹ thuật thành năng lực quản trị thực tế, trong đó cán bộ y tế có thể sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn cộng đồng mình phụ trách và người dân nhận được những dịch vụ thuận tiện, liên tục hơn.

Bởi vậy, bài toán của 100% Trạm Y tế không chỉ là đưa một phần mềm đến 100% địa phương, mà là xây dựng một hệ sinh thái số có khả năng vận hành thống nhất trong một hệ thống y tế có điều kiện phát triển không đồng đều. Khi hạ tầng được bảo đảm, dữ liệu được chuẩn hóa, các hệ thống có thể liên thông và con người đủ năng lực khai thác, Nền tảng Trạm Y tế xã mới có thể vượt qua giới hạn của một công cụ quản lý để trở thành hạ tầng phục vụ quản lý sức khỏe toàn dân. Khi đó, chuyển đổi số mới thực sự góp phần thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền, nâng cao năng lực y tế cơ sở và đưa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đến gần người dân hơn, bất kể họ đang sinh sống ở đô thị, nông thôn hay những địa bàn còn nhiều khó khăn.

IV. TỪ TRẠM Y TẾ “CHỜ NGƯỜI BỆNH” ĐẾN TRẠM Y TẾ “CHỦ ĐỘNG QUẢN LÝ SỨC KHỎE”

Giá trị quan trọng nhất của chuyển đổi số y tế cơ sở không nằm ở việc đưa thêm thiết bị hay phần mềm vào Trạm Y tế, mà ở khả năng thay đổi phương thức tổ chức và cung cấp dịch vụ. Trong mô hình truyền thống, hoạt động của tuyến cơ sở phần lớn được kích hoạt khi người dân xuất hiện nhu cầu khám chữa bệnh: người dân có triệu chứng, tìm đến cơ sở y tế, được thăm khám và điều trị. Cách tiếp cận này vẫn giữ vai trò cần thiết trong chăm sóc y tế, nhưng nếu chỉ dựa vào nó thì khó đáp ứng yêu cầu quản lý sức khỏe trong bối cảnh bệnh mạn tính gia tăng, dân số già hóa và nhu cầu chăm sóc dài hạn ngày càng lớn.

Chuyển đổi số mở ra khả năng chuyển trọng tâm từ mô hình “chờ người bệnh” sang “chủ động quản lý sức khỏe”. Theo đó, thay vì chỉ bắt đầu từ một lần khám, quá trình chăm sóc có thể được hình thành từ dữ liệu sức khỏe của người dân, qua đó nhận diện nguy cơ, phân loại nhóm cần theo dõi, tổ chức tư vấn, can thiệp sớm và chuyển tuyến khi cần thiết. Chuỗi hoạt động có thể được hình dung theo hướng: dữ liệu sức khỏe – nhận diện nguy cơ – theo dõi định kỳ – tư vấn – can thiệp sớm – chuyển tuyến phù hợp. Đây là sự thay đổi về phương thức quản trị hơn là một thay đổi đơn thuần về công nghệ.

Ý nghĩa của sự chuyển dịch này càng rõ khi đặt trong nguyên lý chăm sóc sức khỏe ban đầu. Theo Tổ chức Y tế thế giới, chăm sóc sức khỏe ban đầu không chỉ bao gồm điều trị mà còn bao quát nâng cao sức khỏe, dự phòng bệnh tật, quản lý bệnh và phục hồi chức năng, được tổ chức gần nơi người dân sinh sống và trong suốt quá trình của cuộc đời. Cách tiếp cận này đặt y tế cơ sở vào vị trí nền tảng của một hệ thống lấy con người làm trung tâm.

Trong điều kiện Việt Nam, Nền tảng Trạm Y tế xã có thể tạo điều kiện để nguyên lý đó được cụ thể hóa bằng dữ liệu. Khi thông tin sức khỏe được cập nhật theo thời gian, Trạm Y tế có thể từng bước hình thành phương thức quản lý theo vòng đời, thay vì chỉ quản lý theo từng lần người dân đến khám. Trẻ em có thể được theo dõi lịch tiêm chủng, tăng trưởng và các nguy cơ sức khỏe; phụ nữ mang thai được quản lý trong quá trình thai kỳ; người trưởng thành được khuyến khích thực hiện các hoạt động sàng lọc và phòng bệnh; người cao tuổi cần được theo dõi các bệnh mạn tính và khả năng vận động; trong khi người sau điều trị có thể tiếp tục được giám sát và tư vấn tại cộng đồng.

Như vậy, đối tượng của Trạm Y tế không còn chỉ là “người bệnh” theo nghĩa hẹp, mà là toàn bộ dân cư thuộc phạm vi quản lý sức khỏe. Đây là một chuyển biến có ý nghĩa về mặt lý luận. Nếu mô hình điều trị truyền thống thường được tổ chức xoay quanh câu hỏi “người dân mắc bệnh gì và cần điều trị như thế nào?”, thì quản lý sức khỏe chủ động đặt thêm những câu hỏi khác: “Ai đang có nguy cơ?”, “Ai cần được theo dõi?”, “Nhóm dân cư nào cần can thiệp?”, “Làm thế nào để ngăn ngừa bệnh trước khi bệnh trở nên nghiêm trọng?”. Chính sự thay đổi câu hỏi quản trị sẽ dẫn đến thay đổi cách thức tổ chức nguồn lực và cung cấp dịch vụ.

Từ góc độ đó, Hồ sơ sức khỏe điện tử trở thành một công cụ quan trọng để duy trì tính liên tục của quá trình chăm sóc. Một người dân không chỉ có những lần khám bệnh rời rạc tại các cơ sở khác nhau, mà từng bước hình thành một quá trình theo dõi sức khỏe có tính kế thừa. Dữ liệu từ những lần khám, điều trị, tư vấn hoặc theo dõi có thể trở thành thông tin tham chiếu cho những quyết định chăm sóc tiếp theo, theo đúng quy định về chia sẻ và bảo vệ dữ liệu. Khi được khai thác hợp lý, hệ thống có thể hỗ trợ cán bộ y tế nhận diện những trường hợp cần được nhắc lịch tái khám, theo dõi chỉ số sức khỏe hoặc tư vấn thay đổi hành vi.

Trong quá trình này, khám chữa bệnh từ xa có thể trở thành một công cụ hỗ trợ quan trọng để mở rộng năng lực của Trạm Y tế. Giá trị của telemedicine không nằm ở việc thay thế hoàn toàn khám trực tiếp, mà ở khả năng kết nối chuyên môn, giúp người dân tiếp cận tư vấn thuận tiện hơn và hỗ trợ cán bộ y tế cơ sở trong những trường hợp cần tham vấn chuyên môn từ tuyến trên. Mô hình có thể được hình dung theo cấu trúc: bệnh viện tuyến trên – Trạm Y tế – người dân, trong đó Trạm Y tế giữ vai trò trung gian gần dân, còn các cơ sở tuyến trên hỗ trợ chuyên môn khi cần.

Đặc biệt, đối với người cao tuổi, người mắc bệnh không lây nhiễm hoặc những người sống tại khu vực xa trung tâm, việc kết hợp giữa theo dõi tại cộng đồng và tư vấn từ xa có thể góp phần giảm số lần phải di chuyển không cần thiết, đồng thời tạo điều kiện để việc chăm sóc diễn ra liên tục hơn. Tuy nhiên, để mô hình này vận hành an toàn, cần xác định rõ giới hạn của tư vấn từ xa, xây dựng quy trình chuyên môn và tiêu chí chuyển tuyến. Công nghệ có thể hỗ trợ nhận diện và kết nối, nhưng không thể thay thế thăm khám trực tiếp trong những trường hợp cần đánh giá lâm sàng hoặc can thiệp chuyên môn.

Trong mạch chuyển đổi đó, định hướng “mỗi người dân có một bác sĩ” cần được hiểu theo một cách tiếp cận thực chất và phù hợp với điều kiện tổ chức hệ thống y tế. Đây không nhất thiết là việc mỗi cá nhân phải có một bác sĩ riêng theo nghĩa truyền thống, mà hướng tới việc mỗi người dân có một quá trình quản lý sức khỏe liên tục, trong đó có hồ sơ sức khỏe được cập nhật, có nơi chịu trách nhiệm chăm sóc ban đầu, có người theo dõi, có khả năng tiếp cận tư vấn và có quy trình chuyển tuyến khi phát sinh nhu cầu chuyên môn cao hơn.

Theo cách đó, mô hình bác sĩ gia đình có thể được kết nối với Hồ sơ sức khỏe điện tử, Nền tảng Trạm Y tế và các giải pháp tư vấn từ xa để tạo thành một hệ sinh thái chăm sóc liên tục. Công nghệ đóng vai trò kết nối các mắt xích, còn cán bộ y tế vẫn là chủ thể thực hiện chuyên môn và đưa ra quyết định chăm sóc. Đây cũng là cách để tránh một quan niệm giản đơn rằng chỉ cần có dữ liệu và thiết bị thông minh là có thể tự động hóa hoạt động quản lý sức khỏe.

Thực tế, dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành hành động phù hợp. Một chỉ số huyết áp bất thường chỉ thực sự có giá trị khi có người tiếp nhận, đánh giá và hướng dẫn. Một cảnh báo về nguy cơ bệnh chỉ có ý nghĩa khi được kết nối với một quy trình tư vấn hoặc can thiệp. Một hồ sơ sức khỏe đầy đủ chỉ phát huy tác dụng khi cán bộ y tế có thể sử dụng nó để đưa ra quyết định chăm sóc tốt hơn. Bởi vậy, chuyển đổi số y tế cơ sở phải luôn gắn công nghệ với quy trình chuyên môn và trách nhiệm của con người.

Từ góc nhìn này, sự thay đổi lớn nhất mà Nền tảng Trạm Y tế xã có thể tạo ra là thay đổi vị thế của Trạm Y tế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Trạm Y tế không còn chỉ là nơi người dân tìm đến khi có bệnh, mà từng bước trở thành đầu mối theo dõi sức khỏe của cộng đồng; không chỉ tiếp nhận nhu cầu phát sinh, mà chủ động nhận diện nguy cơ; không chỉ cung cấp dịch vụ tại một thời điểm, mà tham gia vào quá trình chăm sóc liên tục theo vòng đời.

Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của chuyển đổi số y tế từ cơ sở. Công nghệ không làm thay đổi bản chất của y tế cơ sở, nhưng có thể giúp y tế cơ sở thực hiện tốt hơn chức năng vốn có của mình: gần dân, hiểu dân, theo dõi sức khỏe dân cư và can thiệp sớm. Khi dữ liệu, con người và quy trình chuyên môn được kết nối trong một hệ thống thống nhất, Trạm Y tế có thể chuyển từ vị trí “đợi người dân đến khám” sang chủ động quản lý sức khỏe cộng đồng. Và khi ấy, chuyển đổi số không còn là câu chuyện của phần mềm hay thiết bị, mà trở thành một phương thức để đưa tinh thần chăm sóc sức khỏe ban đầu, dự phòng và lấy người dân làm trung tâm vào thực tiễn đời sống.

V. CON NGƯỜI, DỮ LIỆU VÀ NIỀM TIN: BA ĐIỀU KIỆN ĐỂ CHUYỂN ĐỔI SỐ THÀNH CÔNG

Nếu hạ tầng là điều kiện vật chất của chuyển đổi số thì con người, dữ liệu và niềm tin lại là những yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa công nghệ thành giá trị thực tế. Một nền tảng hiện đại không tự tạo ra một hệ thống y tế tốt hơn nếu người sử dụng chưa đủ năng lực, dữ liệu thiếu độ tin cậy hoặc người dân chưa cảm thấy an toàn khi tham gia vào hệ sinh thái số. Vì vậy, chuyển đổi số y tế ở tuyến cơ sở cần được nhìn nhận như một quá trình thay đổi đồng thời cả phương thức làm việc của cán bộ y tế, chất lượng dữ liệu và mối quan hệ giữa người dân với hệ thống cung cấp dịch vụ.

Trước hết, con người vẫn là trung tâm của quá trình chuyển đổi. Khi Nền tảng Trạm Y tế xã được triển khai, vai trò của cán bộ y tế không nên dừng lại ở việc nhập thông tin lên hệ thống. Nếu chỉ chuyển thao tác ghi chép từ giấy sang máy tính, chuyển đổi số mới dừng ở cấp độ số hóa quy trình. Yêu cầu cao hơn là cán bộ y tế phải từng bước chuyển từ nhập dữ liệu sang quản lý dữ liệu, rồi từ quản lý dữ liệu sang khai thác dữ liệu để chăm sóc người dân.

Điều này đòi hỏi một quá trình đào tạo có tính liên tục và thực chất. Bên cạnh kỹ năng sử dụng các nền tảng số, cán bộ Trạm Y tế cần được trang bị kiến thức cơ bản về quản trị dữ liệu, bảo đảm chất lượng thông tin, nhận diện và xử lý các tình huống liên quan đến an toàn thông tin. Trong bối cảnh tư vấn và theo dõi sức khỏe từ xa được mở rộng, năng lực giao tiếp, tư vấn trên môi trường số và khả năng phối hợp với tuyến trên cũng trở thành những kỹ năng ngày càng cần thiết.

Quan trọng hơn, đào tạo chuyển đổi số cần gắn với chính công việc hằng ngày của cán bộ y tế. Một hệ thống có thể được thiết kế rất hiện đại nhưng nếu thao tác phức tạp, tạo thêm gánh nặng hành chính hoặc buộc cán bộ phải nhập cùng một thông tin nhiều lần trên nhiều nền tảng, người sử dụng sẽ khó duy trì động lực khai thác. Vì vậy, thiết kế hệ thống cần hướng đến giảm việc nhập liệu trùng lặp, tự động hóa những khâu phù hợp và dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động chuyên môn. Chuyển đổi số thành công không phải là làm cho cán bộ y tế có thêm nhiều việc trên máy tính, mà là giúp họ làm tốt hơn công việc chăm sóc người dân.

Yếu tố thứ hai là dữ liệu. Trong định hướng xây dựng Nền tảng Trạm Y tế xã, yêu cầu dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” có thể xem là một nguyên tắc nền tảng. “Đúng” để phản ánh chính xác thực trạng; “đủ” để tạo ra bức tranh tương đối toàn diện; “sạch” để hạn chế sai lệch, trùng lặp; và “sống” để dữ liệu luôn được cập nhật theo sự thay đổi của người dân và tình trạng sức khỏe.

Trong bốn yêu cầu này, tính “sống” của dữ liệu có ý nghĩa đặc biệt đối với quản lý sức khỏe. Một hồ sơ được tạo lập một lần nhưng không được cập nhật sẽ nhanh chóng mất giá trị trong quá trình theo dõi dài hạn. Tình trạng sức khỏe của con người luôn thay đổi; địa chỉ cư trú, bệnh tật, thuốc đang sử dụng, kết quả điều trị và nhu cầu chăm sóc cũng có thể biến động theo thời gian. Vì vậy, dữ liệu y tế cần được coi là một nguồn lực cần được chăm sóc và duy trì, chứ không phải một sản phẩm chỉ hoàn thành ở thời điểm nhập dữ liệu ban đầu.

Đồng thời, cần tránh tư duy chạy theo số lượng dữ liệu mà xem nhẹ chất lượng. Một hệ thống có nhiều dữ liệu nhưng dữ liệu không chính xác, trùng lặp hoặc không thể khai thác sẽ không tạo ra năng lực quản trị tương ứng. Vì vậy, quá trình chuẩn hóa, làm sạch, cập nhật và kiểm soát chất lượng dữ liệu phải được xem là một nhiệm vụ thường xuyên trong vận hành Nền tảng Trạm Y tế xã.

Yếu tố thứ ba, có lẽ khó đo lường nhất nhưng lại quyết định tính bền vững của chuyển đổi số, là niềm tin. Y tế là lĩnh vực liên quan trực tiếp đến những thông tin rất riêng tư của mỗi cá nhân. Người dân chỉ thực sự tham gia vào hệ sinh thái y tế số khi họ tin rằng dữ liệu sức khỏe của mình được bảo vệ, thông tin không bị sử dụng sai mục đích và quyền riêng tư được tôn trọng. Vì vậy, mở rộng khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu phải luôn đi cùng với cơ chế phân quyền, kiểm soát truy cập, bảo mật và xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể tham gia.

Niềm tin của người dân còn được hình thành từ một nguyên tắc khác: dịch vụ số phải mở rộng quyền tiếp cận, chứ không được trở thành điều kiện để người dân tiếp cận dịch vụ y tế. Một người không sử dụng điện thoại thông minh, không có tài khoản số hoặc hạn chế kỹ năng công nghệ vẫn phải được tiếp cận dịch vụ y tế theo những phương thức phù hợp. Chuyển đổi số không thể đồng nghĩa với việc chuyển toàn bộ trách nhiệm tiếp cận dịch vụ sang cho người dân.

Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý trước nguy cơ hình thành khoảng cách số trong chăm sóc sức khỏe. Người cao tuổi, người nghèo, người sống ở vùng sâu, vùng xa, người khuyết tật hoặc những người hạn chế khả năng sử dụng công nghệ có thể gặp nhiều trở ngại hơn khi tiếp cận các dịch vụ số. Nếu không có giải pháp hỗ trợ, chính những nhóm cần được chăm sóc nhiều hơn lại có nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi.

Do đó, Trạm Y tế cấp xã cần giữ vai trò như một “cầu nối số” cho cộng đồng. Cán bộ y tế không chỉ sử dụng nền tảng để quản lý dữ liệu mà còn có thể hướng dẫn người dân tiếp cận Sổ sức khỏe điện tử, hỗ trợ sử dụng các dịch vụ trực tuyến và giải thích những vấn đề liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân. Với nhóm yếu thế hoặc chưa có khả năng tiếp cận công nghệ, phương thức phục vụ trực tiếp vẫn cần được duy trì và kết hợp linh hoạt với các công cụ số.

Từ đó có thể thấy, chuyển đổi số y tế cơ sở không chỉ là bài toán về công nghệ mà còn là bài toán về năng lực con người, chất lượng dữ liệu và sự đồng thuận xã hội. Công nghệ tạo ra khả năng; dữ liệu tạo ra cơ sở cho quyết định; nhưng niềm tin mới tạo ra sự tham gia lâu dài của người dân.

Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất cần được quán triệt trong quá trình triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã là: chuyển đổi số y tế phải thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ, không được tạo thêm một khoảng cách mới. Khi người dân cảm thấy dữ liệu của mình được bảo vệ, cán bộ y tế có đủ năng lực khai thác công nghệ và mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ bình đẳng, chuyển đổi số mới có thể vượt qua giới hạn của một chương trình công nghệ để trở thành một phương thức phát triển y tế lấy người dân làm trung tâm.

VI. TỪ “CÓ NỀN TẢNG” ĐẾN “CÓ NĂNG LỰC CHĂM SÓC”: ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ CHUYỂN ĐỔI SỐ

Mục tiêu 100% Trạm Y tế cấp xã triển khai Nền tảng Trạm Y tế xã trước năm 2027 là một dấu mốc quan trọng, nhưng không nên được xem là thước đo cuối cùng của chuyển đổi số y tế cơ sở. Một nền tảng được triển khai rộng khắp mới chỉ tạo ra điều kiện ban đầu; giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi công nghệ làm thay đổi năng lực quản lý, phương thức cung cấp dịch vụ và chất lượng chăm sóc sức khỏe người dân. Vì vậy, cần chuyển cách đánh giá từ câu hỏi “đã có nền tảng hay chưa” sang câu hỏi “nền tảng đã tạo ra năng lực mới gì cho hệ thống y tế cơ sở?”.

Trước hết, hiệu quả cần được nhìn nhận qua chất lượng dữ liệu. Dữ liệu có được tạo lập đầy đủ, chính xác, sạch và cập nhật thường xuyên hay không? Hồ sơ sức khỏe có phản ánh tương đối đầy đủ quá trình chăm sóc của người dân hay chỉ dừng lại ở những thông tin được nhập tại một thời điểm? Đây là tiêu chí nền tảng bởi dữ liệu thiếu chính xác hoặc nhanh chóng lỗi thời sẽ hạn chế khả năng hỗ trợ quản lý, dù hệ thống công nghệ có hiện đại đến đâu.

Thứ hai là mức độ sử dụng dữ liệu trong hoạt động chuyên môn. Cán bộ Trạm Y tế có thực sự khai thác thông tin để theo dõi nhóm nguy cơ, quản lý bệnh mạn tính, nhắc lịch tái khám, tư vấn hoặc tổ chức các hoạt động phòng bệnh hay không? Nếu dữ liệu chỉ được nhập để hoàn thành yêu cầu hành chính mà chưa trở thành cơ sở cho quyết định chăm sóc, quá trình chuyển đổi số vẫn chưa đạt đến chiều sâu cần thiết.

Thứ ba là trải nghiệm và khả năng tiếp cận của người dân. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giúp người dân tiếp cận dịch vụ thuận tiện hơn, giảm những thủ tục không cần thiết, tăng khả năng theo dõi sức khỏe và kết nối với cán bộ y tế. Đồng thời, cần bảo đảm những người chưa có khả năng tiếp cận công nghệ vẫn được phục vụ bình đẳng.

Thứ tư là hiệu quả y tế thực chất, thể hiện qua khả năng hỗ trợ phòng bệnh, phát hiện sớm nguy cơ, quản lý bệnh không lây nhiễm và chăm sóc liên tục. Đây mới là thước đo cao nhất để đánh giá công nghệ có thực sự tạo ra giá trị cho sức khỏe cộng đồng hay không.

Từ góc độ đầu tư, vì vậy, cần tránh cách tiếp cận chỉ tập trung vào việc mua sắm thiết bị và xây dựng phần mềm. Một hệ thống số có vòng đời dài đòi hỏi nguồn lực cho vận hành, bảo trì, nâng cấp, đào tạo nhân lực, làm sạch dữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật và bảo đảm an toàn thông tin. Nếu thiếu nguồn lực duy trì, nền tảng có nguy cơ nhanh chóng lạc hậu hoặc giảm hiệu quả khai thác.

Suy cho cùng, Nền tảng Trạm Y tế xã chỉ là phương tiện, còn đích đến là xây dựng một hệ thống y tế cơ sở có khả năng biết người dân cần gì, theo dõi sức khỏe của họ và cung cấp dịch vụ đúng lúc, đúng nơi. Vì thế, chuyển đổi số y tế từ cơ sở không nên được đo bằng số lượng Trạm Y tế có phần mềm, mà bằng năng lực mới mà công nghệ tạo ra: năng lực quản lý sức khỏe toàn dân, năng lực dự phòng chủ động và năng lực đưa dịch vụ y tế chất lượng đến gần hơn với mỗi người dân.

Khi công nghệ giúp Trạm Y tế hiểu rõ hơn cộng đồng mình phụ trách, giúp cán bộ y tế chủ động hơn trong phòng bệnh và giúp người dân được chăm sóc liên tục hơn, khi đó chuyển đổi số mới thực sự hoàn thành sứ mệnh của mình. Đó cũng là bước chuyển từ một hệ thống “có nền tảng” sang một hệ thống có năng lực chăm sóc, từ số hóa hoạt động y tế sang xây dựng năng lực quản trị sức khỏe dựa trên dữ liệu, lấy người dân làm trung tâm và lấy hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng làm thước đo cuối cùng./.

Ths. Nguyễn Thu Hà

Nguồnvietnamhoinhap.vn

Từ khoá: chuyển đổi số
Chia sẻTweet
Bài viết trước

FIFA World Cup plush mascots made by Warren Buffett-controlled company sell out

Bài viết sau

Người bán nhà ‘cầm đằng lưỡi’

Bài viết liên quan

28 CEO Việt khám phá mô hình quản trị AI tại Alibaba
Chuyển đổi số

28 CEO Việt khám phá mô hình quản trị AI tại Alibaba

18/07/2026
7
Chuyển đổi số trong chính quyền – nền tảng dữ liệu và sự tái cấu trúc năng lực quản trị nhà nước
Chuyển đổi số

Chuyển đổi số trong chính quyền – nền tảng dữ liệu và sự tái cấu trúc năng lực quản trị nhà nước

17/07/2026
7
Điều gì khiến 28 CEO thành đạt cùng đi học tại Alibaba?
Chuyển đổi số

Điều gì khiến 28 CEO thành đạt cùng đi học tại Alibaba?

17/07/2026
7
Bài viết sau
Người bán nhà ‘cầm đằng lưỡi’

Người bán nhà 'cầm đằng lưỡi'

Đăng ký
Kết nối với
Tôi cho phép tạo tài khoản
Khi bạn đăng nhập lần đầu tiên bằng nút Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội, chúng tôi sẽ thu thập thông tin hồ sơ công khai của bạn được chia sẻ bởi nhà cung cấp dịch vụ Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội, dựa trên cài đặt quyền riêng tư của bạn. Chúng tôi cũng sẽ lấy địa chỉ email của bạn để tự động tạo tài khoản cho bạn trên trang web của chúng tôi. Sau khi tài khoản được tạo, bạn sẽ được đăng nhập vào tài khoản này.
Không đồng ýĐồng ý
Thông báo về
guest
Tôi cho phép tạo tài khoản
Khi bạn đăng nhập lần đầu tiên bằng nút Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội, chúng tôi sẽ thu thập thông tin hồ sơ công khai của bạn được chia sẻ bởi nhà cung cấp dịch vụ Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội, dựa trên cài đặt quyền riêng tư của bạn. Chúng tôi cũng sẽ lấy địa chỉ email của bạn để tự động tạo tài khoản cho bạn trên trang web của chúng tôi. Sau khi tài khoản được tạo, bạn sẽ được đăng nhập vào tài khoản này.
Không đồng ýĐồng ý
guest
0 Bình luận
Mới nhất
Cũ nhất Được bình chọn nhiều nhất
Phản hồi trực tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết mới

  • Thái Tuấn, Địa ốc Hoàng Quân và loạt doanh nghiệp… chậm đóng bảo hiểm xã hội hàng chục tỷ đồng
  • Gold prices continue to drop
  • PGBank tăng vốn điều lệ lên 7.327 tỷ đồng, tiếp tục củng cố nền tảng tài chính
  • Đồng ý chịu mọi chi phí, đối tác chỉ cần có mặt bằng
  • Vinachem đặt mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu vượt 1 tỷ USD vào năm 2030

Bình luận mới nhất

  • DNC trong Giá xăng dầu giảm rất mạnh từ đỉnh, một loại xăng khoáng sắp bị ‘xoá sổ’ 
  • Duy Nguyen trong Giá xăng dầu giảm rất mạnh từ đỉnh, một loại xăng khoáng sắp bị ‘xoá sổ’ 
  • vnl.admin trong Giá xăng dầu giảm rất mạnh từ đỉnh, một loại xăng khoáng sắp bị ‘xoá sổ’ 
  • Vietnamleads
  • Liên hệ
Email us: us@vietnamleads.com

© 2021 | Vietnamleads

Chào mừng bạn trở lại!

Đăng nhập với Facebook
Đăng nhập với Google
Hoặc

Đăng nhập vào Tài khoản bên dưới

Quên Mật khẩu? Đăng ký

Tạo Tài khoản mới!

Đăng nhập với Facebook
Đăng nhập với Google
Hoặc

Vui lòng nhập thông tin bên dưới để đăng ký

Tất cả thông tin đều bắt buộc. Đăng nhập

Lấy lại Mật khẩu

Vui lòng nhập Tên đăng nhập hoặc Email để đặt lại Mật khẩu.

Đăng nhập
Comment Author Info
:wpds_smile::wpds_grin::wpds_wink::wpds_mrgreen::wpds_neutral::wpds_twisted::wpds_arrow::wpds_shock::wpds_unamused::wpds_cool::wpds_evil::wpds_oops::wpds_razz::wpds_roll::wpds_cry::wpds_eek::wpds_lol::wpds_mad::wpds_sad::wpds_exclamation::wpds_question::wpds_idea::wpds_hmm::wpds_beg::wpds_whew::wpds_chuckle::wpds_silly::wpds_envy::wpds_shutmouth:
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Thị trường
  • Doanh nghiệp
  • Đầu tư
  • Hạ tầng
  • Tài chính
    • Ngân hàng
    • Bảo hiểm
  • Chuyển đổi số
    • Số hóa
  • Chính sách
  • To Foreigner
    • Opportunities
    • Policy & Regulation
  • Đăng nhập
  • Đăng ký

© 2021 | Vietnamleads

Trang web này sử dụng cookie. Bằng cách tiếp tục sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie.
wpDiscuz
You are going to send email to

Move Comment