Tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới được đặt ra với mục tiêu rất cao, kéo theo yêu cầu phải gia tăng mạnh mẽ nguồn vốn đầu tư cho phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh việc mở rộng quy mô vốn đầu tư, yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động mạnh mẽ, việc chuyển đổi từ mở rộng quy mô vốn đầu tư sang nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế không chỉ phụ thuộc vào lượng vốn đầu tư mà còn vào cách thức sử dụng vốn sao cho hiệu quả nhất. Điều này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới với những thách thức và cơ hội mới.
Việc tăng quy mô vốn đầu tư phát triển có ý nghĩa quan trọng trên hai phương diện. Thứ nhất, vốn đầu tư phát triển là yếu tố vật chất trực tiếp quyết định tốc độ tăng trưởng kinh tế. Không có đủ nguồn lực đầu tư, nền kinh tế khó có thể mở rộng năng lực sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất lao động. Thứ hai, xét dưới góc độ hạch toán kinh tế, vốn đầu tư phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quy mô và tốc độ tăng trưởng của GDP. Tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP của Việt Nam duy trì ở mức cao trong thời gian dài, đặc biệt trong giai đoạn 2001-2010, thuộc nhóm các quốc gia có tỷ lệ đầu tư/GDP cao nhất thế giới. Mức đầu tư cao này phản ánh yêu cầu khách quan của quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ mô hình kế hoạch hóa, tập trung bao cấp sang nền kinh tế thị trường, đồng thời triển khai công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP có xu hướng giảm và ước tính chỉ còn ở mức dưới 33% vào năm 2025. Điều này đặt ra thách thức lớn cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số trong các năm tới. Để đạt được mục tiêu này, cần ngăn chặn xu hướng suy giảm của tỷ lệ đầu tư và nâng tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP lên mức cao hơn. Theo định hướng mục tiêu hiện nay, tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP trong những năm tới được dự kiến ở mức khoảng 39%. Đây là một mục tiêu rất cao, đòi hỏi sự xem xét thận trọng về nguồn huy động vốn và các hiệu ứng phụ khi tăng vốn đầu tư phát triển.
Một trong những thách thức lớn là nguồn huy động vốn. Nếu vốn đầu tư phát triển được huy động chủ yếu từ nguồn tích lũy trong nước, thì hiện nay đang tồn tại một số hạn chế đáng chú ý. Đối với khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản, tình trạng “lấy công làm lãi”, “được mùa mất giá” vẫn phổ biến. Đối với khu vực công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ phát triển chậm, trong khi hoạt động gia công, lắp ráp còn phổ biến. Đối với khu vực dịch vụ, số lượng doanh nghiệp gia nhập thị trường tăng chậm. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế bình quân của nhiều ngành còn thấp, hạn chế khả năng tích lũy nội bộ để tái đầu tư mở rộng sản xuất.
Nếu vốn đầu tư phát triển được lấy từ ngân sách nhà nước, thì bài toán cân đối thu – chi ngân sách vẫn đặt ra nhiều thách thức. Trong nhiều năm, ngân sách nhà nước ở trạng thái bội chi, điều này có thể dẫn tới gia tăng nợ công và nợ nước ngoài, đồng thời làm tăng tỷ trọng chi ngân sách dành cho trả nợ gốc và lãi. Trong trường hợp vốn đầu tư được huy động từ nguồn nước ngoài, cần lưu ý đến những hệ quả phát sinh từ hoạt động hạch toán và chuyển giá.
Việc gia tăng vốn đầu tư phát triển có thể tạo ra nhiều hiệu ứng phụ khác nhau, trong đó áp lực lạm phát là rõ nét nhất. Để đạt được tốc độ tăng trưởng GDP cao, các chính sách tiền tệ và tài khóa thường phải được nới lỏng. Nếu không được điều hành thận trọng và phối hợp đồng bộ, các biện pháp này có thể làm gia tăng áp lực lạm phát trong trung và dài hạn.
Từ những phân tích trên, việc nâng tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP là cần thiết nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, mức tăng cần được xác định một cách hợp lý, bảo đảm hài hòa giữa khả năng huy động nguồn lực và kiểm soát các hiệu ứng phụ. Theo đó, tỷ lệ vốn đầu tư phát triển/GDP ở mức khoảng 35% được đánh giá là phù hợp hơn cả xét trên cả phương diện nguồn vốn và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô. Việc ưu tiên nâng cao hiệu quả đầu tư, thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô, sẽ giúp Việt Nam đạt được tăng trưởng bền vững và cạnh tranh hơn trên trường quốc tế…
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 16-2026 phát hành ngày 20/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-16-2026.html

Cộng tác viên-Minh Nhung




