Năm tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà phục hồi tích cực với nhiều điểm sáng từ sản xuất công nghiệp, đầu tư công, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và thương mại hàng hoá quốc tế…
Tuy nhiên, phía sau các con số tăng trưởng là những tín hiệu đáng lưu ý: áp lực lạm phát gia tăng nhanh, nhập siêu mở rộng, nhu cầu trong nước phục hồi chậm và sự phụ thuộc ngày càng lớn vào khu vực FDI. Những diễn biến này phản ánh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn không chỉ yêu cầu tăng trưởng nhanh hơn, mà còn phải tự chủ hơn, tăng trưởng bền vững hơn.
Qua bức tranh kinh tế 5 tháng đầu năm 2026, chúng ta nhận thấy
đằng sau những con số tăng trưởng tích cực, các rủi ro không còn nằm ở khả năng
xảy ra, mà đã bắt đầu xuất hiện, lan rộng, đặt nền kinh tế trước những ràng buộc
ngày càng chặt chẽ.
SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TIẾP TỤC LÀ ĐIỂM SÁNG
Năm tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng
9,1% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn 0,3 điểm phần trăm so với mức tăng của 5
tháng đầu năm 2025, là mức tăng cao nhất của cùng kỳ trong 4 năm trở lại đây.
Động lực chính tiếp tục đến từ ngành công nghiệp chế biến,
chế tạo, ngành đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng công nghiệp, xuất khẩu và tạo
việc làm. Kết quả này cho thấy khu vực sản xuất vẫn duy trì được khả năng chống
chịu và thích ứng khá tốt trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định.

Đà tăng của sản xuất công nghiệp cũng phản ánh hiệu quả bước
đầu của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đầu tư công và cải thiện
môi trường kinh doanh trong thời gian qua.
Sản xuất công nghiệp tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế,
nhưng chất lượng phục hồi đang chịu sức ép ngày càng lớn từ chi phí đầu vào và
biến động bên ngoài.
Tuy nhiên, chỉ số sản xuất công nghiệp mới phản ánh kết quả
đầu ra của khu vực sản xuất. Để đánh giá chất lượng và tính bền vững của đà phục
hồi, cần nhìn sâu hơn vào các chỉ báo dẫn dắt như đơn hàng mới, sản lượng và
tâm lý kinh doanh của doanh nghiệp. Những tín hiệu này được phản ánh khá rõ qua
diễn biến của chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) tháng 5/2026.
PMI TĂNG TRỞ LẠI NHƯNG ĐỘNG LỰC PHỤC HỒI CHƯA THỰC SỰ BỀN VỮNG
Minh chứng rõ nét cho sự phục hồi của khu vực sản xuất là chỉ
số PMI ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tháng 5/2026 đạt 52,8 điểm, tăng mạnh
so với mức 50,5 điểm của tháng trước.
Sản lượng tăng tháng thứ 13 liên tiếp, tốc độ tăng cao hơn
đáng kể so với mức tăng của tháng 3 và tháng 4 năm nay. Đơn hàng xuất khẩu mới
tăng trở lại sau hai tháng suy giảm. Hoạt động mua hàng và tích trữ nguyên vật
liệu cũng tăng đáng kể.
Tuy nhiên, đằng sau những tín hiệu tích cực này là những yếu
tố cần được nhìn nhận một cách thận trọng.
Sự gia tăng đơn hàng và hoạt động mua nguyên vật liệu trong
tháng 5 không hoàn toàn xuất phát từ sự cải thiện tổng cầu của nền kinh tế, mà
phần lớn phản ánh tâm lý phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp trước nguy cơ đứt
gãy chuỗi cung ứng do xung đột tại Trung Đông. Nhiều doanh nghiệp chủ động tăng
dự trữ nguyên liệu, hàng hóa để tránh cú sốc giá cả và đứt gãy nguồn cung trong
thời gian tới.
Điều đó có nghĩa tín hiệu tăng trưởng hiện nay mang nhiều yếu
tố dự phòng rủi ro hơn là mở rộng sản xuất theo nhu cầu thực của thị trường.
Đáng chú ý hơn, chi phí đầu vào tiếp tục tăng tháng thứ tư
liên tiếp với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 4/2011. Giá nguyên, nhiên vật liệu
nhập khẩu và chi phí logistics gia tăng buộc nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh
giá bán sản phẩm đầu ra. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận, năng lực cạnh
tranh của doanh nghiệp mà còn tạo áp lực lan tỏa sang mặt bằng giá tiêu dùng của
toàn nền kinh tế.
Chỉ số PMI tăng trở lại phản ánh sự phục hồi của sản xuất,
nhưng phần nhiều đến từ tâm lý phòng ngừa rủi ro hơn là sự cải thiện bền vững của
tổng cầu.

Diễn biến của chỉ số PMI cho thấy khu vực sản xuất vẫn duy
trì được đà tăng trưởng, dù phải đối mặt với áp lực chi phí ngày càng lớn. Tuy
nhiên, sức khỏe của nền kinh tế không chỉ được phản ánh qua hoạt động sản xuất
mà còn thể hiện ở khả năng gia nhập, tồn tại và phát triển của cộng đồng doanh
nghiệp. Vì vậy, bức tranh doanh nghiệp gia nhập và rút khỏi thị trường 5 tháng
2026 mang lại thêm nhiều góc nhìn đáng suy ngẫm.
DOANH NGHIỆP GIA NHẬP THỊ TRƯỜNG TĂNG MẠNH, SỨC CHỐNG CHỊU CÒN HẠN CHẾ
Trong 5 tháng 2026, cả nước có 94,8 nghìn doanh nghiệp thành
lập mới, tăng 42,1% so với cùng kỳ năm trước; cùng với gần 47,8 nghìn doanh
nghiệp quay trở lại hoạt động, nâng tổng số gia nhập thị trường đạt 142,6 nghìn
doanh nghiệp.
Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh niềm tin kinh doanh đã được
cải thiện đáng kể so với năm trước. Tuy nhiên, có tới 74,47% số doanh nghiệp
thành lập mới thuộc khu vực dịch vụ, trong khi doanh nghiệp mới thành lập thuộc
khu vực công nghiệp và sản xuất tăng rất chậm. Bình quân mỗi doanh nghiệp mới
thành lập chỉ đăng ký khoảng 4,5 lao động với quy mô vốn bình quân 11,2 tỷ đồng.
Điều này cho thấy số lượng doanh nghiệp tăng nhanh, nhưng với
quy mô nhỏ, năng lực sản xuất mới được tạo ra chưa tương xứng. Phần lớn doanh
nghiệp mới thành lập vẫn tập trung vào các hoạt động thương mại, dịch vụ hơn là
mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Ở chiều ngược lại, có tới 78,8 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng
kinh doanh, hơn 31,4 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ giải thể và hơn 19
nghìn doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục giải thể. Tổng số doanh nghiệp rút khỏi
thị trường lên tới 129,2 nghìn, tương đương 90,6% số doanh nghiệp gia nhập thị
trường. Tỷ lệ này cho thấy môi trường sản xuất kinh doanh vẫn còn nhiều khó
khăn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Doanh nghiệp gia nhập thị trường nhiều hơn, nhưng sức chống
chịu và chất lượng doanh nghiệp vẫn là bài toán chưa có lời giải.

Với nền kinh tế có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới như Việt
Nam, sức khỏe doanh nghiệp luôn gắn chặt với diễn biến của thị trường quốc tế.
Chính vì vậy, bên cạnh bức tranh doanh nghiệp trong nước, các chỉ số về xuất,
nhập khẩu hàng hoá tiếp tục là thước đo quan trọng phản ánh năng lực cạnh tranh
và sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động bên ngoài.
NHẬP SIÊU VÀ PHỤ THUỘC VÀO KHU VỰC FDI GIA TĂNG
Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa 5 tháng 2026 đạt
445,12 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt
215,66 tỷ USD, tăng 19,5%; nhập khẩu đạt 229,46 tỷ USD, tăng tới 30,8%. Nền
kinh tế nhập siêu 13,8 tỷ USD.
Đáng chú ý, chỉ riêng tháng 5/2026, nhập siêu lên tới 5,21 tỷ
USD, cao hơn mức nhập siêu 3,99 tỷ USD của tháng trước. Diễn biến này cho thấy
nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh nhập khẩu nguyên vật liệu và hàng hóa nhằm dự
phòng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động giá cả do cuộc xung đột tại
Trung Đông.
Mặc dù nhập siêu tăng nhanh để phòng ngừa rủi ro và chủ động
trong sản xuất kinh doanh, nhưng điều này phản ánh sự phụ thuộc rất lớn của khu
vực sản xuất vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu.
Một điểm đáng lưu ý nữa là khu vực FDI tiếp tục chi phối hoạt
động xuất khẩu. Trong tổng kim ngạch xuất khẩu 215,66 tỷ USD, khu vực FDI đạt
172,16 tỷ USD, tăng 24,7% và chiếm tới 79,8%. Khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt
43,5 tỷ USD, tăng 2,5%, chỉ chiếm 20,2% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Khoảng cách ngày càng lớn này cho thấy năng lực tham gia chuỗi
giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Xuất khẩu tăng mạnh
nhưng nội lực xuất khẩu của nền kinh tế vẫn chưa theo kịp tốc độ mở rộng của
khu vực FDI.
DÒNG VỐN FDI VÀ NĂNG LỰC NỘI SINH CỦA NỀN KINH TẾ
Thu hút FDI tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế trong 5
tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, phía sau các con số tăng trưởng ấn tượng của
dòng vốn ngoại là một câu hỏi lớn hơn: năng lực nội sinh của nền kinh tế Việt
Nam đang được củng cố hay đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp tương đối?
Trong 5 tháng đầu năm 2026, có 1.576 dự án FDI được cấp mới
với tổng vốn đăng ký đạt 14,84 tỷ USD, gấp 2,1 lần so với cùng kỳ năm trước. Vốn
FDI thực hiện đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6%, là mức tăng cao nhất của 5 tháng đầu
năm trong vòng 5 năm trở lại đây.
Tuy nhiên, cấu trúc dòng vốn FDI đang xuất hiện những tín hiệu
cần được theo dõi chặt chẽ.
Trong tổng số vốn FDI đăng ký, có tới 4,19 tỷ USD là góp vốn,
mua cổ phần, tăng 46,7% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 5/2026, giá trị
góp vốn, mua cổ phần đạt 1,68 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng giá trị của cả 5 tháng
đầu năm nay.
Đặc biệt, điều cần chú ý nhất là có tới 828 lượt nhà đầu tư
nước ngoài mua lại cổ phần doanh nghiệp trong nước mà không làm tăng vốn điều lệ
với tổng giá trị lên tới 3,62 tỷ USD. Điều này có nghĩa một phần rất lớn dòng vốn
FDI không trực tiếp tạo thêm năng lực sản xuất mới, việc làm mới cho nền kinh tế,
mà chủ yếu là chuyển dịch quyền sở hữu các tài sản hiện có từ khu vực trong nước
sang khu vực nước ngoài.

Trên góc độ thị trường, đây là hoạt động bình thường của nền
kinh tế. Nhưng ở góc độ phát triển dài hạn, hiện tượng này phản ánh hai vấn đề
đáng suy ngẫm. Thứ nhất, nhiều doanh nghiệp trong nước đang gặp khó khăn về vốn,
công nghệ và năng lực cạnh tranh, buộc phải chuyển nhượng cổ phần cho đối tác
nước ngoài.
Thứ hai, nếu xu hướng này kéo dài, nền kinh tế có thể đối mặt
với nguy cơ mất dần tính độc lập, tự chủ, tăng trưởng dựa nhiều hơn vào khu vực
FDI.
Điều đáng lo ngại không phải là dòng vốn FDI vào nhiều hay
ít, mà là tỷ trọng ngày càng lớn của dòng vốn mua lại tài sản của các doanh
nghiệp trong nước thay vì tạo ra năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.
Trong khi đầu tư và xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là những
động lực chính của tăng trưởng, thì trụ cột còn lại của nền kinh tế là tiêu
dùng trong nước vẫn phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Điều này cho thấy động lực tăng
trưởng của nền kinh tế đang có dấu hiệu mất cân đối và phụ thuộc nhiều hơn vào
khu vực bên ngoài.
TIÊU DÙNG TRONG NƯỚC PHỤC HỒI CHẬM: ĐIỂM NGHẼN LỚN NHẤT CỦA TĂNG TRƯỞNG
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 5
tháng 2026 chỉ tăng 6,1%, thấp hơn mức tăng 7,2% của cùng kỳ năm trước và thấp
hơn tốc độ tăng của 4 tháng đầu năm nay.
Điều đáng lưu ý là kết quả này đạt được trong bối cảnh Việt
Nam đón tới 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% và là mức cao nhất từ trước
đến nay.
Nếu loại trừ tác động hỗ trợ từ du lịch quốc tế, sức cầu thực
chất của khu vực hộ gia đình còn yếu hơn đáng kể. Điều này phản ánh thu nhập thực
tế của người dân chưa cải thiện tương xứng với tốc độ tăng giá hàng hoá và dịch
vụ tiêu dùng. Áp lực lạm phát khiến nhiều hộ gia đình tiếp tục có xu hướng thắt
chặt chi tiêu. Nền kinh tế khó có thể tăng trưởng bền vững khi sức
mua của người dân phục hồi chậm hơn tốc độ tăng của sản xuất và đầu tư.

Sức mua phục hồi chậm không chỉ phản ánh thu nhập của người
dân cải thiện chưa tương xứng mà còn cho thấy tác động ngày càng rõ của áp lực
giá cả. Trong bối cảnh chi phí đầu vào của doanh nghiệp liên tục gia tăng và
giá năng lượng thế giới neo ở mức cao, câu chuyện lạm phát đang trở thành mối
quan tâm lớn nhất của điều hành kinh tế vĩ mô.
LẠM PHÁT GIA TĂNG, THÁCH THỨC LỚN ĐỐI VỚI ĐIỀU HÀNH VĨ MÔ
Tháng 5/2026, chỉ số CPI tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước.
Bình quân 5 tháng, CPI tăng 4,31%; lạm phát cơ bản tăng 4,04%. Đây là mức tăng
tương đối cao trong bối cảnh giữ vững ổn định vĩ mô, theo đuổi mục tiêu tăng
trưởng hai con số.
Lạm phát hiện nay của nền kinh tế mang đậm tính chất chi phí
đẩy. Giá nguyên vật liệu đầu vào tăng mạnh, chi phí logistics leo thang, áp lực
tỷ giá và giá năng lượng thế giới duy trì ở mức cao.
Theo kịch bản cơ sở của Ngân hàng Thế giới với giả thiết những
gián đoạn nghiêm trọng nhất sẽ sớm kết thúc và hoạt động vận tải qua eo biển
Hormuz dần trở lại gần mức trước xung đột vào cuối năm nay, giá dầu Brent dự
báo bình quân ở mức 86 USD/thùng trong năm 2026, tăng 24,6% so với mức 69
USD/thùng năm 2025, thì chỉ riêng yếu tố này có thể làm CPI tăng thêm khoảng
1,1 điểm phần trăm.
Trong khi đó, việc mở rộng đầu tư công và điều chỉnh giá một
số hàng hoá và dịch vụ do Nhà nước quản lý cũng có thể tạo thêm áp lực lên mặt
bằng giá. Lạm phát đang chuyển từ rủi ro tiềm ẩn thành áp lực hiện hữu đối với
tăng trưởng và ổn định vĩ mô.

Nếu nhìn từng chỉ tiêu riêng biệt, nền kinh tế có nhiều điểm
sáng đáng ghi nhận. Tuy nhiên, khi đặt các chỉ số sản xuất, doanh nghiệp,
thương mại hành hoá quốc tế và trong nước, đầu tư, tiêu dùng và lạm phát trong
cùng một bức tranh tổng thể, có thể nhận thấy những ràng buộc mới đối với tăng
trưởng đang dần hình thành và ngày càng rõ nét hơn.
NHỮNG RÀNG BUỘC TĂNG TRƯỞNG CỦA NỀN KINH TẾ
Nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng của sản xuất, đầu tư và thương
mại hàng hoá quốc tế, bức tranh kinh tế 5 tháng đầu năm 2026 có thể tạo cảm
giác khá tích cực. Nhưng khi phân tích sâu hơn các động lực bên trong, những rủi
ro đã bắt đầu xuất hiện.
Áp lực lạm phát gia tăng nhanh, tổng cầu trong nước phục hồi
chậm, nhập siêu mở rộng, khu vực doanh nghiệp trong nước còn yếu và sự phụ thuộc
ngày càng lớn vào khu vực FDI đang tạo nên những ràng buộc mới đối với tăng trưởng.
Các rủi ro này không tồn tại riêng lẻ mà đang có xu hướng cộng
hưởng với nhau. Khi lạm phát tăng, sức mua suy giảm; khi sức mua suy giảm,
doanh nghiệp khó mở rộng sản xuất; khi doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn,
khu vực FDI càng chiếm ưu thế hơn trong nền kinh tế. Rủi ro lớn nhất hiện nay
không phải là tăng trưởng chậm lại, mà là tăng trưởng ngày càng phụ thuộc vào
bên ngoài và kém bền vững.
Nhận diện đúng những ràng buộc đối với tăng trưởng không phải
để bi quan trước các khó khăn, mà để xác định rõ hơn những ưu tiên điều hành
trong thời gian tới. Trong bối cảnh nền kinh tế đang đứng trước nhiều áp lực
đan xen, yêu cầu đặt ra là vừa giữ vững ổn định vĩ mô, vừa bảo vệ và nâng cao
chất lượng tăng trưởng.
KIỂM SOÁT LẠM PHÁT, GIỮ ỔN ĐỊNH VĨ MÔ VÀ CỦNG CỐ NỘI LỰC
Trong bối cảnh hiện nay, ưu tiên hàng đầu của điều hành kinh
tế vĩ mô cần tập trung vào kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định vĩ mô.
Cùng với đó, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, cắt giảm
chi phí tuân thủ, giảm chi phí logistics và chi phí đầu vào cho doanh nghiệp.
Chính sách hỗ trợ tăng trưởng cần hướng mạnh hơn vào việc
nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt đối với doanh
nghiệp công nghiệp chế biến, chế tạo và doanh nghiệp công nghệ.
Đối với FDI, trọng tâm không chỉ là thu hút nhiều vốn hơn mà
phải là thu hút dòng vốn có chất lượng cao hơn, tạo thêm năng lực sản xuất mới,
chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Trong
giai đoạn hiện nay, nhiệm vụ quan trọng nhất của điều hành kinh tế không chỉ là
thúc đẩy tăng trưởng, mà là bảo vệ chất lượng tăng trưởng.
Những giải pháp trên sẽ phát huy hiệu quả khi được triển
khai đồng bộ, nhất quán và kịp thời trong thời gian tới. Quan trọng hơn, đây
không chỉ là những giải pháp ứng phó với các khó khăn trước mắt, mà còn là những
bước đi cần thiết để củng cố nền tảng phát triển dài hạn của nền kinh tế nước
ta.
Năm tháng đầu năm 2026 cho thấy nền kinh tế Việt Nam vẫn duy
trì được sức chống chịu và đà phục hồi đáng ghi nhận. Tuy nhiên, các áp lực mới
đang xuất hiện nhanh hơn dự kiến.
Nhìn xa hơn năm 2026, rủi ro lớn nhất của nền kinh tế có thể
không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà nằm ở chất lượng và tính chủ động, tự chủ đối
với tăng trưởng. Nếu khu vực doanh nghiệp trong nước không được củng cố, nếu nền
kinh tế tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào xuất khẩu và đầu tư của khu vực FDI để dẫn
dắt tăng trưởng, khi đó khoảng cách giữa quy mô tăng trưởng và năng lực nội
sinh sẽ ngày càng lớn.
Bởi vậy, mục tiêu chiến lược của Việt Nam trong những năm tới
không chỉ tập trung vào tăng trưởng nhanh hơn, mà cần xây dựng nền kinh tế có sức
chống chịu cao hơn, năng lực tự chủ lớn hơn, khả năng tạo ra giá trị gia tăng từ
chính các doanh nghiệp trong nước cao hơn.
Trong ngắn hạn, ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát vẫn là
ưu tiên hàng đầu; trong dài hạn, năng lực của doanh nghiệp trong nước mới là yếu
tố quyết định vị thế và sức chống chịu của nền kinh tế. Tăng trưởng cao là mục
tiêu quan trọng, nhưng tăng trưởng dựa trên nội lực vững chắc mới là nền tảng
cho sự phát triển bền vững của quốc gia.
-TS. Nguyễn Bích Lâm
Nguồn:vneconomy.vn




