Tại buổi họp báo công bố Báo cáo Triển vọng Phát triển châu Á (ADO) tháng 4/2026 của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) vào sáng ngày 10/4, các chuyên gia nhận định mặc dù môi trường kinh tế toàn cầu còn nhiều bất ổn, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được sức chống chịu vững vàng.
TĂNG TRƯỞNG GDP ĐẠT 7,2% NĂM 2026 VÀ GIẢM NHẸ XUỐNG 7% NĂM 2027
Theo đó, tăng
trưởng GDP của kinh
tế Việt Nam được dự báo đạt 7,2% trong năm 2026 và 7,0% trong
năm 2027, thấp hơn mức 8,0% năm 2025.
Động lực tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam phần lớn sẽ đến từ việc thúc đẩy hoạt động đầu tư công và thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng.
Lạm phát dự báo tăng
lên ở mức 4% trong năm 2026 sau đó giảm xuống 3,8% vào năm 2027.
Theo ADB, giá dầu thế giới tăng và biến động mạnh do xung tại Trung
Đông kéo dài, điều kiện cung ứng toàn cầu thay đổi, nỗ lực đa dạng hóa nguồn
nhập khẩu của Việt Nam, và các biện pháp quản lý cầu sẽ tạo thêm rủi ro lạm
phát.
Ngoài
ra, tăng trưởng của lĩnh vực công nghiệp dự kiến giảm xuống 7,7% trong năm 2026, so với mức 9,2% của năm 2025.
Lĩnh vực dịch vụ dự kiến tăng khoảng 7,5% trong năm 2026 nhờ sự phục hồi
của du lịch và các hoạt động dựa trên công nghệ gia tăng.
Tăng
trưởng của lĩnh vực nông nghiệp dự kiến duy trì ổn định ở mức 3,6% trong năm
2026, giảm nhẹ so với mức 3,8% của năm 2025.
Các dự báo này được
xây dựng theo kịch bản tình hình xung đột ở Trung Đông sớm ổn định, song vẫn
đối mặt với mức độ bất định rất cao. Động lực tăng trưởng năm 2026 đến từ việc
thúc đẩy hoạt động đầu tư công và thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng.
Theo
các chuyên gia ADB, mặc dù căng thẳng toàn cầu leo thang và bất định địa chính
trị do xung đột tại Trung Đông làm tăng rủi ro đối với ngành công nghiệp chế
biến, chế tạo định hướng xuất khẩu, lĩnh vực chế biến, chế tạo vẫn tăng trưởng
ổn định trong những tháng đầu năm 2026, điển hình như chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI)
tăng lên 54,3 điểm trong tháng 2, mức cao nhất trong 4 tháng và là tháng tăng
trưởng thứ tám liên tiếp, nhờ sản lượng và đơn hàng mới gia tăng.
Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc
gia Ngân hàng Phát triển
châu Á (ADB) tại Việt Nam, cho biết Chính
phủ Việt Nam đã phản ứng nhanh chóng trước tình trạng gián đoạn nguồn cung năng
lượng do xung đột tại Trung Đông gây ra. Các biện pháp tài khóa có thời hạn,
bao gồm giảm thuế, sử dụng quỹ bình ổn, kết hợp với điều hành giá linh hoạt và
tăng cường phối hợp đảm bảo nguồn cung, đã góp phần kiềm chế áp lực lạm phát
trong ngắn hạn và hỗ trợ tăng trưởng của Việt Nam
“Về dài hạn, việc nâng cao hiệu quả sử dụng
năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh tiến độ chuyển dịch sang năng
lượng sạch sẽ đóng vai trò then chốt, giúp giảm tính dễ tổn thương trước các cú
sốc trong tương lai của Việt Nam”, ông Chakraborty nhấn mạnh.
DUY TRÌ CHÍNH SÁCH NỘI TẠI, NÂNG CAO SỨC CHỐNG CHỊU CỦA NỀN KINH TẾ
Trong năm 2026, thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục được kỳ vọng là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, những yếu tố bất lợi từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư cũng như hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong năm nay.
Cụ thể, các rủi ro trong ngắn hạn vẫn có thể tạo sức ép lên triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong năm nay. Xung đột kéo dài tại Trung Đông cùng với căng thẳng địa chính trị gia tăng có thể dẫn đến những gián đoạn nghiêm trọng đối với thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, các rủi ro tài chính trong nước như áp lực thanh khoản, nợ xấu gia tăng và thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn kém phát triển có thể hạn chế tăng trưởng tín dụng và đẩy chi phí vốn lên cao.
Ngoài ra, những cú sốc thuế quan mới và mức độ bất định cao trong chính sách thương mại, đặc biệt là việc Hoa Kỳ điều chỉnh thuế quan, có thể làm suy yếu nhu cầu và thương mại toàn cầu, đồng thời gia tăng rủi ro đối với triển vọng đầu tư của quốc gia.
Theo ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 có thể gặp nhiều thách thức hơn vì năm nay tăng trưởng phải dựa trên nền tăng trưởng cao từ năm ngoái.
Đồng thời, môi trường kinh tế thế giới được dự báo sẽ khó khăn hơn và có thể chậm lại, qua đó làm giảm nhu cầu đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam. Bất ổn địa chính trị cũng có thể tác động đến giá dầu, thương mại quốc tế và chi phí vận tải, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
Dẫu vậy, ông Hùng cho rằng các phản ứng kịp thời trước những gián đoạn về năng lượng, bao gồm cắt giảm thuế tạm thời, cơ chế điều chỉnh giá linh hoạt, sử dụng quỹ bình ổn xăng dầu, cùng các biện pháp về nguồn cung, quản lý cầu và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, đều là những tín hiệu tích cực, góp phần nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế và giúp Việt Nam duy trì ổn định trong bối cảnh hiện nay.
“Vì vậy, trong thời gian tới, việc tăng cường cải cách thể chế, bao gồm tái cơ cấu hành chính đang triển khai, cùng với việc cải thiện đầu tư công và khuôn khổ pháp lý, sẽ có thể thúc đẩy tăng trưởng trung hạn bằng cách nâng cao hiệu quả khu vực công, thu hút thêm đầu tư tư nhân, và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam”, ông Hùng nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, việc củng cố thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng sẽ trở thành yếu tố thiết yếu nhằm huy động nguồn tài chính dài hạn ngoài tín dụng ngân hàng và hỗ trợ đầu tư bền vững. Việc tăng cường minh bạch, đảm bảo khung pháp lý nhất quán và mở rộng sự tham gia của các chủ thể trên thị trường sẽ là những yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao hiệu quả thị trường.
Các chuyên gia cho rằng nếu được triển khai hiệu quả, các cải cách trong lĩnh vực này có thể giúp định vị thị trường trái phiếu doanh nghiệp trở thành nguồn cung vốn dài hạn ổn định, phục vụ cho tăng trưởng bền vững và bao trùm.




