VNHNChính phủ ban hành Nghị định số 101/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Chuyển giao công nghệ, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ tư duy quản lý hành chính sang kiến tạo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo dựa trên thị trường. Với cấu trúc 8 chương, 69 điều, Nghị định không chỉ cụ thể hóa các quy định pháp luật mà còn định hình một kiến trúc chính sách toàn diện, kết nối giữa chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường khoa học và công nghệ.
Tiếp cận hệ thống trong quản trị chuyển giao công nghệ
Nghị định thiết lập khung quản trị xuyên suốt vòng đời công nghệ, từ thẩm định, giám sát trong dự án đầu tư đến thương mại hóa và phát triển thị trường. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ quản lý “đầu vào” sang kiểm soát “chuỗi giá trị công nghệ”, trong đó các khâu như đánh giá công nghệ, định giá tài sản trí tuệ, và kiểm tra hậu kiểm được tích hợp thành một hệ thống đồng bộ.
Đáng chú ý, cơ chế thẩm định công nghệ được đặt ở vị trí trung tâm nhằm hạn chế nhập khẩu công nghệ lạc hậu, đồng thời tạo “bộ lọc” kỹ thuật cho dòng chảy công nghệ vào nền kinh tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và giảm thiểu rủi ro công nghệ trong các dự án đầu tư.

Chính sách hỗ trợ: Từ khuyến khích đơn lẻ đến thiết kế hệ sinh thái
Một điểm đột phá của Nghị định là thiết kế các công cụ chính sách theo hướng hệ sinh thái, thay vì các biện pháp hỗ trợ rời rạc. Bốn nhóm chính sách hỗ trợ được triển khai theo logic liên kết:
(i) Hỗ trợ doanh nghiệp nhận chuyển giao công nghệ
Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực, địa bàn ưu đãi đầu tư được hỗ trợ thông qua các chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây là cơ chế “kích cầu công nghệ” có điều kiện, gắn hỗ trợ tài chính với năng lực hấp thụ và ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp.
(ii) Thúc đẩy hợp tác đa chủ thể trong đổi mới công nghệ
Nghị định khuyến khích mô hình liên kết giữa doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học – trung tâm đổi mới sáng tạo. Các hình thức hợp tác bao trùm toàn bộ chu trình đổi mới: từ nghiên cứu, thử nghiệm, hoàn thiện công nghệ đến thương mại hóa và hình thành doanh nghiệp khoa học công nghệ.
Đặc biệt, hợp tác công – tư (PPP) trong đầu tư hạ tầng đổi mới sáng tạo như phòng thí nghiệm, trung tâm công nghệ, nền tảng số được xác định là trụ cột nhằm giảm chi phí giao dịch và gia tăng khả năng tiếp cận tài nguyên công nghệ.
(iii) Hỗ trợ các chủ thể của thị trường công nghệ
Không chỉ doanh nghiệp, các tổ chức trung gian như sàn giao dịch công nghệ, tổ chức định giá, giám định công nghệ cũng được đưa vào diện hỗ trợ. Điều này góp phần hoàn thiện “hạ tầng mềm” của thị trường khoa học và công nghệ – yếu tố thường bị thiếu hụt trong các nền kinh tế đang phát triển.
(iv) Phát triển mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp
Nghị định nhấn mạnh xây dựng mạng lưới tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và hộ kinh doanh. Đây là cách tiếp cận bao trùm (inclusive innovation), nhằm lan tỏa đổi mới công nghệ ra toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ tập trung vào khu vực doanh nghiệp lớn.
Cơ chế tài chính: Đa dạng hóa nguồn lực cho đổi mới sáng tạo
Nguồn lực tài chính cho các hoạt động chuyển giao và đổi mới công nghệ được huy động từ nhiều kênh: ngân sách khoa học và công nghệ, các chương trình nhiệm vụ cấp quốc gia, cùng với Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia và các quỹ phát triển khoa học – công nghệ của bộ, ngành, địa phương.
Cách thiết kế này cho thấy nỗ lực chuyển từ mô hình cấp phát sang cơ chế tài trợ cạnh tranh, đặt hàng nhiệm vụ, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và thúc đẩy tính tự chủ của các chủ thể đổi mới.
Dữ liệu và nền tảng số: Hạ tầng mới của thị trường công nghệ
Một nội dung mang tính xu hướng là thúc đẩy khai thác và chia sẻ dữ liệu công nghệ thông qua các nền tảng số quốc gia. Việc số hóa thông tin về công nghệ, chuyên gia, nhu cầu và tài sản trí tuệ giúp giảm bất cân xứng thông tin – rào cản lớn nhất của thị trường công nghệ.
Đây cũng là tiền đề để hình thành các mô hình giao dịch công nghệ trực tuyến, tích hợp với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo số, qua đó nâng cao hiệu quả kết nối cung – cầu công nghệ.
Hàm ý chính sách: Chuyển từ “chuyển giao” sang “làm chủ công nghệ”
Ở tầng sâu hơn, Nghị định 101/2026/NĐ-CP phản ánh sự chuyển dịch chiến lược: từ tiếp nhận công nghệ sang làm chủ và đồng sáng tạo công nghệ. Việc ưu tiên các hoạt động hoàn thiện, hiệu chỉnh, nội địa hóa và phát triển công nghệ cho thấy mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, một hệ sinh thái chuyển giao công nghệ hiệu quả sẽ là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc công nghệ và địa chính trị.
Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, được kỳ vọng sẽ tạo lập bước ngoặt trong phát triển thị trường khoa học và công nghệ, đưa chuyển giao công nghệ trở thành trụ cột của chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia.




