Nhân viên công nghệ ngày càng muốn có tiếng nói đối với hướng đi của AI, đặc biệt khi công nghệ này bắt đầu len sâu vào quân sự, giám sát và thay thế lao động…
Trong nhiều năm, trí tuệ nhân tạo
(AI) thường được nhìn nhận như biểu tượng của đổi mới và tương lai công nghệ.
Nhưng giờ đây, ngay trong chính nội bộ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế
giới, một tâm lý khác đang lan rộng: lo ngại về những hệ quả mà AI có thể gây
ra cho xã hội, việc làm, quyền riêng tư và thậm chí cả chiến tranh.
Đáng chú ý, những người bày tỏ sự lo
lắng mạnh mẽ nhất lại chính là các kỹ sư, nhà nghiên cứu và nhân viên đang trực
tiếp xây dựng các hệ thống AI.
Mới đây, các nhân viên tại Google
DeepMind ở Anh đã quyết định thành lập công đoàn. Một trong những nguyên nhân
quan trọng thúc đẩy động thái này là mối lo ngại rằng công ty đang cung cấp các
công cụ AI phục vụ mục đích quân sự.
Trước đó, vào tháng 4, hơn 600 nhân
viên của Google đã gửi thư tới Giám đốc điều hành Sundar Pichai, yêu cầu công
ty từ chối mọi hợp đồng với Lầu Năm Góc có liên quan tới việc triển khai AI cho
các công việc mật.
Theo các nhân viên này, việc cung
cấp AI cho các dự án quân sự có thể khiến công nghệ bị sử dụng cho vũ khí tự động
sát thương, giám sát hàng loạt hoặc các mục đích “vô nhân đạo và cực kỳ nguy
hiểm”. “Cách duy nhất để bảo đảm Google không bị gắn liền với những tác hại đó
là từ chối mọi khối lượng công việc mang tính mật”, lá thư nhấn mạnh.
Những phản ứng như vậy cho thấy một
thực tế đáng chú ý: những người hiểu rõ AI nhất cũng đang ngày càng lo ngại
nhất về hướng phát triển của công nghệ này.
Các kỹ sư viết mã, huấn luyện mô
hình và trực tiếp chứng kiến năng lực AI mở rộng theo thời gian thực đang bắt
đầu đặt ra nhiều câu hỏi không chỉ về mặt kỹ thuật mà cả về đạo đức và xã hội.
Một bộ phận lo ngại họ đang góp phần
thúc đẩy các công nghệ quân sự nguy hiểm. Những người khác sợ AI sẽ thay thế
hàng loạt việc làm, từ chính ngành công nghệ cho tới các lĩnh vực như nghệ thuật,
truyền thông, luật hay ngân hàng. Ngoài ra còn có những lo ngại về quyền riêng
tư khi AI ngày càng có khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu ở quy mô
lớn.
TỪ
PROJECT MAVEN ĐẾN PHONG TRÀO CÔNG ĐOÀN CÔNG NGHỆ
Lo ngại của nhân viên công nghệ về
tác động xã hội từ sản phẩm họ tạo ra thực tế không phải điều mới xuất hiện.
Năm 2018, nhân viên Google từng phát
động chiến dịch phản đối việc công ty tham gia Project Maven – chương trình của
Lầu Năm Góc sử dụng học máy để phân tích hình ảnh từ máy bay không người lái.
Khi đó, các nhân viên đã phát tán
thư ngỏ, chất vấn ban lãnh đạo trong các cuộc họp nội bộ và lập các nhóm trực
tuyến để thảo luận về phương thức phản đối. Chiến dịch này cuối cùng đã tạo ra tác động đáng kể khi Google tuyên bố không gia hạn hợp đồng với dự án.
Sự kiện đó cũng gửi đi một thông
điệp quan trọng trong giới công nghệ: nếu hành động tập thể, người lao động có
thể gây ảnh hưởng thực sự tới chiến lược sản phẩm và định hướng công nghệ của
doanh nghiệp.
Sau Google, làn sóng tổ chức công đoàn
trong lĩnh vực công nghệ bắt đầu lan rộng hơn. Năm 2019, lao động hợp đồng của Google tại Pittsburgh bỏ phiếu thành lập công đoàn. Năm 2020, nhân viên Kickstarter thành lập một trong những công đoàn công nghệ toàn công ty đầu tiên. Năm 2021, Công đoàn Lao động Alphabet ra đời. Đến năm 2022, đội ngũ công nghệ của The New York Times cũng bỏ phiếu với tỷ lệ áp đảo để thành lập công đoàn.
Dù vậy, phong trào này vẫn chưa phát
triển mạnh ở quy mô toàn ngành. Tỷ lệ thành viên công đoàn trong khu vực tư
nhân tại Mỹ hiện chỉ còn khoảng 6%, mặc dù gần 70% người dân Mỹ thể hiện sự ủng
hộ với mô hình công đoàn. Trong lĩnh vực dịch vụ chuyên môn và kỹ thuật – nơi
tập trung phần lớn lao động công nghệ – tỷ lệ này thậm chí chỉ ở mức 1,3%.
Theo nhiều chuyên gia, một phần
nguyên nhân nằm ở văn hóa đặc thù của ngành công nghệ. Không ít nhân viên công
nghệ coi mình là những chuyên gia đồng hành cùng ban lãnh đạo thay vì người lao
động bị khai thác. Họ thường gắn bản thân với sứ mệnh đổi mới, giải quyết các
vấn đề lớn của xã hội và được hưởng mức thu nhập cùng điều kiện làm việc mà
nhiều ngành nghề khác mơ ước.
Tuy nhiên, chính niềm tin vào việc
công nghệ có thể cải thiện xã hội cũng khiến nhiều người cảm thấy bị phản bội
khi công nghệ bị sử dụng theo hướng khác.
Việc tham gia phát triển hệ thống
nhắm mục tiêu bằng drone, hỗ trợ cơ quan kiểm soát nhập cư hay thậm chí dùng
chính chuyên môn của nhân viên để huấn luyện AI thay thế họ đã khiến nhiều kỹ
sư và nhà nghiên cứu cảm thấy ngày càng bất an.
AI
KHÔNG THỂ CHỈ DO DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ ĐẦU TƯ QUYẾT ĐỊNH
Dù vậy, việc chuyển những lo ngại
thành hành động tập thể bền vững vẫn đối mặt nhiều rào cản pháp lý tại Mỹ.
Không giống nhiều quốc gia Tây Âu,
nơi người lao động có thể thương lượng ở quy mô toàn ngành, hệ thống pháp luật
Mỹ khiến việc tổ chức công đoàn và thương lượng trở nên phức tạp hơn nhiều.
Các doanh nghiệp có thể kéo dài quá
trình công nhận công đoàn thông qua hàng loạt thủ tục pháp lý. Trong khi đó,
các hình phạt dành cho hành vi sa thải người tổ chức công đoàn hoặc từ chối
thương lượng thiện chí thường bị đánh giá là quá nhẹ để tạo ra tác dụng răn đe.
Bên cạnh đó, ngay cả khi công đoàn
tồn tại, luật pháp Mỹ chủ yếu chỉ buộc doanh nghiệp thương lượng với nhân viên
của chính họ, thay vì toàn bộ chuỗi lao động liên quan.
Điều này đặc biệt bất cập trong lĩnh
vực AI, nơi sản phẩm được xây dựng bởi mạng lưới phức tạp gồm kỹ sư, lao động
hợp đồng, nhân viên điện toán đám mây, người gắn nhãn dữ liệu, kiểm duyệt nội
dung và nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Tuy nhiên, theo giới quan sát, nhân
viên công nghệ hiện vẫn sở hữu một lợi thế lớn: họ là lực lượng rất khó thay
thế. Đặc biệt trong lĩnh vực AI tạo sinh, các kỹ sư có chuyên môn cao không chỉ
đắt đỏ để tuyển dụng mà còn cần thời gian dài để đào tạo. Quan trọng hơn, họ
hiểu hệ thống AI rõ hơn các nhà quản lý, các chính trị gia hay phần lớn công
chúng. Điều đó đồng nghĩa khi hành động tập thể, họ có thể tác động không chỉ
tới quyền lợi của bản thân mà còn tới cách xã hội kiểm soát AI.
Một ví dụ gần đây là các biên kịch
và diễn viên Hollywood. Thay vì chờ Quốc hội Mỹ ban hành quy định về AI tạo
sinh, họ đã sử dụng đình công và thương lượng tập thể để giành quyền kiểm soát
việc các hãng phim sử dụng kịch bản, giọng nói và hình ảnh của họ.
Trong lịch sử, nhiều phong trào lao
động khác cũng từng tạo ra thay đổi sâu rộng vượt ra ngoài phạm vi nơi làm
việc. Các công đoàn ngành ô tô từng góp phần xây dựng tầng lớp trung lưu Mỹ và
sau đó còn hỗ trợ phong trào dân quyền. Theo giới học giả, AI hiện có thể trở
thành phép thử mới cho vai trò xã hội của người lao động công nghệ.
Nếu chính sách AI chỉ do các tập
đoàn và nhà đầu tư quyết định, nguy cơ công nghệ bị dẫn dắt hoàn toàn bởi lợi
ích thương mại hoặc quân sự sẽ ngày càng lớn. Ngược lại, nếu những người trực
tiếp phát triển AI có tiếng nói mạnh mẽ hơn về công nghệ họ tạo ra, xã hội có
thể có thêm cơ hội để AI được quản trị theo các giá trị dân chủ và lợi ích công
cộng rộng lớn hơn.
The New York Times, CNA-Trọng Hoàng
Nguồn:vneconomy.vn


