Khát vọng dân tộc từng nhiều lần đưa Việt Nam vượt qua thách thức. Trong kỷ nguyên công nghệ, tinh thần vươn lên và khát khao sánh vai cùng thế giới tiếp tục trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng và đổi mới.


Thưa Giáo sư, Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển công nghệ chiến lược
nhằm rút ngắn khoảng cách với các nền kinh tế phát triển. Theo ông, Việt Nam hiện
có những điều kiện nào để hiện thực hóa mục tiêu này, đặc biệt trong các lĩnh vực
công nghệ cao?
Trong bối cảnh hiện nay, “công nghệ chiến lược” mang hàm ý rất
rõ: đó là những công nghệ cốt lõi, có vai trò quyết định đối với năng lực phát
triển và vị thế của một quốc gia. Đây cũng là những lĩnh vực có khả năng lan tỏa
mạnh, thúc đẩy nhiều ngành kinh tế và góp phần giải quyết các bài toán phát triển
then chốt.
Thời gian qua, các chủ trương, chính sách như Nghị quyết
57-NQ/TW cùng hệ thống luật, nghị định liên quan đã đặt nền tảng quan trọng cho
phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, thách thức lớn
nhất hiện nay là làm thế nào để chuyển hóa các định hướng đó thành hành động cụ
thể.
Nói cách khác, vấn đề cốt lõi là tìm ra con đường và cơ chế
phù hợp để đi từ điểm xuất phát hiện tại đến mục tiêu phát triển các công nghệ
chiến lược trong tương lai, qua đó rút ngắn khoảng cách với các nền kinh tế
phát triển.
Ở đây, cần nhìn rõ khái niệm “bắt kịp”. Về bản chất, việc bắt
kịp chỉ có thể xảy ra khi chúng ta tăng tốc nhanh hơn. Trong khi đó, các quốc
gia đi trước vẫn không ngừng tiến lên, chứ không đứng yên chờ đợi. Vì vậy, để
thu hẹp khoảng cách, Việt Nam cần nhìn thẳng vào năng lực thực chất của mình và
lựa chọn hướng đi phù hợp.

Vậy đâu là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam tham gia hiệu quả vào cuộc
đua công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo và bán dẫn?
Theo tôi, Việt Nam đang có một số nền tảng thuận lợi để tham
gia vào quá trình phát triển công nghệ.
Một là, khung chiến
lược và pháp lý. Đây là yếu tố rất quan trọng. Lãnh đạo Đảng và Nhà nước đã
nhìn nhận rõ vai trò của khoa học – công nghệ, đồng thời xác định tầm nhìn cả
ngắn hạn và dài hạn. Việc ban hành các nghị quyết, chính sách và hoàn thiện
hành lang pháp lý đã tạo nền tảng cần thiết để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thu
hút đầu tư công nghệ.
Hai là, niềm tin của
các doanh nghiệp quốc tế. Nhiều tập đoàn nước ngoài đánh giá cao sự ổn định về
chính trị, thể chế và môi trường đầu tư của Việt Nam. Khi các doanh nghiệp lớn
hiện diện và hoạt động hiệu quả sẽ hình thành hiệu ứng lan tỏa, tiếp tục thu
hút thêm nhà đầu tư tham gia vào hệ sinh thái.
Ba là, yếu tố con
người. Người Việt Nam có truyền thống hiếu học, chăm chỉ và khả năng tiếp thu
nhanh – đây là lợi thế quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ mới, nơi năng lực
học hỏi và thích nghi đóng vai trò then chốt.
Bốn là, khát vọng
vươn lên của dân tộc. Trong lịch sử, khát vọng này nhiều lần trở thành động lực
phát triển. Tinh thần muốn sánh vai với các quốc gia tiên tiến chính là nguồn
năng lượng mạnh mẽ thúc đẩy đổi mới và sáng tạo.
Có thể nói, đây là những nền tảng quan trọng để Việt Nam
tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực công nghệ. Tuy nhiên, đi cùng cơ hội cũng là
áp lực. Trong bối cảnh các quốc gia đều đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển
các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo hay bán dẫn, Việt Nam phần nào đang đối
mặt với tâm lý “FOMO” – lo ngại bị bỏ lại phía sau. Điều này khiến các khái niệm
như AI hay bán dẫn được nhắc đến nhiều, nhưng không phải lúc nào cũng đi kèm với
sự hiểu biết đầy đủ và năng lực triển khai thực chất.

Ông có thể phân tích rõ hơn về tâm lý “FOMO” này? Việt Nam nên bắt đầu
từ đâu để tránh chạy theo xu hướng mà vẫn phát triển hiệu quả?
Đánh giá về con đường phát triển công nghệ, có thể nói Việt
Nam không đi “lệch hướng”, bởi khả năng theo dõi và cập nhật xu hướng thế giới
là khá tốt. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay lại nằm ở tâm lý “FOMO” – lo
ngại bị bỏ lại phía sau.
Trong khi đó, Việt Nam đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi:
chính sách và pháp lý ngày càng hoàn thiện, sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế,
nguồn nhân lực chất lượng và khát vọng vươn lên mạnh mẽ. Vấn đề là chúng ta cần
tiến từng bước vững chắc, biết lựa chọn mục tiêu và điểm khởi đầu phù hợp với
thực lực.
Thay vì theo đuổi những mục tiêu quá lớn theo kiểu “lấy trứng
chọi đá”, Việt Nam nên ưu tiên những việc có tính khả thi cao. Việc chọn đúng
điểm bắt đầu không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo niềm tin – cả với
nhà đầu tư lẫn xã hội – rằng chúng ta thực sự làm được, từ đó tránh tâm lý nản
chí.
Cốt lõi ở đây là phải đánh giá đúng năng lực của mình. Khi định
vị được mình đang ở đâu, chúng ta mới có thể xây dựng lộ trình phù hợp và từng
bước tiến tới các mục tiêu cao hơn. Tuy nhiên, “việc dễ” được lựa chọn cũng phải
nằm trong chiến lược phát triển tổng thể, chứ không phải làm những việc rời rạc,
ngắn hạn.
Về dài hạn, mục tiêu không thể dừng lại ở gia công hay làm
thuê. Theo định hướng của Luật Công nghệ cao và các chiến lược phát triển công
nghệ lõi, Việt Nam cần từng bước tiến tới tự chủ công nghệ. Quá trình này có thể
bắt đầu từ việc vận hành công nghệ do đối tác chuyển giao, sau đó tiến tới sửa
chữa, nâng cấp và cuối cùng là cải tiến để làm chủ.
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi rất nhanh, việc làm chủ
công nghệ mang lại ba lợi ích quan trọng: đáp ứng nhu cầu trong nước, nâng cao
uy tín để thu hút hợp tác quốc tế và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, qua đó tiết
kiệm nguồn lực cho nền kinh tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, vai trò của Chính phủ và cộng
đồng doanh nghiệp là then chốt. Việt Nam hiện mới có một số tập đoàn công nghệ
lớn, nhưng để tạo đột phá, cần phát triển một hệ sinh thái rộng hơn với hàng chục,
thậm chí hàng trăm doanh nghiệp công nghệ.
Đã qua rồi giai đoạn tự hào với “công nghệ tua-vít”. Trong
giai đoạn tới, trọng tâm phải là những lĩnh vực cốt lõi như dữ liệu lớn (Big
Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) – những nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh
của quốc gia.

Vậy, làm thế nào để Việt Nam có thể phát triển từ vài doanh nghiệp công
nghệ lớn hiện nay lên hàng chục, rồi hàng trăm doanh nghiệp trong thời gian tới?
Việt Nam cần thay đổi tư duy theo hướng hỗ trợ các doanh
nghiệp mới, đặc biệt là những startup có tầm nhìn. Chính phủ cần chấp nhận rủi
ro trong đầu tư: có thể có nhiều dự án thất bại, nhưng chỉ cần 2-3 dự án thành
công cũng đã là xứng đáng. Ngay cả khi Nhà nước tài trợ cho một cá nhân đi học
và sau đó người đó không làm việc trong khu vực công mà chuyển sang doanh nghiệp
tư nhân, thì đó vẫn là một đóng góp cho xã hội.
Quan trọng là không chỉ dừng ở định hướng, mà phải hành động
cụ thể thông qua việc hướng dẫn, hỗ trợ chiến lược và cấp vốn cho các ý tưởng đột
phá. Nếu Chính phủ thành lập các quỹ đầu tư quy mô lớn với cơ chế giải ngân và
ràng buộc trách nhiệm rõ ràng sẽ tạo ra làn sóng doanh nghiệp và nhà khoa học
tham gia nghiên cứu, phát triển sản phẩm.
Trong bài toán phát triển công nghệ, để tạo động lực cho toàn
xã hội, Nhà nước không nên chỉ tập trung nguồn lực vào một vài tập đoàn lớn.
Thay vào đó, cần mở rộng hỗ trợ tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các cá
nhân có năng lực thực sự. Khi xuất hiện những câu chuyện thành công từ các
doanh nghiệp nhỏ được Nhà nước hậu thuẫn, hiệu ứng lan tỏa sẽ rất mạnh mẽ. Khi
đó, người dân sẽ có niềm tin rằng “người khác làm được, mình cũng có thể làm được”
– đó chính là cách tạo ra động lực quốc gia.
Hiện nay, đội ngũ nhà khoa học Việt Nam có nền tảng tốt
nhưng vẫn còn nặng về lý thuyết. Để thay đổi, cần tạo điều kiện để họ tham gia
các diễn đàn quốc tế, đồng thời đưa vào môi trường sản xuất thực tế. Các nhà
nghiên cứu cần được “nhúng” vào nhà máy, trực tiếp làm việc với máy móc để hiểu
và phát triển công nghệ phù hợp với thực tiễn.
Cần thấy rằng ngành công nghiệp bán dẫn có mức độ phức tạp rất
cao, khác biệt so với nhiều ngành khác. Đây không phải là lĩnh vực có thể phát
triển chỉ bằng cách nhập máy móc về lắp ráp, mà đòi hỏi năng lực vận hành, tổ
chức sản xuất ở trình độ cao và kinh nghiệm tích lũy lâu dài. Điều này cần một
hệ sinh thái đồng bộ, trong đó kỹ sư, công nhân kỹ thuật và các nhà khoa học phối
hợp chặt chẽ với nhau.
Thành công của TSMC là một minh chứng rõ nét. Nhà sáng lập
Morris Chang đã có thời gian dài làm việc trong ngành công nghiệp chế tạo tại Mỹ,
tích lũy kinh nghiệm về quản lý sản xuất, công nghệ bán dẫn và hợp tác quốc tế.
Sau hơn 25 năm làm việc tại Texas Instruments, ông trở về và thành lập TSMC vào
năm 1987 với sự hỗ trợ của chính quyền Đài Loan (Trung Quốc).
Câu chuyện này cho thấy, thành công trong công nghệ cao thường
đến từ việc học hỏi trong môi trường tiên tiến, kết hợp với việc xây dựng một hệ
thống toàn diện – từ tri thức, nhân lực đến tư duy quản lý – cùng với sự hỗ trợ
hiệu quả từ Nhà nước để từng bước hướng tới tự chủ công nghệ.

Theo Giáo sư, điểm chung của các quốc gia thành công trong phát triển
công nghệ lõi là gì? Việt Nam có thể học hỏi những gì từ các mô hình này?
Từ kinh nghiệm phát triển của các quốc gia, có thể rút ra
nhiều bài học để Việt Nam tham khảo.
Chẳng hạn, Nhật Bản đã thực hiện cuộc cải cách mang tính bước
ngoặt từ thế kỷ 19, xác định rõ mục tiêu “học phương Tây, theo kịp và vượt
phương Tây”. Để hiện thực hóa, nước này đã dịch toàn bộ tinh hoa tri thức từ
các ngôn ngữ lớn như Anh, Pháp, Đức sang tiếng Nhật. Đồng thời, họ vẫn kiên định
với triết lý “Văn minh Tây phương, văn hóa Nhật Bản” – tức là tiếp thu công nghệ
nhưng không đánh mất bản sắc.
Bài học của Đài Loan (Trung Quốc) lại bắt đầu từ những nền tảng
rất cơ bản. Trong giai đoạn đầu, hoạt động sản xuất chủ yếu là gia công đơn giản,
nhưng từ đó họ từng bước nâng cấp năng lực, chuyển dịch lên các khâu có giá trị
cao hơn. Nhờ chiến lược này, Đài Loan đã xây dựng được những tập đoàn công nghệ
hàng đầu như TSMC và tham gia sâu vào hệ sinh thái toàn cầu cùng các doanh nghiệp
như Nvidia. Điều này cho thấy, phát triển công nghệ không chỉ là câu chuyện của
một ngành, mà là sự đồng thuận và quyết tâm của cả xã hội, với sự gắn kết chặt
chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và giới khoa học.
Bên cạnh đó, yếu tố con người và tính kỷ luật là nền tảng cốt
lõi tạo nên thành công. Công nghệ và sản phẩm luôn xuất phát từ nhu cầu thực tiễn,
chính tính kỷ luật giúp biến những nhu cầu đó thành các giải pháp hiệu quả và bền
vững.
Tựu trung lại, chính sách của Nhà nước đóng vai trò quyết định.
Việc phát hiện, trọng dụng và đãi ngộ nhân tài, cùng với tầm nhìn của người
lãnh đạo, là chìa khóa để mở ra con đường phát triển công nghệ trong dài hạn.
Như một triết lý đã nói: “Đừng khinh đốm lửa nhỏ, vì đốm lửa
nhỏ có thể đốt cháy rừng lớn; đừng khinh lỗ hổng nhỏ, vì lỗ hổng nhỏ có thể làm
đắm con thuyền lớn”. Những thay đổi nhỏ, nếu được tích lũy đúng hướng, có thể tạo
ra bước ngoặt lớn cho cả một quốc gia.

–




