VNHNDữ liệu và công nghệ lõi, phát triển công nghệ chiến lược đã trở thành yêu cầu sống còn đối với mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để bứt phá về năng suất, năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững.
CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC ĐANG TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO SỨC MẠNH QUỐC GIA TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, sự phát triển mạnh mẽ của Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, phương thức sản xuất và tương quan sức mạnh giữa các quốc gia. Nếu trong các giai đoạn phát triển trước đây, lợi thế cạnh tranh chủ yếu được quyết định bởi nguồn tài nguyên thiên nhiên, quy mô dân số hay năng lực sản xuất công nghiệp truyền thống thì hiện nay, dữ liệu, tri thức và công nghệ đang trở thành những nguồn lực chiến lược mới. Trong bối cảnh đó, khả năng làm chủ công nghệ lõi và năng lực đổi mới sáng tạo ngày càng được xem là thước đo quan trọng phản ánh sức mạnh tổng hợp, năng lực cạnh tranh cũng như vị thế của mỗi quốc gia trong trật tự phát triển mới.
Thực tiễn quốc tế cho thấy cạnh tranh kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang cạnh tranh về công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, dữ liệu lớn, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học, vật liệu mới hay công nghệ năng lượng sạch không chỉ tạo ra những ngành kinh tế mới mà còn trở thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng những quốc gia kiểm soát được các công nghệ nền tảng sẽ có khả năng dẫn dắt các tiêu chuẩn công nghệ mới, chi phối chuỗi cung ứng toàn cầu và gia tăng ảnh hưởng trong các quan hệ kinh tế – chính trị quốc tế.
Chính vì vậy, phát triển công nghệ chiến lược đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển của nhiều quốc gia. Hoa Kỳ triển khai các chương trình đầu tư quy mô lớn nhằm khôi phục năng lực sản xuất bán dẫn và củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ cao. Liên minh châu Âu thúc đẩy chiến lược tự chủ công nghệ thông qua các chương trình phát triển chip điện tử và hạ tầng số. Trung Quốc kiên trì theo đuổi mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ công nghệ trong các lĩnh vực then chốt nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Hàn Quốc xây dựng các cụm công nghiệp bán dẫn quy mô lớn, kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo. Trong khi đó, Singapore tiếp tục khẳng định vai trò là trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực thông qua chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo, phát triển dữ liệu và thu hút nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao trên phạm vi toàn cầu.
Những xu hướng trên cho thấy công nghệ chiến lược không còn đơn thuần là công cụ phục vụ tăng trưởng kinh tế mà đang trở thành nhân tố cốt lõi bảo đảm năng lực tự chủ và khả năng thích ứng của quốc gia trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường quốc tế. Trong kỷ nguyên số, vấn đề công nghệ gắn chặt với chủ quyền số, an ninh dữ liệu, an ninh kinh tế và năng lực bảo vệ lợi ích quốc gia trên không gian mạng. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ bên ngoài không chỉ tạo ra rủi ro về kinh tế mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tự chủ chiến lược của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển công nghệ chiến lược đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Quá trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xây dựng xã hội số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ khi khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia ngày càng được quyết định bởi tốc độ đổi mới sáng tạo và năng lực làm chủ các công nghệ lõi.
Trong bối cảnh đó, phát triển công nghệ chiến lược không chỉ đòi hỏi nguồn lực đầu tư hay năng lực nghiên cứu đơn thuần mà trước hết đòi hỏi sự đổi mới căn bản về tư duy phát triển, tư duy quản trị và phương thức tổ chức thực hiện. Đây chính là điều kiện tiên quyết để Việt Nam không chỉ tham gia vào các chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu mà còn từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, tạo lập những lợi thế cạnh tranh mới và khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.

Phát triển công nghệ chiến lược đang trở thành động lực quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ quốc gia trong kỷ nguyên số.
CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC: TỪ CÔNG CỤ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐẾN YẾU TỐ KIẾN TẠO SỨC MẠNH QUỐC GIA
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt trên phạm vi toàn cầu, khái niệm công nghệ chiến lược đã vượt ra ngoài phạm vi của một lĩnh vực khoa học – kỹ thuật đơn thuần để trở thành một thành tố quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho rằng công nghệ chiến lược là những công nghệ có khả năng tạo ra tác động sâu rộng đến năng suất lao động, năng lực cạnh tranh, an ninh quốc gia, quốc phòng và vị thế của một quốc gia trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Đó thường là các công nghệ mang tính nền tảng như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học, vật liệu mới hay năng lượng sạch.
Khác với các công nghệ thông thường, công nghệ chiến lược sở hữu bốn đặc trưng cơ bản. Thứ nhất là tính lan tỏa cao, có khả năng tác động đồng thời đến nhiều lĩnh vực kinh tế – xã hội. Chẳng hạn, trí tuệ nhân tạo không chỉ làm thay đổi phương thức sản xuất công nghiệp mà còn tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong giáo dục, y tế, giao thông, quản trị công và quốc phòng. Thứ hai là tính nền tảng, bởi đây là những công nghệ tạo cơ sở cho sự ra đời của các công nghệ và ngành nghề mới. Thứ ba là tính dẫn dắt, giúp hình thành các chuẩn mực phát triển mới và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Thứ tư là khả năng quyết định mức độ tự chủ công nghệ của một quốc gia trong bối cảnh phụ thuộc lẫn nhau ngày càng gia tăng giữa các nền kinh tế.
Dưới góc độ phát triển quốc gia, công nghệ chiến lược ngày càng đóng vai trò trung tâm trong mô hình tăng trưởng mới. Nếu như trong giai đoạn công nghiệp hóa truyền thống, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào mở rộng vốn đầu tư, khai thác tài nguyên thiên nhiên và tận dụng lao động giá rẻ thì hiện nay những động lực này đang dần bộc lộ giới hạn. Năng suất lao động không thể tiếp tục được cải thiện chỉ bằng mở rộng quy mô sản xuất mà phải dựa trên đổi mới công nghệ và nâng cao hàm lượng tri thức trong sản phẩm.
Các lý thuyết kinh tế hiện đại đã phản ánh rõ xu hướng này. Lý thuyết kinh tế tri thức cho rằng tri thức và công nghệ đang trở thành nguồn lực sản xuất quan trọng nhất của nền kinh tế. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển trong việc tạo ra động lực tăng trưởng dài hạn. Trong khi đó, mô hình đổi mới sáng tạo mở cho thấy khả năng liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và khu vực công là điều kiện quan trọng để thúc đẩy thương mại hóa các thành tựu khoa học công nghệ.
Thực tiễn quốc tế đã chứng minh rằng những quốc gia thành công trong phát triển công nghệ chiến lược đều coi đây là nền tảng của sức mạnh quốc gia. Hàn Quốc là ví dụ điển hình. Từ một quốc gia có nền công nghiệp phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ trong những năm 1960, Hàn Quốc đã từng bước xây dựng chiến lược phát triển công nghệ dài hạn, tập trung nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển, hình thành các tập đoàn công nghệ lớn và trở thành một trong những trung tâm bán dẫn hàng đầu thế giới.
Israel lại lựa chọn hướng đi khác khi xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo dựa trên mối liên kết chặt chẽ giữa quân đội, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Mô hình này đã tạo ra môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp sáng tạo và giúp Israel trở thành một trong những quốc gia có mật độ doanh nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới.
Trong khi đó, Singapore thể hiện rõ vai trò của một nhà nước kiến tạo phát triển khi chủ động đầu tư vào hạ tầng số, xây dựng các chương trình nghiên cứu trọng điểm và triển khai chính sách thu hút nhân tài quốc tế. Thay vì cạnh tranh bằng quy mô thị trường hay nguồn tài nguyên, quốc gia này lựa chọn cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo.
Nhìn từ những kinh nghiệm quốc tế đó có thể thấy rằng yếu tố quyết định thành công không đơn thuần nằm ở quy mô đầu tư tài chính. Điều quan trọng hơn là tầm nhìn chiến lược, khả năng tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên và một hệ thống thể chế đủ linh hoạt để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây cũng là những bài học có ý nghĩa tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng năng lực làm chủ các công nghệ chiến lược và nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.
NHỮNG NÚT THẮT ĐANG CẢN TRỞ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC Ở VIỆT NAM
Những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, nếu đặt trong yêu cầu cạnh tranh quốc tế ngày càng khốc liệt và mục tiêu làm chủ các công nghệ chiến lược, những kết quả này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng phát triển. Điều đáng chú ý là nhiều khó khăn hiện nay không hoàn toàn xuất phát từ sự thiếu hụt nguồn lực mà chủ yếu bắt nguồn từ những hạn chế về thể chế, tư duy quản trị và phương thức tổ chức thực hiện.
Một trong những rào cản lớn nhất là tư duy quản lý vẫn có phần nặng về kiểm soát hành chính hơn là kiến tạo môi trường cho đổi mới sáng tạo. Trong nhiều trường hợp, các hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ vẫn chịu sự chi phối bởi các quy trình quản lý mang tính truyền thống, chú trọng nhiều đến việc kiểm soát đầu vào hơn là đánh giá kết quả đầu ra. Tâm lý e ngại rủi ro trong quản lý khoa học công nghệ cũng khiến nhiều ý tưởng mới hoặc mô hình thử nghiệm khó có cơ hội được triển khai. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy thất bại là một phần tất yếu của quá trình đổi mới sáng tạo. Nhiều phát minh mang tính đột phá trên thế giới đều được hình thành sau hàng loạt lần thử nghiệm không thành công. Vì vậy, nếu không chấp nhận rủi ro ở mức độ hợp lý thì rất khó tạo ra các bước tiến công nghệ mang tính đột phá.
Bên cạnh đó, việc phân bổ nguồn lực cho khoa học công nghệ ở một số giai đoạn vẫn còn phân tán, thiếu trọng tâm và chưa hình thành được các chương trình quốc gia có quy mô đủ lớn để tạo sức lan tỏa mạnh mẽ. Trong khi nhiều quốc gia tập trung nguồn lực cho một số lĩnh vực then chốt như AI, bán dẫn hoặc công nghệ lượng tử thì Việt Nam vẫn đang phải chia sẻ nguồn lực cho nhiều chương trình khác nhau. Điều này làm giảm khả năng hình thành các trung tâm nghiên cứu xuất sắc và những dự án công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Một nút thắt khác nằm ở khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và nhu cầu thị trường. Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu, đề tài khoa học và bài báo quốc tế của Việt Nam tăng nhanh trong những năm gần đây, song hiệu quả thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn còn hạn chế. Không ít đề tài dừng lại ở giai đoạn nghiệm thu mà chưa chuyển hóa thành sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị kinh tế. Điều này phản ánh thực tế rằng mối liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp vẫn chưa thật sự chặt chẽ. Trong nhiều trường hợp, hoạt động nghiên cứu chưa xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường, trong khi doanh nghiệp lại chưa đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng đang là thách thức lớn đối với sự phát triển của các ngành công nghệ chiến lược. Nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, thiết kế vi mạch, an ninh mạng, công nghệ sinh học hay điện toán đám mây đang gia tăng rất nhanh trên phạm vi toàn cầu. Trong khi đó, khả năng đào tạo và thu hút chuyên gia chất lượng cao của Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định. Cuộc cạnh tranh nhân tài công nghệ ngày nay không còn diễn ra trong phạm vi từng quốc gia mà đã trở thành cuộc cạnh tranh toàn cầu, nơi các tập đoàn công nghệ lớn sẵn sàng đầu tư mạnh mẽ để thu hút nguồn nhân lực tốt nhất.
Ngoài ra, hệ sinh thái dữ liệu và đổi mới sáng tạo của Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Dữ liệu hiện nay còn phân tán ở nhiều cơ quan, tổ chức khác nhau, chưa hình thành được cơ chế chia sẻ và khai thác hiệu quả. Hạ tầng nghiên cứu ở một số lĩnh vực công nghệ cao còn hạn chế so với yêu cầu phát triển mới. Các quỹ đầu tư mạo hiểm trong nước vẫn chưa đủ lớn để hỗ trợ các dự án công nghệ có mức độ rủi ro cao nhưng tiềm năng phát triển lớn. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành các doanh nghiệp công nghệ quy mô lớn và các sản phẩm công nghệ có sức cạnh tranh quốc tế.
Nhìn tổng thể, những khó khăn hiện nay cho thấy bài toán phát triển công nghệ chiến lược không chỉ là vấn đề đầu tư thêm nguồn lực mà trước hết là yêu cầu đổi mới tư duy phát triển, hoàn thiện thể chế và xây dựng phương thức tổ chức thực hiện phù hợp với đặc thù của nền kinh tế tri thức. Khi các điểm nghẽn về thể chế, liên kết hệ sinh thái và cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo được tháo gỡ, nguồn lực xã hội sẽ có điều kiện được huy động và phát huy hiệu quả hơn cho mục tiêu phát triển công nghệ chiến lược quốc gia.
ĐỔI MỚI TƯ DUY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC: TỪ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH SANG KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
Trong tiến trình phát triển khoa học công nghệ hiện đại, kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy nguồn lực tài chính hay hạ tầng kỹ thuật tuy quan trọng nhưng chưa phải yếu tố quyết định duy nhất. Thành công hay thất bại của chiến lược công nghệ phụ thuộc trước hết vào tư duy phát triển và cách thức tổ chức thực hiện. Đối với Việt Nam, khi các điều kiện nền tảng về chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế đang ngày càng thuận lợi, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng đầu tư cho khoa học công nghệ mà còn phải đổi mới mạnh mẽ tư duy quản trị để tạo ra những động lực phát triển mới.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển. Trong nền kinh tế tri thức, vai trò của Nhà nước không phải là thay thế thị trường hay can thiệp sâu vào các quyết định công nghệ của doanh nghiệp mà là tạo lập môi trường thuận lợi để đổi mới sáng tạo diễn ra. Nhà nước cần thực hiện tốt vai trò định hướng chiến lược, xây dựng thể chế, đầu tư cho hạ tầng nền tảng và hỗ trợ các lĩnh vực mà khu vực tư nhân khó có khả năng tự đầu tư trong giai đoạn đầu. Đây cũng là mô hình đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công khi phát triển các ngành công nghệ mũi nhọn. Từ góc độ lý luận phát triển, đây chính là sự chuyển dịch từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình nhà nước kiến tạo phát triển, trong đó năng lực thiết kế chính sách và khả năng dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố trung tâm.
Cùng với đó, cần chuyển từ tư duy an toàn sang tư duy chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Đổi mới sáng tạo luôn gắn liền với sự không chắc chắn. Không có công nghệ đột phá nào được hình thành từ những quy trình hoàn toàn khép kín và không chấp nhận thử nghiệm. Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã xây dựng các cơ chế thử nghiệm chính sách nhằm tạo không gian cho các mô hình công nghệ mới phát triển trước khi hoàn thiện hành lang pháp lý chính thức. Các mô hình Regulatory Sandbox trong lĩnh vực công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo hay kinh tế số tại nhiều nước đã góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước. Đối với Việt Nam, việc mở rộng các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, xây dựng các quỹ nghiên cứu mạo hiểm và hoàn thiện chính sách chia sẻ rủi ro trong nghiên cứu khoa học sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các dự án công nghệ có tính đột phá.
Một yêu cầu quan trọng khác là chuyển từ tư duy nghiên cứu để công bố sang nghiên cứu để tạo giá trị. Trong nhiều năm, thành tích khoa học thường được đánh giá chủ yếu thông qua số lượng đề tài, công trình nghiên cứu hoặc bài báo khoa học. Mặc dù đây vẫn là những chỉ số cần thiết, nhưng trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu, thước đo cuối cùng của hoạt động nghiên cứu phải là khả năng tạo ra giá trị thực tiễn. Giá trị đó được thể hiện thông qua bằng sáng chế, sản phẩm công nghệ, doanh thu từ thương mại hóa kết quả nghiên cứu và những tác động tích cực đối với phát triển kinh tế – xã hội. Điều này đòi hỏi các chương trình khoa học công nghệ phải được thiết kế theo hướng gắn chặt hơn với nhu cầu của doanh nghiệp và yêu cầu phát triển của đất nước, thay vì chỉ dừng lại ở mục tiêu hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.
Đổi mới tư duy cũng cần được thực hiện theo hướng chuyển từ cách tiếp cận đơn ngành sang tiếp cận hệ sinh thái. Các công nghệ chiến lược hiện nay đều mang tính liên ngành rất cao, đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều chủ thể. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình “Triple Helix” với sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu – đào tạo đã trở thành nền tảng quan trọng cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở nhiều quốc gia. Trong mô hình này, Nhà nước tạo môi trường thể chế thuận lợi, doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm của thị trường công nghệ, còn viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi các chủ thể này được kết nối hiệu quả, quá trình nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ sẽ diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Quan trọng hơn, Việt Nam cần chuyển từ tư duy đi sau sang tư duy tham gia kiến tạo công nghệ mới. Trong nhiều thập niên, chiến lược tiếp nhận và ứng dụng công nghệ từ bên ngoài đã góp phần quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, chỉ dựa vào nhập khẩu công nghệ sẽ khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Những lĩnh vực như thiết kế vi mạch, trí tuệ nhân tạo tiếng Việt, nền tảng số phục vụ quản trị quốc gia hay công nghệ sinh học ứng dụng đều là những không gian phát triển mà Việt Nam có khả năng tham gia sâu hơn. Điều này không có nghĩa là cạnh tranh trực diện với các cường quốc công nghệ, mà là chủ động tìm kiếm những phân khúc phù hợp để từng bước nâng cao năng lực nội sinh và gia tăng hàm lượng công nghệ do Việt Nam làm chủ.
Như vậy, đổi mới tư duy phát triển công nghệ chiến lược thực chất là quá trình thay đổi cách tiếp cận từ quản lý sang kiến tạo, từ kiểm soát sang thúc đẩy đổi mới, từ tư duy ngắn hạn sang tư duy chiến lược dài hạn. Đây chính là tiền đề quan trọng để tạo ra những đột phá thực chất trong phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
ĐỔI MỚI CÁCH LÀM ĐỂ TẠO ĐỘT PHÁ THỰC CHẤT
Nếu đổi mới tư duy là điều kiện cần thì đổi mới cách làm chính là điều kiện đủ để hiện thực hóa mục tiêu phát triển công nghệ chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu diễn ra ngày càng quyết liệt, việc chuyển hóa các định hướng chiến lược thành những cơ chế, chính sách và chương trình hành động cụ thể có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế dành cho các ngành công nghệ chiến lược theo hướng linh hoạt, thích ứng và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học hay bán dẫn đều có tốc độ phát triển rất nhanh, trong khi khuôn khổ pháp lý truyền thống thường có độ trễ nhất định. Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành, cần nghiên cứu xây dựng các cơ chế đặc thù, thủ tục rút gọn và khung pháp lý thử nghiệm cho các công nghệ mới. Một môi trường thể chế cởi mở sẽ tạo điều kiện để các doanh nghiệp, nhà khoa học và nhà đầu tư mạnh dạn tham gia vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao.
Cùng với đó, cần hình thành các chương trình công nghệ quốc gia có quy mô đủ lớn và đủ sức lan tỏa. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia thành công thường tập trung nguồn lực vào một số lĩnh vực ưu tiên thay vì đầu tư dàn trải. Đối với Việt Nam, những chương trình mang tầm quốc gia về trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu số, công nghệ sinh học hay chuyển đổi số có thể đóng vai trò là động lực dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Việc tập trung nguồn lực sẽ góp phần hình thành các trung tâm nghiên cứu xuất sắc, thu hút nhân tài và tạo ra những sản phẩm công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Trong hệ sinh thái đó, doanh nghiệp cần được xác định là trung tâm của hoạt động đổi mới sáng tạo. Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy phần lớn các công nghệ có khả năng thương mại hóa đều được phát triển từ khu vực doanh nghiệp hoặc thông qua sự hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp với các tổ chức nghiên cứu. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách ưu đãi đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ tín dụng công nghệ, mở rộng các quỹ đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư dài hạn vào các công nghệ lõi.
Một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược khác là xây dựng hệ sinh thái dữ liệu quốc gia đồng bộ và hiện đại. Trong nền kinh tế số, dữ liệu đang trở thành nguồn tài nguyên mới có giá trị tương đương các yếu tố sản xuất truyền thống. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn là nền tảng cho phát triển trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và các dịch vụ số thế hệ mới. Vì vậy, cần thúc đẩy kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu, đồng thời bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu trong quá trình sử dụng.
Song hành với đó là chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, lợi thế phát triển không còn nằm chủ yếu ở tài nguyên hay vốn đầu tư mà nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam cần xây dựng cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút các chuyên gia hàng đầu trong nước, người Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia quốc tế tham gia vào các chương trình công nghệ trọng điểm. Đồng thời, cần tiếp tục đổi mới giáo dục đại học, phát triển các ngành đào tạo liên quan đến AI, bán dẫn, khoa học dữ liệu và công nghệ sinh học nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.
Cuối cùng, phát triển công nghệ chiến lược không thể tách rời quá trình hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức, không một quốc gia nào có thể phát triển công nghệ hoàn toàn độc lập. Hợp tác quốc tế không chỉ giúp tiếp cận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản trị và nguồn lực tài chính mà còn tạo cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng của hợp tác không phải là phụ thuộc mà là nâng cao năng lực nội sinh, từng bước làm chủ công nghệ và gia tăng giá trị sáng tạo do Việt Nam tạo ra.
KẾT LUẬN
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ đang làm thay đổi căn bản các yếu tố cấu thành sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI. Trong bối cảnh đó, công nghệ chiến lược không còn đơn thuần là công cụ phục vụ tăng trưởng kinh tế mà đã trở thành nền tảng quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh, mức độ tự chủ và khả năng phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, phát triển công nghệ chiến lược vừa là yêu cầu khách quan của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, vừa là điều kiện quan trọng để nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số.
Thực tiễn cho thấy những thách thức hiện nay không chỉ nằm ở nguồn lực đầu tư hay trình độ công nghệ mà sâu xa hơn là những hạn chế về tư duy phát triển, thể chế quản trị và phương thức tổ chức thực hiện. Vì vậy, đột phá công nghệ trước hết phải bắt đầu từ đột phá về nhận thức, từ việc chuyển đổi cách tiếp cận quản lý sang kiến tạo phát triển, từ tư duy ngắn hạn sang tư duy chiến lược dài hạn và từ mô hình phát triển dựa vào lợi thế truyền thống sang mô hình phát triển dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.
Muốn từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ và tạo điều kiện để doanh nghiệp thực sự trở thành trung tâm của quá trình nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ. Đồng thời, cần chủ động hội nhập sâu rộng vào các mạng lưới công nghệ toàn cầu để tranh thủ tri thức, kinh nghiệm và nguồn lực phục vụ cho mục tiêu phát triển đất nước.
Trong kỷ nguyên số, khoảng cách giữa các quốc gia không còn được đo chủ yếu bằng tài nguyên thiên nhiên hay quy mô dân số mà ngày càng được quyết định bởi năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ. Đổi mới tư duy và cách làm vì vậy không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là chìa khóa chiến lược để Việt Nam chuyển từ vị thế tiếp nhận công nghệ sang vị thế tham gia kiến tạo công nghệ, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trong thế kỷ XXI./.
Ths. Trần Thanh Huy
Nguồn:vietnamhoinhap.vn




