Bám sát Nghị quyết 10-NQ/TW, Việt Nam cần chuyển đổi cơ chế ưu đãi FDI sang hướng tập trung nâng cao năng lực sản xuất thực chất cho doanh nghiệp nội địa. Việc áp dụng Bộ chỉ tiêu phát triển nhà cung ứng (SDS) sẽ biến khối FDI thành “trường học công nghiệp”, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành hệ sinh thái phụ trợ mạnh mẽ, giúp Việt Nam xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại…
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt ra định hướng
mang tính chiến lược về việc nâng cao hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp trong
nước với khu vực FDI. Trọng tâm của quá trình này là chuyển giao công nghệ,
phát triển nhà cung ứng nội địa và thúc đẩy sự tham gia sâu rộng vào chuỗi giá
trị toàn cầu. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, Việt Nam cần những cơ chế đủ mạnh để
biến ưu đãi đầu tư thành động lực nâng cao năng lực sản xuất thực chất. Trong
đó, việc định vị khu vực FDI thành một môi trường đào tạo công nghiệp quy mô lớn
cho các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam là một hướng tiếp cận mới mẻ và đầy triển
vọng.
ĐIỂM NGHẼN CHÍNH
LÀ TRI THỨC CÔNG NGHỆ
Sau hơn ba thập kỷ thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã trở
thành một trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực với mạng lưới hơn 6.000
doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Công Thương, chỉ
khoảng 300 doanh nghiệp Việt Nam hiện tham gia trực tiếp vào mạng lưới cung ứng
của các tập đoàn đa quốc gia, trong đó phần lớn nằm ở các công đoạn có giá trị
gia tăng thấp như sản xuất bao bì, ép nhựa, gia công cơ khí đơn giản hoặc các dịch
vụ hỗ trợ sản xuất.
Theo nhiều nghiên cứu và báo cáo ngành, tỷ lệ nội địa hóa của
các sản phẩm công nghiệp phụ trợ trong các ngành chủ lực như ô tô, điện tử và dệt
may còn rất khiêm tốn. Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành ô tô chỉ đạt khoảng
10-15%, ngành điện tử đạt 30-35%, và ngành dệt may, dù cao hơn, cũng chỉ dừng lại
ở mức 50-60%. So với các nước trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia, tỷ lệ
này của Việt Nam vẫn còn thấp, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu và
linh kiện nhập khẩu.

Những năm gần đây, hệ thống chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ
trợ đã được mở rộng đáng kể từ nghiên cứu phát triển, chuyển giao công nghệ đến
đào tạo nhân lực và kiểm định chất lượng và nâng cao năng lực doanh nghiệp,
nhưng kết quả vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Điều này minh chứng rằng điểm nghẽn
không chỉ nằm ở vốn hay thiết bị mà còn ở năng lực sản xuất và tri thức công
nghiệp. Đây là những năng lực chỉ có thể được tích lũy thông qua quá trình tham
gia trực tiếp vào chuỗi sản xuất của các tập đoàn dẫn đầu thế giới.
Vì vậy, thay vì chỉ tập
trung hỗ trợ tiếp cận vốn, bài toán chính sách hiện nay là phải chuyển hóa sự
hiện diện của khối FDI thành một cơ chế đào tạo công nghiệp thực thụ. Nếu giải
quyết được vấn đề này, các ưu đãi đầu tư sẽ không chỉ mang về vốn hay việc làm,
mà còn tạo ra giá trị bền vững là năng lực sản xuất quốc gia.
BIẾN FDI THÀNH
MÔI TRƯỜNG ĐÀO TẠO CÔNG NGHIỆP
Các tập đoàn đa quốc gia lựa chọn nhà cung ứng dựa trên những
tiêu chuẩn rất khắt khe về chất lượng, chi phí và độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
Vì vậy, các mục tiêu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa lên 45-50% hay có 1.000 nhà
cung ứng Tier 1 không thể chỉ dựa vào các yêu cầu mang tính hành chính mà cần tạo
ra các cơ chế khuyến khích đủ mạnh để cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp phụ
trợ trong nước cùng có động lực tham gia.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tri thức công nghiệp không thể
mua bằng tiền mà phải được tích lũy thông qua quá trình hợp tác sản xuất thực tế.
Tại Hàn Quốc, từ thập niên 1970-1980, các chương trình phát triển nhà cung ứng
cho Hyundai, Samsung và LG đã góp phần hình thành hàng nghìn doanh nghiệp vệ
tinh. Tại Trung Quốc, nhiều địa phương xây dựng các trung tâm kỹ thuật dùng
chung và các chương trình nâng cấp nhà cung ứng kết hợp trực tiếp với khối FDI nhằm
tăng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong các ngành điện tử, ô tô và thiết bị
công nghiệp.
Đối với Việt Nam, Nghị định số 205/2025/NĐ-CP và dự thảo Luật
Công nghiệp trọng điểm đang mở ra cơ hội hình thành một thế hệ ưu đãi FDI mới.
Thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đầu tư hay số lượng việc làm tạo ra, các
chính sách ưu đãi cần phải được gắn cụ thể với mức độ đóng góp của doanh nghiệp
FDI đối với quá trình phát triển nhà cung ứng nội địa thông qua Bộ chỉ tiêu
phát triển nhà cung ứng (Supplier Development Score – SDS).

Theo cách tiếp cận này, các ưu đãi về thuế, đất đai hoặc
năng lượng sạch sẽ được gắn với những kết quả cụ thể như hỗ trợ doanh nghiệp phụ
trợ Việt Nam tham gia sản xuất thử nghiệm, phát triển sản phẩm, tiếp cận các
tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế hoặc được đào tạo trực tiếp bởi đội ngũ chuyên gia
của các tập đoàn FDI. Đồng thời, doanh nghiệp FDI cần được khuyến khích xây dựng
lộ trình nâng cấp các doanh nghiệp nội địa đủ điều kiện trở thành nhà cung ứng
chính thức khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng và quản trị theo chuẩn
quốc tế.
Về bản chất, đây là cơ chế sử dụng các ưu đãi đầu tư để đổi
lấy tri thức sản xuất, kinh nghiệm quản trị và năng lực công nghệ tiên tiến. Nếu
được thiết kế phù hợp, giá trị mà nền kinh tế nhận được không chỉ là vốn đầu tư
hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn là sự hình thành của một lực lượng doanh nghiệp
công nghiệp phụ trợ đủ năng lực tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN
CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ LIÊN THÔNG BA TẦNG
Để nâng cao năng lực công nghiệp phụ trợ giai đoạn 2026 – 2030,
Việt Nam có thể xây dựng mô hình phát triển liên thông gồm ba tầng chức năng,
trong đó khu vực FDI, Nhà nước và các doanh nghiệp dẫn dắt trong nước cùng tham
gia vào quá trình hình thành năng lực sản xuất quốc gia.
Tầng thứ nhất: khu vực
FDI đóng vai trò là đầu kéo tri thức, nơi cung cấp đơn hàng mẫu, hệ thống quản
trị chất lượng và kinh nghiệm sản xuất cho các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam.
Tầng thứ hai: Hệ thống cụm công nghiệp chuyên biệt đóng vai
trò bệ đỡ phát triển. Nhà nước có thể thúc đẩy mô hình nhà xưởng tiêu chuẩn
dùng chung và các cơ chế tài trợ chuỗi cung ứng, cho phép doanh nghiệp phụ trợ
tiếp cận nhà xưởng, máy móc và vay vốn tín dụng dựa trên các đơn hàng hoặc hợp
đồng cung ứng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản thế chấp là bất động sản.
Điều này giúp doanh nghiệp phụ trợ tập trung nguồn lực cho công nghệ, nhân lực
và đổi mới sáng tạo.
Tầng thứ ba: Các doanh nghiệp dẫn dắt trong nước như VinFast,
Thaco, Viettel… đóng vai trò đầu kéo thị trường. Vai trò của các doanh nghiệp dẫn
dắt là mở rộng thị trường đầu ra cho các doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam đã đáp ứng
được các tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua quá trình hợp tác với
các tập đoàn FDI. Khi các doanh nghiệp phụ trợ nội địa đã được kiểm chứng về
năng lực sản xuất, chất lượng và quản trị theo các tiêu chuẩn quốc tế, việc
tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn trong nước sẽ trở nên khả thi
hơn rất nhiều.
Để thúc đẩy quá trình này, Nhà nước có thể thiết kế các cơ
chế khuyến khích gắn với kết quả nội địa hóa thực chất, mức độ sử dụng nhà cung
ứng trong nước đạt chuẩn quốc tế hoặc giá trị gia tăng được tạo ra trong nước
như ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp; cơ chế ưu tiên trong các chương trình đổi
mới công nghệ, tín dụng đầu tư hoặc hỗ trợ xúc tiến thương mại.
Về dài hạn, lợi
ích của các doanh nghiệp đầu chuỗi cũng gắn chặt với sự hình thành của một hệ
sinh thái nhà cung ứng nội địa đủ mạnh, giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh
kiện, tiết kiệm chi phí logistics, nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc
đứt gãy chuỗi cung ứng và gia tăng tỷ lệ giá trị được giữ lại trong nền kinh tế.
Tựu chung lại, Nghị quyết số 10-NQ/TW đã chỉ ra khá rõ mục
tiêu và con đường phát triển công nghiệp phụ trợ của Việt Nam. Vấn đề còn lại
là thiết kế các cơ chế thực thi đủ mạnh để biến các ưu đãi đầu tư thành động lực
nâng cao năng lực sản xuất quốc gia. Trong dài hạn, thành quả quan trọng nhất
không phải chỉ là vốn đầu tư, việc làm hay kim ngạch xuất khẩu, mà là sự hình
thành của một lực lượng doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ đủ năng lực tham gia
sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu và trở thành nền tảng cho một nền công nghiệp
tự chủ, hiện đại.
*Chuyên gia độc lập
-Hồng Hà*
Nguồn:vneconomy.vn



