Phương thức lừa đảo ngày càng tinh vi
Thực tế cho thấy, phần lớn các vụ lừa đảo hiện nay không xuất phát từ việc tin tặc xâm nhập hệ thống ngân hàng mà chủ yếu lợi dụng điểm yếu của con người. Các đối tượng giả danh cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án, nhân viên ngân hàng, nhân viên điện lực, người thân hoặc sử dụng công nghệ AI, Deepfake để tạo ra các cuộc gọi, hình ảnh, video giả nhằm thao túng tâm lý nạn nhân khiến nạn nhân tin rằng mình đang thực hiện một giao dịch hợp pháp hoặc cần chuyển tiền khẩn cấp.
Chính vì vậy, trong nhiều trường hợp, chính khách hàng tự thực hiện toàn bộ quy trình chuyển tiền, từ đăng nhập ứng dụng, xác thực OTP đến xác thực sinh trắc học. Về mặt kỹ thuật, đây đều là những giao dịch được chính chủ tài khoản xác nhận đầy đủ nên hệ thống ngân hàng rất khó phân biệt với các giao dịch thông thường để kịp thời ngăn chặn.
Ông Phạm Anh Tuấn, Vụ trưởng Vụ Thanh toán NHNN cho biết, hiện nay có hai nhóm rủi ro chính trong các vụ lừa đảo trực tuyến. Thứ nhất là khách hàng bị các đối tượng lừa đảo thao túng tâm lý, tự thực hiện chuyển tiền đến tài khoản của kẻ gian. Thứ hai là khách hàng bị chiếm quyền kiểm soát tài khoản, từ đó phát sinh các giao dịch trái phép đến những tài khoản không quen biết.
Đáng chú ý, ở cả hai nhóm rủi ro này, thiệt hại thường chỉ được phát hiện sau khi giao dịch đã hoàn tất. Vì vậy, NHNN đã nghiên cứu bổ sung một cơ chế bảo vệ mới, tạo thêm lớp kiểm soát đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro, qua đó góp phần hạn chế thiệt hại cho người dân.
Khác với các biện pháp xác thực hiện nay chủ yếu nhằm bảo đảm giao dịch được thực hiện bởi đúng chủ tài khoản, cơ chế “thời gian chờ” tạo điều kiện để khách hàng có thêm thời gian suy nghĩ, kiểm chứng thông tin và dừng giao dịch nếu nhận ra dấu hiệu lừa đảo. Đây là điểm mới trong cách tiếp cận quản trị rủi ro. Bên cạnh việc xác thực người thực hiện giao dịch, hệ thống bổ sung thêm một lớp bảo vệ nhằm hạn chế những quyết định chuyển tiền được đưa ra trong trạng thái bị thúc ép hoặc thao túng tâm lý.
Cách tiếp cận này đã được NHNN cụ thể hóa tại Công văn số 6190/NHNN-TT yêu cầu các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán triển khai cơ chế đăng ký hạn mức giao dịch và thời gian chờ đối với một số giao dịch chuyển tiền trực tuyến của khách hàng cá nhân. Cơ chế được áp dụng đối với các giao dịch chuyển tiền trong nước thực hiện qua Internet Banking hoặc Mobile Banking.
Theo quy định, thời gian chờ được áp dụng đối với các giao dịch có giá trị từ hạn mức khách hàng đã đăng ký trở lên và chuyển đến tài khoản thụ hưởng chưa từng nhận số tiền bằng hoặc lớn hơn hạn mức đó trong vòng một năm trước thời điểm giao dịch. Điểm đáng chú ý là khách hàng được chủ động lựa chọn hạn mức và thời gian chờ phù hợp với nhu cầu của mình, trong đó thời gian chờ tối thiểu là 24 giờ. Trường hợp chưa đăng ký, ngân hàng sẽ mặc định áp dụng hạn mức 400 triệu đồng cho mỗi giao dịch cùng thời gian chờ tối thiểu 24 giờ.
Song song với việc trao thêm quyền chủ động cho khách hàng, Công văn số 6190/NHNN-TT cũng quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Theo đó, các ngân hàng phải xây dựng quy trình tiếp nhận, hủy hoặc dừng giao dịch trong thời gian chờ khi khách hàng phát hiện dấu hiệu bất thường, đồng thời hoàn thành việc triển khai trước ngày 1/3/2027.
Thêm biện pháp bảo vệ khách hàng
Theo ông Phạm Anh Tuấn, điểm cốt lõi của cơ chế này là tạo cơ hội để “ngắt chuỗi thao túng tâm lý” phòng khi khách hàng có nguy cơ bị lừa đảo. Trong khoảng thời gian chờ, người dùng có thể liên hệ người thân, xác minh lại thông tin hoặc yêu cầu ngân hàng dừng giao dịch nếu nghi ngờ mình đang bị lừa đảo.
Điều đáng chú ý, đây không phải là quy định bắt buộc đối với mọi giao dịch. Khách hàng có thể chủ động lựa chọn sử dụng hoặc không sử dụng dịch vụ, đồng thời điều chỉnh hạn mức bất cứ lúc nào theo nhu cầu tài chính cá nhân. Cách tiếp cận này giúp cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an toàn và trải nghiệm thanh toán nhanh chóng. “Về phía cơ quan quản lý, chúng tôi khuyến nghị khách hàng nên xác định một hạn mức phù hợp để đăng ký sử dụng dịch vụ này, bởi đây là dịch vụ nhằm bảo vệ chính tài sản của mình. Hạn mức sẽ phụ thuộc vào từng cá nhân, căn cứ vào mức chi tiêu, năng lực tài chính cũng như nhu cầu được bảo vệ tài sản của mỗi người”, ông Tuấn nhấn mạnh.
Đại diện Vụ Thanh toán cũng cho biết, cơ chế “thời gian chờ” không thay thế các biện pháp bảo mật hiện hành như xác thực sinh trắc học, OTP, xác thực đa yếu tố hay hệ thống giám sát giao dịch bất thường mà chỉ bổ sung thêm một lớp bảo vệ mới, dựa trên sự chủ động của khách hàng.
Ở góc độ chuyên gia, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi đánh giá, chủ trương này là bước tiến quan trọng trong tư duy quản trị rủi ro của ngành Ngân hàng. Theo ông Huy, mục tiêu của chính sách không phải làm chậm thanh toán mà là tạo thêm một lớp bảo vệ đối với các giao dịch có dấu hiệu rủi ro cao. “Thời gian chờ” cần được nhìn nhận như một “khoảng lặng an toàn”, tạo cơ hội để khách hàng bình tĩnh xem xét lại quyết định, đồng thời giúp hệ thống ngân hàng có thêm thời gian phân tích rủi ro, phát hiện dấu hiệu bất thường và hỗ trợ dừng giao dịch khi khách hàng nghi ngờ mình bị lừa đảo.
Theo chuyên gia, một hệ thống thanh toán hiện đại phải đồng thời đáp ứng ba mục tiêu: giao dịch thông thường được xử lý tức thời; giao dịch có dấu hiệu bất thường được cảnh báo sớm; còn giao dịch có rủi ro cao mới áp dụng các biện pháp kiểm soát bổ sung theo nguyên tắc tương xứng. Đây cũng là xu hướng quản trị rủi ro hiện đại mà nhiều quốc gia đang theo đuổi.
Thực tế, cơ chế “thời gian chờ” không phải là giải pháp mới trên thế giới. Theo Vụ Thanh toán (NHNN), nhiều quốc gia như Anh, Singapore, Australia, Ấn Độ và Đài Loan (Trung Quốc) đã triển khai cơ chế “cooling-off period” hoặc các biện pháp tương tự đối với các giao dịch có rủi ro cao hoặc chuyển tiền tới người thụ hưởng mới. Mặc dù cách thức triển khai có khác nhau, nhưng các quốc gia đều hướng tới cùng một mục tiêu là tạo thêm thời gian để khách hàng xem xét lại quyết định trước khi tiền thực sự được chuyển đi, từ đó hạn chế các vụ lừa đảo chuyển tiền trực tuyến.
Để chính sách phát huy hiệu quả, ông Nguyễn Quang Huy cho rằng, các ngân hàng cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn nhằm phân tích hành vi giao dịch theo thời gian thực, từ đó phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trước khi tiền được chuyển đi. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu cảnh báo giữa các TCTD và cơ quan chức năng để nhận diện nhanh các tài khoản, thiết bị hoặc phương thức có dấu hiệu gian lận. Việc xác minh người thụ hưởng cũng cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng minh bạch hơn, giúp khách hàng có thêm thông tin trước khi quyết định chuyển tiền.
Một khuyến nghị đáng chú ý khác là phát triển hệ thống cảnh báo đa kênh. Thay vì chỉ hiển thị thông báo trên ứng dụng ngân hàng, các TCTD có thể gửi đồng thời tin nhắn, cuộc gọi tự động hoặc thông báo đến người được khách hàng ủy quyền trong những trường hợp có nguy cơ cao, nếu được khách hàng đồng ý từ trước.
Song song với các giải pháp công nghệ, việc nâng cao nhận thức về tài chính số vẫn giữ vai trò nền tảng. Bởi dù công nghệ có hiện đại đến đâu, sự tỉnh táo của khách hàng vẫn là lớp phòng vệ đầu tiên trước các thủ đoạn lừa đảo.
Ở góc độ triển khai, các ngân hàng cũng cần đầu tư đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật để bảo đảm việc áp dụng “thời gian chờ” không ảnh hưởng đến các giao dịch thông thường. Quy trình đăng ký hạn mức, thay đổi hạn mức hoặc hủy dịch vụ cần đơn giản, minh bạch và thuận tiện để khách hàng dễ tiếp cận.
Ngoài ra, công tác truyền thông cũng cần được chú trọng. Người dân cần hiểu rằng “thời gian chờ” không phải là rào cản hay sự bất tiện, mà là một dịch vụ bảo vệ tài sản do chính họ chủ động lựa chọn. Khi hiểu rõ cơ chế hoạt động và lợi ích của chính sách, khách hàng sẽ có xu hướng thiết lập hạn mức phù hợp với nhu cầu tài chính của mình, thay vì chỉ quan tâm đến tốc độ chuyển tiền.
Nguồncafef.vn

