I. MỞ ĐẦU
Nhu cầu sử dụng các chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trong lĩnh vực gia dụng và y tế tại Việt Nam ngày càng gia tăng, gắn liền với yêu cầu kiểm soát dịch bệnh, bảo đảm vệ sinh môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Cùng với sự phát triển của thị trường, chủng loại sản phẩm ngày càng đa dạng, hoạt chất ngày càng phong phú và phương thức phân phối không ngừng mở rộng, đặc biệt thông qua các nền tảng thương mại điện tử. Bên cạnh những đóng góp tích cực trong phòng, chống dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, thực tiễn cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước khi vẫn còn xuất hiện tình trạng lưu hành sản phẩm không rõ nguồn gốc, không đáp ứng yêu cầu về chất lượng, ghi nhãn chưa đúng quy định hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình sử dụng. Những bất cập này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát dịch bệnh mà còn có thể gây tác động bất lợi đối với sức khỏe con người, môi trường và trật tự của thị trường.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý đối với chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn trở nên cấp thiết nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý trong điều kiện mới. Mặc dù hệ thống quy định hiện hành đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động sản xuất, nhập khẩu và lưu hành sản phẩm, song vẫn còn những khoảng trống trong việc kết nối giữa các khâu của quá trình quản lý, nhất là cơ chế giám sát sau lưu hành, kiểm soát rủi ro và truy xuất nguồn gốc. Dự thảo Nghị định của Bộ Y tế về quản lý chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế cho thấy định hướng đổi mới theo hướng quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm, kết hợp giữa tiền kiểm và hậu kiểm, lấy đánh giá rủi ro làm cơ sở phân bổ nguồn lực quản lý. Cách tiếp cận này không chỉ phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại mà còn góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tạo lập môi trường cạnh tranh minh bạch, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu phát triển thị trường với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

II. HOÀN THIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ THEO CHUỖI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM – ĐIỂM ĐỔI MỚI CỐT LÕI CỦA DỰ THẢO NGHỊ ĐỊNH
2.1. Chuyển từ quản lý theo từng khâu sang quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm – bước chuyển trong tư duy quản trị rủi ro
Cần khẳng định điểm đổi mới lớn nhất của dự thảo không nằm ở việc bổ sung thêm thủ tục hành chính mà ở thay đổi cách tiếp cận quản lý. Nếu trước đây hoạt động quản lý chủ yếu tập trung vào từng công đoạn riêng lẻ như cấp phép sản xuất, đăng ký lưu hành hoặc kiểm tra chất lượng trước khi đưa sản phẩm ra thị trường thì dự thảo đã mở rộng phạm vi điều chỉnh theo toàn bộ vòng đời của chế phẩm, từ nghiên cứu, sản xuất, kiểm nghiệm, nhập khẩu, lưu thông, sử dụng đến giám sát sau lưu hành và thu hồi khi phát hiện nguy cơ mất an toàn.
Mô hình này phản ánh sự chuyển dịch từ quản lý hành chính truyền thống sang quản trị rủi ro, trong đó cơ quan quản lý không kiểm soát điều kiện đầu vào mà còn theo dõi liên tục chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình tồn tại trên thị trường.
Để tăng chiều sâu lý luận, có thể liên hệ với mô hình quản lý vòng đời sản phẩm của Liên minh châu Âu, trong đó việc quản lý hóa chất và chế phẩm được thực hiện xuyên suốt từ khâu đánh giá an toàn, cấp phép lưu hành đến giám sát sau khi sản phẩm được đưa vào sử dụng, kết hợp cơ chế cảnh báo, truy xuất nguồn gốc và thu hồi khi phát hiện nguy cơ. Việc vận dụng tư duy này cho thấy định hướng tiệm cận các nguyên tắc quản trị hiện đại, đồng thời tạo nền tảng để xây dựng hệ thống quản lý dựa trên bằng chứng và dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kiểm soát thủ tục.
Từ góc độ quản lý nhà nước, sự thay đổi này góp phần khắc phục tình trạng phân tán trong quản lý, nâng cao tính liên thông giữa các khâu, tăng khả năng phát hiện và xử lý sớm rủi ro, đồng thời hình thành cơ chế giám sát chủ động thay vì chỉ xử lý khi vi phạm đã xảy ra.
2.2. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp gắn với đổi mới phương thức quản lý nhà nước
Một điểm đáng chú ý khác của dự thảo là sự điều chỉnh lại mối quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp theo hướng phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong bảo đảm an toàn sản phẩm. Dự thảo quy định chặt chẽ hơn về điều kiện của cơ sở sản xuất; yêu cầu bố trí nhân sự có chuyên môn phụ trách an toàn hóa chất; thực hiện kiểm nghiệm, lưu giữ hồ sơ kỹ thuật; công khai thông tin về sản phẩm; đồng thời thực hiện trách nhiệm thông báo khi đưa sản phẩm lưu thông trên thị trường. Những quy định này đặt doanh nghiệp vào vị trí chủ thể chịu trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh.
Dưới góc độ quản trị công, đây là biểu hiện của sự chuyển đổi từ mô hình “tiền kiểm toàn diện” sang “tiền kiểm có trọng tâm kết hợp hậu kiểm hiệu quả”. Nhà nước không trực tiếp thực hiện thay các chức năng quản trị nội bộ của doanh nghiệp mà tập trung xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hoàn thiện cơ chế thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Cách tiếp cận này vừa nâng cao tính chủ động, tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp, vừa giúp cơ quan quản lý tập trung nguồn lực vào các hoạt động kiểm soát rủi ro và bảo vệ lợi ích công.
Về phương diện cải cách thể chế, đây cũng là xu hướng phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển, trong đó quản lý nhà nước không đồng nghĩa với gia tăng thủ tục hành chính mà hướng tới thiết lập môi trường pháp lý minh bạch, ổn định và tăng cường tuân thủ pháp luật thông qua cơ chế giải trình.
2.3. Kiểm soát rủi ro dựa trên mức độ nguy hiểm của chế phẩm – tiếp cận phù hợp với quản lý hiện đại
Bên cạnh việc quản lý theo vòng đời sản phẩm, dự thảo còn thể hiện rõ nguyên tắc quản lý dựa trên mức độ rủi ro của từng nhóm chế phẩm. Thay vì áp dụng một cơ chế quản lý đồng đều đối với tất cả các sản phẩm, dự thảo phân biệt các chế phẩm có độc tính cao, chứa hoạt chất nguy hiểm hoặc có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người và môi trường để áp dụng yêu cầu quản lý nghiêm ngặt hơn. Theo đó, các quy định về điều kiện sản xuất, lưu thông, sử dụng, bảo quản, ghi nhãn và kiểm soát hoạt chất được thiết kế tương ứng với mức độ nguy hiểm của từng loại sản phẩm. Cách tiếp cận này bảo đảm nguồn lực quản lý được tập trung vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao, đồng thời giảm gánh nặng quản lý đối với các sản phẩm có mức độ nguy cơ thấp.
Về phương diện lý luận, đây là sự vận dụng nguyên tắc quản lý dựa trên đánh giá rủi ro (risk-based regulation), một trong những xu hướng cải cách phổ biến trong quản trị công hiện đại. Thay vì quản lý theo tư duy bình quân, cơ quan quản lý ưu tiên kiểm soát những nguy cơ có khả năng gây tác động lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng và môi trường, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và tăng tính khoa học trong hoạch định chính sách.
2.4. Kết hợp cải cách thủ tục hành chính với nâng cao trách nhiệm giải trình
Một điểm nổi bật khác của dự thảo là sự kết hợp giữa mục tiêu cải cách thủ tục hành chính với yêu cầu tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Theo định hướng này, nhiều thủ tục hành chính được rà soát theo hướng đơn giản hóa, cắt giảm các khâu xin phép không cần thiết, tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu, sản xuất và lưu thông sản phẩm phù hợp với yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh.
Việc đơn giản hóa thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý. Ngược lại, dự thảo tăng cường cơ chế hậu kiểm thông qua hoạt động thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất, giám sát chất lượng sản phẩm sau lưu hành, truy xuất nguồn gốc và áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm đối với các hành vi vi phạm. Đồng thời, trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp được xác định rõ hơn trong việc bảo đảm chất lượng, công bố thông tin trung thực, lưu giữ hồ sơ và chủ động thu hồi sản phẩm khi phát hiện nguy cơ mất an toàn.
Có thể thấy, mô hình quản lý được định hướng theo nguyên tắc “tiền kiểm hợp lý – hậu kiểm hiệu quả”, bảo đảm sự cân bằng giữa hai mục tiêu tưởng như đối lập: một mặt tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh; mặt khác vẫn duy trì năng lực kiểm soát của Nhà nước nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Đây cũng là xu hướng cải cách thể chế đang được thúc đẩy trong nhiều lĩnh vực quản lý chuyên ngành, góp phần nâng cao chất lượng quản trị công, giảm chi phí tuân thủ và tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của các chủ thể tham gia thị trường.
III. NHÌN TỪ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TRONG THỰC THI
Việc hoàn thiện cơ chế quản lý chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn không chỉ là yêu cầu xuất phát từ thực tiễn trong nước mà còn phù hợp với xu hướng đổi mới quản trị an toàn hóa chất trên thế giới. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, hiệu quả quản lý không phụ thuộc vào việc gia tăng các thủ tục hành chính mà nằm ở khả năng kiểm soát rủi ro trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, kết hợp hài hòa giữa trách nhiệm của doanh nghiệp và năng lực giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.
Một trong những mô hình tiêu biểu là Liên minh châu Âu (EU), nơi việc quản lý các chế phẩm diệt khuẩn và diệt côn trùng được xây dựng theo hướng quản lý vòng đời sản phẩm. Theo đó, các hoạt chất phải trải qua quá trình đánh giá khoa học nghiêm ngặt về độc tính, hiệu quả và tác động môi trường trước khi được đưa vào danh mục cho phép sử dụng. Sau khi sản phẩm được lưu hành, cơ chế giám sát tiếp tục được duy trì thông qua hệ thống theo dõi sau lưu hành, truy xuất nguồn gốc, cảnh báo và thu hồi khi phát hiện nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người hoặc môi trường. Cách tiếp cận này bảo đảm quá trình quản lý diễn ra liên tục, từ khâu nghiên cứu, sản xuất đến tiêu dùng, thay vì chỉ tập trung vào hoạt động cấp phép ban đầu.
Trong khi đó, Hoa Kỳ áp dụng mô hình quản lý dựa trên đánh giá rủi ro, trong đó mức độ quản lý được xác định theo đặc tính nguy hiểm của từng hoạt chất và khả năng phơi nhiễm đối với con người, động vật và môi trường. Bên cạnh hoạt động thẩm định trước khi lưu hành, cơ quan quản lý đặc biệt chú trọng công tác hậu kiểm, thanh tra, giám sát việc tuân thủ quy định về ghi nhãn, quảng cáo, sử dụng và lưu thông sản phẩm trên thị trường. Mô hình này cho phép phân bổ nguồn lực quản lý theo mức độ ưu tiên, tập trung kiểm soát các nhóm sản phẩm có nguy cơ cao, đồng thời giảm gánh nặng hành chính đối với các sản phẩm có mức độ rủi ro thấp.
Từ kinh nghiệm của EU và Hoa Kỳ có thể rút ra ba bài học quan trọng đối với Việt Nam. Thứ nhất, quản lý chế phẩm cần được tiếp cận theo chuỗi giá trị và toàn bộ vòng đời sản phẩm, bảo đảm sự kết nối giữa tiền kiểm và hậu kiểm. Thứ hai, việc phân loại sản phẩm theo mức độ rủi ro là cơ sở để sử dụng hiệu quả nguồn lực quản lý và nâng cao tính khoa học trong xây dựng chính sách. Thứ ba, hiệu lực của hệ thống pháp luật không chỉ phụ thuộc vào các quy định kỹ thuật mà còn gắn với năng lực giám sát, cơ sở dữ liệu và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý.
Bên cạnh những điểm đổi mới của dự thảo Nghị định, quá trình tổ chức thực thi tại Việt Nam cũng đặt ra một số thách thức cần được nhận diện đầy đủ. Năng lực kiểm nghiệm giữa các địa phương còn chưa đồng đều. Một số địa phương đã đầu tư hệ thống phòng thử nghiệm và trang thiết bị hiện đại, trong khi nhiều địa phương vẫn phụ thuộc vào các đơn vị kiểm nghiệm tuyến trung ương hoặc khu vực. Sự chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến tính thống nhất trong đánh giá chất lượng sản phẩm, kéo dài thời gian xử lý và làm giảm hiệu quả của hoạt động hậu kiểm.
Quản lý chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn là lĩnh vực có tính liên ngành cao, liên quan đến y tế, công thương, khoa học và công nghệ, hải quan, quản lý thị trường và bảo vệ môi trường. Nếu thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp trong thanh tra, kiểm tra, nguy cơ chồng chéo hoặc bỏ sót đối tượng quản lý vẫn có thể xảy ra, làm giảm hiệu lực của chính sách và gia tăng chi phí thực thi.
Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử cũng là thách thức công tác quản lý nhà nước. Các sản phẩm không rõ nguồn gốc, chưa được cấp số đăng ký hoặc quảng cáo sai công dụng có thể được phân phối qua các nền tảng trực tuyến với tốc độ nhanh hơn nhiều so với khả năng kiểm soát của cơ quan quản lý. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm lưu hành, kết nối thông tin giữa cơ quan quản lý với các nền tảng thương mại điện tử và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả giám sát thị trường.
Ngoài ra, việc bổ sung các yêu cầu về kiểm nghiệm, lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, công bố thông tin và trách nhiệm giải trình có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, xét trong dài hạn, đây là khoản đầu tư cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng niềm tin của người tiêu dùng và tạo môi trường cạnh tranh minh bạch. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý, cần có lộ trình thực hiện phù hợp, tăng cường hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ chuyển đổi số và nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp nhằm bảo đảm các quy định mới được triển khai hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển thị trường theo hướng an toàn, bền vững.
IV. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh yêu cầu bảo đảm an toàn hóa chất và phòng, chống dịch bệnh ngày càng cao, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế quản lý đối với chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Dưới góc độ quản lý nhà nước, dự thảo Nghị định của Bộ Y tế không chỉ bổ sung, cập nhật các quy định kỹ thuật phù hợp với thực tiễn mà còn thể hiện bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản lý, từ cách tiếp cận chủ yếu dựa vào kiểm soát từng khâu sang quản lý theo toàn bộ chuỗi giá trị và vòng đời sản phẩm, kết hợp giữa tiền kiểm với hậu kiểm và quản lý dựa trên đánh giá rủi ro.
Để các quy định mới phát huy hiệu quả trong thực tiễn, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hậu kiểm theo hướng ứng dụng công nghệ và quản lý dựa trên mức độ rủi ro; xây dựng cơ sở dữ liệu số thống nhất phục vụ quản lý, giám sát và truy xuất nguồn gốc sản phẩm; tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong thanh tra, kiểm tra và chia sẻ thông tin; đầu tư nâng cao năng lực của hệ thống kiểm nghiệm nhằm bảo đảm tính thống nhất trong đánh giá chất lượng sản phẩm trên phạm vi cả nước. Đồng thời, cần thúc đẩy văn hóa tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp thông qua việc nâng cao trách nhiệm giải trình, minh bạch thông tin và chủ động kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông. Chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường trách nhiệm của các chủ thể tham gia thị trường, cơ chế quản lý mới có thể phát huy hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân, gìn giữ môi trường sống an toàn và hướng tới sự phát triển bền vững./.
Ths Phạm Phương Lan
Nguồnvietnamhoinhap.vn


