Năm 2025 khép lại với những dấu ấn lịch sử trong cải cách thể chế, mở đường cho một giai đoạn phát triển mới đầy kỳ vọng. Bước sang năm 2026, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước mục tiêu tăng trưởng hai con số đầy thách thức nhưng cũng vô cùng vẻ vang…


Thưa ông, khi nhắc về
những chuyển biến của kinh tế Việt Nam thời gian qua, nhiều người ví Nghị quyết số 68-NQ/TW
ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân như một “cú
hích” lịch sử. Ông nhìn nhận thế nào về “sức nặng” của Nghị quyết
này đối với khu vực tư nhân?
Tôi cho rằng
Nghị quyết 68 không chỉ đơn thuần là một văn bản hành chính, mà nó là sự xác lập
vị thế của khu vực kinh tế tư nhân trong hệ thống kinh tế, chính trị, xã hội của
đất nước. Thực tiễn những năm qua đã chứng minh khu vực tư nhân phát triển mạnh
mẽ và đóng góp ngày càng quan trọng vào sự phát triển chung. Nghị quyết này ra
đời chính là để “gọi tên” và khẳng định xu hướng đó.
Điều khiến
tôi tâm đắc nhất chính là việc Đảng và Nhà nước coi kinh tế tư nhân là động lực
quan trọng nhất để phát triển kinh tế – xã hội. Chúng ta đã đặt ra những mục
tiêu rất cụ thể và dài hạn: đến năm 2030 phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp; năm
2045 đạt 3 triệu doanh nghiệp và đóng góp vào GDP trên 60%. Đây không chỉ là những
con số khô khan, mà là sự thừa nhận và đặt niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của
các doanh nhân Việt.
Từ sự xác
lập này, một loạt cơ chế, giải pháp đã được kích hoạt. Năm 2025 là một năm
“bản lề” với khối lượng chính sách khổng lồ mang tính lịch sử: hơn 80
luật, pháp lệnh được sửa đổi, ban hành; cùng khoảng 320 nghị quyết, nghị định
điều hành. Tất cả đều xoay quanh một trục chính: cải cách thể chế để mở đường
cho doanh nghiệp.
Khối lượng chính sách
“khổng lồ” như ông nói chắc chắn sẽ mang đến cả cơ hội lẫn áp lực
thích nghi cho doanh nghiệp?
Đúng vậy,
nhưng điểm mấu chốt ở đây là sự thay đổi tư duy, chuyển từ “quản lý là
chính” sang “hỗ trợ, phục vụ là chủ yếu”. Chúng ta không chỉ ban
hành luật trên giấy, mà còn đổi mới mạnh mẽ phương thức thực hiện thông qua số
hóa, xử lý hành chính online, phân cấp phân quyền sâu rộng xuống tận cấp cơ sở.
Những “điểm nghẽn” tồn đọng nhiều năm của các dự án đầu tư ở địa
phương cũng đang được quyết liệt xử lý để giải phóng nguồn lực. Đó chính là
“hơi thở” mới của môi trường kinh doanh.

Trong dòng chảy của
Nghị quyết 68, ông đánh giá thế nào về sự dịch chuyển sang các mô hình kinh tế
mới như kinh tế xanh, kinh tế số?
Đây chính
là “chìa khóa” để chúng ta đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Nếu chỉ phát triển theo phương thức truyền thống, thâm dụng lao động hay khai
thác tài nguyên, chúng ta sẽ sớm chạm trần. Việc tiếp cận các mô hình kinh tế
xanh, số hóa, năng lượng sạch hay công nghệ cao, bán dẫn… không chỉ đem lại giá
trị gia tăng cao mà còn giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách với thế giới.
Tôi muốn
nhấn mạnh một điểm mới trong Nghị quyết 68, đó là Nhà nước và cộng đồng doanh
nghiệp sẽ đồng hành trong các lĩnh vực này. Đi vào những lĩnh vực mới mẻ này một
mình, doanh nghiệp tư nhân sẽ đối mặt với rủi ro rất cao. Nhưng khi có sự ủng hộ,
hỗ trợ từ Chính phủ thông qua các thể chế mở, rủi ro sẽ giảm bớt, tạo niềm tin
để cả hai cùng tiên phong.
Con số tăng trưởng
GDP 8,02% của năm 2025 là rất ấn tượng, nhưng nếu đi sâu vào “nội lực”
của cộng đồng doanh nghiệp, ông thấy “sức khỏe” thực sự của họ hiện
nay ra sao?
Nếu nhìn
vào bức tranh tổng thể, chúng ta thấy những tín hiệu phục hồi bước đầu nhưng
chưa thực sự vững chắc. Kết quả khảo sát cuối năm 2025 của VCCI cho thấy những
mâu thuẫn khá thú vị. Cụ thể, 59,3% doanh nghiệp dự kiến có lãi, nhưng đáng lo
là chỉ có 11,2% đạt mức “lãi như kế hoạch”, còn lại 48,1% chỉ
“lãi chút ít”. Điều này phản ánh biên lợi nhuận đang rất mỏng. Trong
khi đó, có tới hơn 40% doanh nghiệp đang ở trạng thái không tạo ra tích lũy vốn;
22,4% hòa vốn; 18,3% thua lỗ.
Một thực
trạng nữa là quy mô doanh nghiệp Việt vẫn còn rất khiêm tốn. Có tới 69% doanh
nghiệp có doanh thu dưới 10 tỷ đồng. Tỷ lệ doanh nghiệp lớn, có doanh thu trên
300 tỷ đồng chỉ chiếm vỏn vẹn khoảng 2%. Với “cơ thể” nhỏ bé như vậy,
doanh nghiệp rất dễ tổn thương trước các cú sốc kinh tế.

Sự tổn thương đó thể
hiện rõ nhất ở những khía cạnh nào trong năm qua, thưa ông?
Khảo sát của
chúng tôi chỉ ra rằng trung bình mỗi doanh nghiệp đang phải đối mặt với 2-3 loại
khó khăn cùng lúc. Hai “tảng đá” lớn nhất đè nặng lên họ là thiếu đầu
ra thị trường (57,3%) và khó tiếp cận vốn (51,2%).
Có 5
“nút thắt” mang tính hệ thống.
Một, áp lực từ hệ thống pháp luật thay
đổi quá nhanh. Dù việc ban hành hơn 80 luật và 320 nghị định trong năm 2025 là
nỗ lực tuyệt vời để tháo gỡ điểm nghẽn, nhưng tốc độ này gây áp lực tuân thủ rất
lớn cho doanh nghiệp nhỏ. Có đến 93% doanh nghiệp nói rằng họ không thể dự đoán
được sự thay đổi chính sách, điều này khiến việc lập kế hoạch dài hạn trở nên cực
kỳ rủi ro.
Hai, dịch vụ công trực tuyến có tiến bộ,
nhưng thủ tục đất đai vẫn là “điểm nghẽn” nghiêm trọng nhất. Kế đến
là các vấn đề về thuế, phòng cháy chữa cháy, môi trường.
Ba, năng lực tích lũy vốn yếu khiến
doanh nghiệp ngại mở rộng.
Bốn, áp lực từ hội nhập với các rào cản
phi truyền thống. Năm 2025, các biện pháp thuế quan mới từ Hoa Kỳ dưới thời Tổng
thống Donald Trump nhiệm kỳ hai đã tác động mạnh đến hàng xuất khẩu của Việt
Nam. 100% doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng được hỏi đều bị ảnh hưởng bởi mức
thuế đối ứng 20%. Bên cạnh đó là những tiêu chuẩn xanh khắt khe từ EU như Cơ chế
điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay quy định chống phá rừng…
Năm, thực thi tại địa phương. Có một
nghịch lý là 66% doanh nghiệp cho rằng chủ trương của lãnh đạo tỉnh rất tốt,
nhưng khi xuống đến sở, ngành thì lại không được thực hiện đúng. Việc thiếu
liên thông dữ liệu khiến doanh nghiệp vẫn phải nộp hồ sơ giấy, ký tá thủ công,
rất mất thời gian.

Quốc hội đã quyết nghị
tăng trưởng kinh tế năm 2026 phấn đấu từ 10% trở lên. Đây là một con số đầy
kiêu hãnh nhưng cũng rất thách thức. Theo ông, Chính phủ cần những “liều
thuốc” nào để trợ lực cho doanh nghiệp đạt được con số này?
Để đạt được
10%, chắc chắn không thể đi theo lối mòn. Chính phủ đang tập trung vào 3 nhóm
giải pháp đột phá.
Thứ nhất,
đột phá về thể chế, nhưng trọng tâm của năm 2026 phải là “thực thi”.
Sau khi đã sửa đổi hàng loạt luật trong năm 2025, giờ là lúc đưa chúng vào đời
sống thông qua một cửa liên thông thực chất, xóa bỏ “rừng” thủ tục bủa
vây các dự án. Việc bảo vệ quyền tài sản và tinh thần kinh doanh thông qua
“dân sự hóa” các quan hệ kinh tế sẽ tiếp tục là ưu tiên hàng đầu.
Thứ hai,
khơi thông “nhựa sống” tài chính. Chính phủ sẽ duy trì chính sách tài
khóa linh hoạt, mở rộng “luồng xanh” trong hải quan và thuế. Đặc biệt
là phát triển thị trường trái phiếu và nâng cấp thị trường chứng khoán để doanh
nghiệp có thêm kênh dẫn vốn mới ngoài ngân hàng.
Thứ ba, kiến
tạo các ngành kinh tế mới. Chính phủ sẽ không hỗ trợ dàn trải mà tập trung
“trúng và đúng” vào AI, bán dẫn, năng lượng xanh. Các cơ chế thí điểm
(sandbox) sẽ được ban hành để doanh nghiệp tự tin thử nghiệm cái mới mà không
lo rào cản pháp lý lạc hậu.

Để những giải pháp của
Chính phủ thực sự “ngấm” vào doanh nghiệp, VCCI có những đề xuất cụ
thể nào mang tính chiến lược trong thời gian tới không, thưa ông?
Chúng tôi
đã đúc kết 5 nhóm kiến nghị trọng tâm.
Một là, cần minh bạch và dự báo được hệ
thống pháp luật. VCCI kiến nghị các văn bản hướng dẫn thi hành luật phải được
ban hành ít nhất 60-75 ngày trước khi có hiệu lực, thay vì 45 ngày như hiện
nay, để doanh nghiệp kịp “trở tay”. Quy trình xây dựng chính sách phải
tham vấn thực chất ý kiến của doanh nghiệp và cần một cổng thông tin pháp luật
cập nhật duy nhất.
Hai là, cải cách thủ tục hành chính phải
thực chất, nhắm thẳng vào các “điểm nghẽn” đất đai, thuế, bảo hiểm.
Phải tái cấu trúc lại toàn bộ quy trình, lược bỏ các tầng nấc trung gian.
Ba là, khơi thông đất đai và tín dụng.
Chúng tôi kiến nghị thiết lập cơ chế giám sát tiến độ xử lý hồ sơ đất đai và
công khai minh bạch tình trạng này. Về vốn, cần thúc đẩy các gói vay tín chấp dựa
trên năng lực tài chính và lịch sử hoạt động thay vì chỉ nhìn vào tài sản thế
chấp.
Bốn là, hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập. Cần
một hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản thương mại, thuế quan và tiêu chuẩn
xanh. Đồng thời, Nhà nước nên có các gói hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ
chuyển đổi công nghệ sạch.
Năm là, nâng cao hiệu lực thực thi tại địa
phương. Đây là vấn đề rất quan trọng. Theo đó, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý
về phân cấp, phân quyền giữa cấp tỉnh và cấp xã. Phải chuẩn hóa đội ngũ cán bộ
cơ sở và đầu tư hạ tầng số đồng bộ để dữ liệu được liên thông, giúp giảm bớt hồ
sơ giấy và rút ngắn thời gian xử lý cho doanh nghiệp.
Tôi tin rằng
nếu triển khai đồng bộ những giải pháp này, chúng ta sẽ tạo ra một môi trường đầu
tư minh bạch, ổn định, giúp khu vực tư nhân phục hồi bền vững và thực sự trở
thành động lực đưa dân tộc vươn mình trong kỷ nguyên mới.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

–




