Kinh tế Việt Nam 2026 mở ra trong bối cảnh đứng trước ngã rẽ quan trọng với các động lực tăng trưởng truyền thống từng là điểm tựa vững chắc nay đang bước vào giai đoạn suy giảm hiệu lực; trong khi các động lực tăng trưởng mới: kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức bắt đầu hình thành, hứa hẹn mở ra một chu kỳ phát triển khác biệt so với ba thập kỷ qua.


Kinh tế Việt
Nam bước vào năm 2026 với chính sách tài khóa mở rộng mạnh mẽ, phản ánh quyết
tâm kiểm soát điểm rơi tăng trưởng trong bối cảnh chi tiêu hộ gia đình phục hồi
chậm và cán cân thương mại suy giảm. Đó là bức tranh pha trộn giữa áp lực và kỳ
vọng, giữa lo ngại và hy vọng, đòi hỏi phân tích khách quan, đa chiều và tỉnh
táo để nhận diện đúng những điều kiện sẽ kiến tạo triển vọng của nền kinh tế
năm 2026.
Năm 2026,
nền kinh tế phải đối mặt nhiều thách thức bất định đến từ môi trường kinh tế thế
giới. Tăng trưởng và thương mại toàn cầu dự báo suy giảm so với năm 2025, kéo
theo rủi ro thu hẹp nhu cầu hàng xuất khẩu – lực đẩy tăng trưởng quan trọng của
Việt Nam trong gần ba thập kỷ. Tỷ giá, lãi suất toàn cầu và chi phí tài chính
quốc tế tiếp tục biến động phức tạp, đặt kinh tế Việt Nam vào trạng thái vừa phải
phòng thủ vừa phải tìm kiếm cơ hội thích ứng.
Kinh tế nước
ta có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới, không thể đứng ngoài vòng tác động của
chu kỳ giảm tốc thương mại toàn cầu. Trên thực tế, xuất khẩu hàng hóa đang chậm
lại, trong khi nhập khẩu nguyên vật liệu và máy móc thiết bị tăng theo nhu cầu
sản xuất.
Trong bối
cảnh đó, Nghị quyết số 244/2025/QH15, ngày 13 tháng 11 năm 2025 của Quốc hội đã
quyết định tăng mạnh chi ngân sách, với chi thường xuyên ở mức 1.808,9 nghìn tỷ
đồng, tăng 16,3% và tổng vốn đầu tư công ở mức 1.120,2 nghìn tỷ đồng, tăng
24,47% so với dự toán ngân sách năm 2025, phản ánh thông điệp chiến lược của
Nhà nước sử dụng tài khóa như tấm đệm hấp thụ rủi ro vĩ mô để giữ ổn định tăng
trưởng. Mặt khác, điều này cũng cho thấy Việt Nam đã bước vào giai đoạn khó
khăn hơn khi động lực thị trường đang suy yếu, buộc tài khóa phải gánh vác vai
trò cao hơn mức thông thường.
Dù vậy, bức
tranh tăng trưởng năm 2026 không chỉ nằm ở những con số tuyệt đối về ngân sách
nhà nước. Việc mở rộng chi tiêu công sẽ phát huy hiệu quả đến đâu còn phụ thuộc
vào cấu trúc của tổng cầu và trạng thái thực tiễn của tiêu dùng hộ gia đình –
nhân tố đang tạo ra quỹ đạo tăng trưởng hoàn toàn khác so với các giai đoạn trước.
Tiêu dùng
hộ gia đình là một trong những động lực tăng trưởng chủ lực, đóng góp hơn 60%
vào GDP. Đây cũng chính là nguồn lực khiến Việt Nam trở thành một trong những
thị trường tiêu dùng hấp dẫn nhất châu Á.

Giai đoạn
hậu đại dịch, tiêu dùng trong nước phục hồi chậm hơn kỳ vọng, với ba nguyên
nhân chính:
Một, thu
nhập khả dụng chưa tăng tương xứng với chi phí sinh hoạt; đặc biệt tại khu vực
đô thị, giá bất động sản, giá thuê nhà, giáo dục, y tế và tiêu dùng hàng hoá
thiết yếu tăng, bào mòn sức mua của hộ gia đình.
Hai, tín dụng
tiêu dùng gặp khó do chi phí vay vốn cao hơn, tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ hơn
và gia tăng áp lực nợ của hộ gia đình.
Ba, tâm lý
thận trọng trong tiêu dùng xuất hiện rõ rệt, đặc biệt ở nhóm thu nhập trung lưu
– nhóm đóng vai trò lớn nhất trong cấu trúc tổng cầu tiêu dùng trong nước.
Nếu tiêu
dùng tiếp tục phục hồi chậm trong năm 2026, tăng trưởng dựa trên tổng cầu nội địa
sẽ bị giới hạn, trừ khi đầu tư tư nhân và xuất khẩu có đột phá.
Tuy nhiên,
tiêu dùng hộ gia đình phục hồi chậm chỉ là một mặt của vấn đề. Phần còn lại nằm
ở cầu tiêu dùng của thế giới – nơi thương mại hàng hóa và xuất khẩu truyền thống,
động lực tăng trưởng quan trọng của Việt Nam đang cho thấy dấu hiệu hụt hơi kéo
dài, đặt ra bài toán mới cho năm 2026 và cả giai đoạn 2026-2030.
Xuất khẩu
là trụ cột tăng trưởng mang tính chiến lược của nền kinh tế. Tuy nhiên, sau nhiều
năm tăng trưởng mạnh, xuất khẩu đang đối diện ba áp lực lớn: (i) cầu thế giới
giảm tốc, đặc biệt tại Mỹ và EU – hai thị trường chiếm 42,2% tổng kim ngạch xuất
khẩu của Việt Nam trong năm 2023 và chiếm 44,16% năm 2025; (ii) cạnh tranh gia
tăng từ Ấn Độ, Bangladesh và Mexico – các quốc gia đang trở thành điểm đến FDI
mới trong xu hướng “Trung Quốc +1”; (iii) chi phí sản xuất và
logistics trong nước vẫn cao hơn các nền kinh tế trong khu vực, khiến biên lợi
nhuận giảm.

Rủi ro lớn
hơn nằm ở cấu trúc xuất khẩu chưa chuyển dịch đáng kể sang các ngành có giá trị
gia tăng cao. Điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ… vẫn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng
toàn cầu, trong khi chuỗi cung ứng này đang tái cấu trúc theo hướng bất lợi cho
Việt Nam nếu không kịp thời điều chỉnh chính sách.
Hệ quả là
tỷ lệ xuất siêu so với tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu giảm dần qua từng năm, từ
mức 4,12% năm 2023, xuống 3,17% năm 2024 và 2,3% năm 2025. Đây không chỉ là tín
hiệu về thương mại, mà còn cảnh báo về biên độ lợi thế cạnh tranh xuất khẩu
đóng góp vào tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới đang giảm dần. Bởi vì mức
độ đóng góp của thương mại hàng hóa quốc tế vào tăng trưởng kinh tế thể hiện
qua quy mô xuất siêu của cán cân thương mại.
Xuất siêu
liên tục thu hẹp phần nào là hệ quả của các áp lực nêu trên. Xu thế này nếu kéo
dài sẽ tác động tiêu cực đến cán cân thanh toán quốc tế, tỷ giá, ổn định vĩ mô.
Trong bối
cảnh đó, vai trò của chính sách tài khóa tăng cường, với chi thường xuyên, đặc
biệt là đầu tư công quy mô lớn trở nên then chốt; nhưng chính ở đây xuất hiện
điểm nghẽn lớn nhất, đó là hiệu quả đầu tư công vẫn thấp, tác động lan tỏa sang
khu vực tư nhân chưa thật sự rõ nét.
Năm 2026,
Quốc hội thông qua vốn đầu tư công tăng 24,47% so với năm 2025. Về lý thuyết, đầu
tư công sẽ tạo nên tác động dây chuyền và lan tỏa thúc đẩy cầu nội địa, mở rộng
năng lực sản xuất, tạo việc làm, nâng cao cơ sở hạ tầng và kích hoạt đầu tư tư
nhân.
Tuy vậy,
trong những năm vừa qua, có một nghịch lý tuy đầu tư công lớn, nhưng hiệu quả
lan tỏa chưa tương xứng. Nguyên nhân chính là nút thắt giải ngân.

Tỷ lệ giải
ngân hàng năm vẫn chưa đạt kỳ vọng, đặc biệt ở nhóm dự án hạ tầng chiến lược.
Giải ngân chậm, tác động tăng trưởng bị kéo dãn theo thời gian, giảm hiệu quả của
chính sách tài khóa trong bối cảnh tăng trưởng cần được hỗ trợ ngay lập tức.
Bên cạnh
đó, không phải mọi dự án đầu tư công đều nâng cao năng lực và tạo ra năng suất
mới. Nếu nguồn vốn không đi vào hạ tầng công nghiệp, logistics, năng lượng và
công nghệ, mà rơi vào những dự án phân tán, cục bộ, thiếu hiệu quả thì tác động
đến GDP chỉ mang tính mở rộng quy mô, không tạo ra sức bật thực sự.
Tăng trưởng
dựa trên tăng chi thường xuyên và đầu tư công giúp đảm bảo quỹ đạo kinh tế
không rơi xuống mức thấp, nhưng không có vai trò chiến lược dài hạn. Muốn bứt
phá trong môi trường thương mại toàn cầu suy giảm, Việt Nam phải định vị tương
lai không dựa vào mở rộng dòng tiền ngân sách mà dựa vào năng suất, đây chính
là nơi các động lực tăng trưởng mới bước vào vai trò trung tâm.
Cùng với động
lực truyền thống, Việt Nam đang có cơ hội chuyển dịch sang ba động lực tăng trưởng
mới có tính chiến lược, đóng vai trò trụ cột, phù hợp với thay đổi của kinh tế
thế giới.

Kinh tế xanh: không còn là xu hướng lựa chọn mà
là yêu cầu bắt buộc. Các hiệp định thương mại thế hệ mới đều đưa yếu tố môi trường
trở thành điều kiện thị trường. Nếu không sớm chuyển đổi, Việt Nam sẽ mất cơ hội
xuất khẩu, đặc biệt vào các thị trường có tiêu chuẩn khí thải khắt khe như EU
và Mỹ.
Tăng trưởng
xanh cũng tạo không gian cho chuyển dịch năng lượng, đầu tư hạ tầng xanh, công
nghiệp carbon thấp, tất cả đều mang tính đột phá nâng cao năng suất dài hạn.
Kinh tế số: là lĩnh vực có tốc độ tăng nhanh
nhất hiện nay, dự báo đóng góp 30% GDP của khu vực ASEAN vào năm 2030. Việt Nam
có lợi thế lớn bao gồm lực lượng lao động trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao, hệ
sinh thái công nghệ phát triển nhanh. Nếu tận dụng tốt, kinh tế số sẽ không chỉ
tạo ra giá trị mới, mà còn nâng cấp tất cả các ngành kinh tế truyền thống, từ
nông nghiệp, công nghiệp đến logistics và dịch vụ tài chính.
Kinh tế tri thức: là nền tảng quan trọng nhất của
tăng trưởng kinh tế hiện đại. Tỷ trọng lao động kỹ năng cao, đầu tư nghiên cứu,
đổi mới sáng tạo và giáo dục đại học sẽ quyết định sức cạnh tranh dài hạn của nền
kinh tế.
Từ năm
2026 trở đi, nếu Việt Nam chuyển hướng mạnh vào đào tạo nhân lực, thu hút chất
xám, xây dựng hệ sinh thái khoa học và công nghệ, kinh tế tri thức sẽ trở thành
trụ cột vững nhất của tăng trưởng.
Sự kết hợp
của ba trụ cột kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức không chỉ tạo ra triển
vọng tăng trưởng mới của năm 2026, mà còn mở ra hướng đi chiến lược cho giai đoạn
2026-2030.
Kinh tế
xanh giúp Việt Nam giảm rủi ro thương mại quốc tế, đáp ứng yêu cầu về phát thải
và tăng trưởng bền vững. Kinh tế số là động lực mới nâng cao năng suất lao động,
tạo ra chuỗi giá trị mới và cải thiện hiệu quả quản trị. Kinh tế tri thức giúp
nâng cao trình độ công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng sản phẩm.
Ba động lực
xanh – số – tri thức không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mới, mà còn thay đổi cấu
trúc phát triển. Năm 2026 sẽ mở đầu cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng
quan trọng nhất kể từ sau đổi mới. Khi kết hợp đồng bộ ba trụ cột này với cải
cách thể chế, đầu tư công chất lượng cao và thị trường trong nước vững mạnh sẽ
là bệ phóng cho nền kinh tế bứt phá trong kỷ nguyên mới.
Tuy nhiên,
các động lực mới chỉ có ý nghĩa nếu được đặt trong tổng thể mục tiêu phát triển
kinh tế – xã hội giai đoạn 2026-2030, với khả năng hiện thực hóa thông qua thể
chế, doanh nghiệp, nguồn nhân lực và thị trường. Đây chính là bước kết nối tất
yếu giữa kỳ vọng tương lai và con đường hiện thực.

Kinh tế Việt
Nam năm 2026 được dự báo tăng trưởng ở mức khá, dựa vào cấu trúc tổng cầu tương
đối vững, tài khóa ổn định và động lực chuyển đổi mô hình kinh tế. Yếu tố quyết
định tăng trưởng trung hạn nằm ở khả năng hiện thực hóa ba trụ cột mới.
Trong bối
cảnh hiện tại của nền kinh tế, để biến kỳ vọng thành hiện thực, đưa nền kinh tế
vượt qua giới hạn tăng trưởng truyền thống, củng cố ổn định vĩ mô và mở ra một
chu kỳ phát triển mới, Việt Nam cần bước vào giai đoạn bứt phá trong hành động
với tầm nhìn chiến lược dài hạn. Những lựa chọn chính sách trong năm 2026 sẽ
không chỉ quyết định chất lượng phục hồi mà còn định hình nền tảng phát triển
cho cả chặng đường 5 năm tới. Từ đó, 5 hàm ý chiến lược dưới đây đặt ra hướng
đi then chốt nhằm bảo đảm sức bật kinh tế, nâng cao nội lực và củng cố khả năng
chống chịu của nền kinh tế trong thế giới nhiều biến động.
Thứ nhất, coi cải cách thể chế là trung tâm
phát triển. Nếu không cải cách mạnh, mọi mục tiêu tăng trưởng cao chỉ dừng lại ở
tuyên bố. Mức tăng trưởng năm 2026 nằm ở khả năng chuyển hóa chính sách thành
hành động. Nếu Chính phủ tập trung hiệu quả vào đổi mới thể chế và chuyển đổi
năng suất, tốc độ tăng trưởng có thể đạt kỳ vọng. Triển vọng tăng trưởng năm
2026 khả quan trong ổn định, để tăng trưởng cao phụ thuộc rất lớn vào bứt phá
trong cải cách, chuyển đổi mô hình và chất lượng điều hành.
Thứ hai, coi trọng tăng trưởng bền vững. Chất
lượng tăng trưởng phải trở thành thước đo mới của nền kinh tế.
Thứ ba, nuôi dưỡng, thúc đẩy động lực tư
nhân. Đầu tư tư nhân mới là sức mạnh thật sự của nền kinh tế.
Thứ tư, kiến tạo môi trường thuận lợi cho
kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức. Ba động lực này sẽ quyết định vị thế
kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ năm, không chỉ mở rộng quy mô, phải
nâng cao năng suất. Tăng trưởng dựa trên vốn và lao động đã đạt giới hạn.

Nếu Việt
Nam không tận dụng năm 2026 để tăng tốc cải cách thể chế, nâng cao năng suất
lao động, củng cố niềm tin doanh nghiệp và đẩy nhanh chuyển đổi xanh – số – tri
thức, thì nền kinh tế có nguy cơ rơi vào bẫy tăng trưởng trung bình, trong khi
ngân sách và tài khóa phải gánh nhiều hơn mức cần thiết.
Ngược lại,
nếu tận dụng tốt năm 2026 để tạo đột phá, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn
2026-2030 với năng lực cạnh tranh mới, chất lượng tăng trưởng mới, vị thế thị
trường mới, đủ sức đón đầu các chu kỳ kinh tế tiếp theo của thế giới.
Điều quan
trọng nhất của năm 2026 không chỉ là một năm để tăng trưởng, mà còn là năm để
kiến tạo nền tảng tăng trưởng mới.
Triển vọng
kinh tế Việt Nam năm 2026 mang nhiều tín hiệu tích cực, đặc biệt nhờ sự mở rộng
mạnh mẽ của chi ngân sách nhà nước, sự ổn định vĩ mô và tiềm năng lâu dài của
ba động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng cũng đặt ra những
giới hạn và rủi ro đáng lưu tâm, đặc biệt khi tiêu dùng trong nước phục hồi chậm,
hiệu quả xuất khẩu đóng góp cho tăng trưởng suy giảm và năng suất chưa có bước
đột phá đáng kể.
Nếu coi
năm 2026 là điểm xuất phát của chu kỳ đổi mới mô hình tăng trưởng, gắn với cải
cách thể chế, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức,
thì giai đoạn 2026-2030 có thể trở thành thời kỳ đột phá mạnh mẽ. Ngược lại,
năm 2026 chỉ duy trì tăng trưởng bằng mở rộng chi tiêu công, nền kinh tế sẽ bước
vào giai đoạn 2027-2030 với áp lực lớn hơn, rủi ro cao hơn, động lực yếu hơn.
Tương lai
nằm ở lựa chọn hôm nay, lựa chọn ấy thuộc về quyết tâm cải cách, đổi mới và dấn
bước của toàn bộ hệ thống kinh tế – chính trị – xã hội.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

–




