Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc tăng cường kết nối và hợp lực giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước trở thành yêu cầu quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng. Không chỉ dừng lại ở thu hút vốn, mục tiêu đặt ra là hình thành các liên kết thực chất, qua đó nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng cao, bền vững trong giai đoạn tới.


Trước những
biến động của dòng vốn toàn cầu, Việt Nam vẫn duy trì sức hút đối với FDI và
các nguồn lực đầu tư xã hội. Trong giai đoạn 2021 – 2025, quy mô vốn đầu tư
toàn xã hội tăng mạnh, trong đó khu vực tư nhân và FDI ngày càng đóng vai trò
chủ lực. Bước sang giai đoạn mới, yêu cầu không chỉ là tăng trưởng cao mà còn
phải bền vững, chất lượng hơn. Điều này đòi hỏi huy động nguồn vốn lớn hơn, đồng
thời tái định hình chiến lược thu hút FDI theo hướng chất lượng cao, gắn với
chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế.
Giai đoạn
2021 – 2025, tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt khoảng 17 triệu tỷ đồng, tương
đương 680 tỷ USD. Trong cơ cấu nguồn vốn, khu vực nhà nước chỉ chiếm khoảng
27%, trong khi 73% còn lại đến từ khu vực kinh tế tư nhân, bao gồm doanh nghiệp
trong nước, doanh nghiệp FDI và nguồn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Điều này
cho thấy khu vực tư nhân, đặc biệt là FDI, ngày càng giữ vai trò quan trọng đối
với nền kinh tế.
Đáng chú ý,
FDI tiếp tục là một trong những động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Cũng trong giai đoạn này, quy mô nguồn vốn này tăng khoảng 1,5 lần, từ 2,9 triệu
tỷ đồng lên khoảng 4,2 triệu tỷ đồng, hiện chiếm khoảng 16% tổng vốn đầu tư
toàn xã hội.
Tổng vốn
đăng ký của khu vực FDI đạt khoảng 184 tỷ USD, trong đó vốn thực hiện đạt khoảng
158 tỷ USD, tương đương khoảng 85% vốn đăng ký. Đây được đánh giá là tỷ lệ giải
ngân tích cực so với nhiều quốc gia trong khu vực, phản ánh khả năng hấp thụ và
triển khai vốn đầu tư hiệu quả của Việt Nam.
Phần lớn vốn
FDI tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo với tỷ trọng khoảng 56,5%; lĩnh
vực kinh doanh bất động sản chiếm 21,2%. Ngoài nhà ở, dòng vốn bất động sản còn
được phân bổ vào các dự án khu du lịch nghỉ dưỡng, khu công nghiệp và khu chế
xuất, góp phần nâng cao năng lực sản xuất và tạo sức hút cho các dòng vốn đầu
tư tiếp theo.
Trong bối
cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu có xu hướng chững lại, Việt
Nam vẫn duy trì sức hút đáng kể đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Năm 2025,
tổng dòng vốn FDI toàn cầu đạt khoảng 1.600 tỷ USD. Dù kinh tế thế giới tăng
trưởng chậm và tác động đến dòng vốn đầu tư quốc tế, Việt Nam vẫn thu hút khoảng
38 tỷ USD FDI, tương đương 2,7% tổng dòng vốn toàn cầu.
Việt Nam đồng
thời nằm trong nhóm 15 nền kinh tế đang phát triển thu hút FDI nhiều nhất trong
năm qua, tiếp tục khẳng định vị thế trong mắt nhà đầu tư quốc tế và vai trò
ngày càng rõ nét trên bản đồ thu hút vốn đầu tư nước ngoài toàn cầu. Đây cũng
là cơ sở quan trọng để nhận diện xu hướng mới và phát huy hiệu quả hơn các lợi
thế cạnh tranh trong thu hút dòng vốn quốc tế.

Giai đoạn
2026-2030, dòng vốn đầu tư nước ngoài được dự báo tiếp tục tăng nhưng khó xuất
hiện các đợt bứt phá mạnh về quy mô. Thay vào đó là sự dịch chuyển rõ nét trong
xu hướng đầu tư, khi các doanh nghiệp toàn cầu ưu tiên chiến lược đưa sản xuất
về gần thị trường nội địa hoặc dịch chuyển sang các quốc gia được xem là đối
tác thân thiện, có môi trường đầu tư ổn định và phù hợp định hướng phát triển.
Sự dịch
chuyển này cũng đặt ra yêu cầu để Việt Nam rà soát lại vị thế trong chuỗi cung ứng
toàn cầu, từ đó điều chỉnh chiến lược thu hút đầu tư theo hướng phù hợp hơn với
các xu hướng dịch chuyển vốn mới.
Bên cạnh
đó, FDI giai đoạn mới dự kiến tập trung nhiều hơn vào đầu tư xanh, phát triển
chuỗi cung ứng an toàn, tự chủ về công nghệ và các dự án gắn với mục tiêu an
ninh kinh tế. Các nhà đầu tư ngày càng chú trọng không chỉ hiệu quả kinh doanh
mà còn là khả năng chống chịu và an ninh chuỗi cung ứng, mở ra dư địa để Việt
Nam nâng cao sức hấp dẫn thu hút vốn.
Việt Nam đặt
mục tiêu tăng trưởng cao gắn với yêu cầu phát triển bền vững, tổng nhu cầu vốn
đầu tư của nền kinh tế ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng trong giai đoạn này. Trong
đó, khu vực kinh tế trong nước và vốn FDI dự kiến đáp ứng khoảng 80%, còn khu vực
nhà nước khoảng 20%.
Cơ cấu này
cho thấy khu vực tư nhân tiếp tục giữ vai trò chủ lực, trong khi FDI là nguồn lực
quan trọng bảo đảm tăng trưởng. Để đạt mục tiêu đề ra, mỗi năm Việt Nam cần thu
hút khoảng 45-50 tỷ USD vốn FDI đăng ký và khoảng 35-40 tỷ USD vốn thực hiện nhằm
bảo đảm đủ nguồn lực cho tăng trưởng dài hạn.
Tuy nhiên,
yêu cầu không chỉ là tăng quy mô mà còn nâng cao chất lượng dòng vốn. Việt Nam
đang định hướng thu hút thế hệ FDI mới, không chỉ đáp ứng về quy mô mà còn tạo
giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế. Theo đó, FDI cần tập trung vào tăng trưởng
xanh, phát triển bền vững, có trách nhiệm xã hội, đồng thời góp phần nâng cao
năng lực tự chủ công nghệ, thúc đẩy chuyển giao tri thức và công nghệ.
Một trọng
tâm quan trọng của thế hệ FDI mới là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI
và doanh nghiệp trong nước, qua đó nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị và
hướng tới nền kinh tế tự chủ, tự cường.
Tuy nhiên,
thực trạng hiện nay cho thấy dư địa kết nối giữa hai khu vực vẫn còn rất lớn.
Hiện Việt Nam có hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, nhưng chỉ khoảng
5.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc cung ứng cho các tập
đoàn đa quốc gia (MNC). Trong số này, chỉ khoảng 300 doanh nghiệp là nhà cung cấp
cấp 1 hoặc cấp 2, số doanh nghiệp là nhà cung cấp cấp 1, tức có khả năng cung ứng
trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia, chỉ khoảng 100 doanh nghiệp.

Trong khi
đó, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa của doanh nghiệp Việt Nam trong tổng kim ngạch
xuất khẩu mới đạt khoảng 12,7%, cho thấy mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn
cầu vẫn còn hạn chế.
Khu vực
doanh nghiệp trong nước hiện vẫn đang đối mặt với không ít thách thức nội tại.
Năng suất lao động của Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng một nửa so với Thái Lan và
khoảng một phần tư so với Malaysia, chưa kể khoảng cách với các nền kinh tế
phát triển hơn trong khu vực như Singapore.
Khoảng
60-70% doanh nghiệp vẫn đang sử dụng công nghệ cũ, khiến khả năng đáp ứng yêu cầu
ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu gặp nhiều trở ngại.
Bên cạnh
đó, tỷ lệ nội địa hóa trong ngành điện – điện tử hiện mới đạt khoảng 35%, ngành
cơ khí chế tạo khoảng 25-30%. Quy mô vốn trung bình của doanh nghiệp chỉ ở mức
khoảng 82,5 tỷ đồng, trong khi chi cho nghiên cứu và phát triển (RD) khoảng
1% doanh thu, thấp hơn đáng kể so với mức 4-5% tại các nền kinh tế công nghệ
cao.
Những con
số này phản ánh yêu cầu cấp thiết phải tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp
trong nước và khu vực FDI nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị
nội địa cho nền kinh tế.
Tuy nhiên,
quá trình này không thể chỉ dựa vào sự chủ động hay thiện chí từ phía doanh
nghiệp nước ngoài mà đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải có sự chuẩn bị bài bản
hơn, từ năng lực sản xuất, quản trị, chiến lược phát triển đến khả năng đáp ứng
các tiêu chuẩn ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu. Để tham gia sâu hơn
vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp cũng cần chuyển từ tư duy “gia công”
sang tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, từng bước thoát khỏi mô hình cạnh tranh
“giá rẻ – lợi nhuận thấp” và xác lập vị trí có giá trị, khó thay thế trong chuỗi
giá trị toàn cầu (GVC).
Bên cạnh
đó, việc nâng cao năng lực kỹ thuật, đẩy mạnh tự động hóa, chuyển đổi số, đáp ứng
các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu mới như ESG, cùng với đầu tư cho nguồn nhân lực,
tri thức và kỹ năng nghề, ngoại ngữ, hiểu biết về văn hóa, kỹ năng làm việc với
các tập đoàn nước ngoài, sẽ là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng
cao năng lực liên kết, tăng sức cạnh tranh và tạo nền tảng phát triển bền vững
hơn cho nền kinh tế.
Việc thúc
đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực đầu tư nước ngoài cần được
xây dựng trên nguyên tắc hài hòa lợi ích, bảo đảm giá trị gia tăng cho cả hai
phía. Theo đó, tư duy và nguyên tắc đảm bảo lợi ích cho cả hai bên “win – win”
cần trở thành nền tảng trong thiết kế chính sách cũng như quá trình triển khai
thực tế nhằm tạo động lực hợp tác lâu dài và bền vững.

Các nguyên
tắc thương mại và cơ chế thị trường cần được xem là nền tảng để tăng cường kết
nối, không chỉ ở cấp độ hoạch định chính sách mà cả trong khâu tổ chức thực hiện.
Những mô hình hợp tác vận hành theo cơ chế thị trường thường có tính ổn định và
khả năng duy trì lâu dài hơn. Chẳng hạn, chuyển giao công nghệ chỉ thực sự hiệu
quả và bền vững khi được thúc đẩy trên cơ sở lợi ích kinh tế rõ ràng, đáp ứng
nhu cầu của cả doanh nghiệp tiếp nhận và doanh nghiệp chuyển giao.
Một nội
dung đáng chú ý khác là vai trò của dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài không chỉ hình
thành qua chuỗi cung ứng, mà còn thông qua các hoạt động tài chính như mua bán,
sáp nhập hoặc sở hữu cổ phần. Đây là kênh quan trọng giúp tăng mức độ gắn kết
giữa doanh nghiệp Việt Nam và dòng vốn quốc tế.
Chẳng hạn,
dòng vốn nước ngoài đầu tư vào doanh nghiệp Việt Nam qua mua cổ phần, hoặc
doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào các doanh nghiệp FDI niêm yết, đều có thể tạo
ra liên kết sâu hơn. Việc gia tăng số lượng doanh nghiệp FDI tham gia thị trường
vốn cũng mở rộng cơ hội để nhà đầu tư trong nước tiếp cận và kết nối với khu vực
đầu tư quốc tế.
Trên thực
tế, dòng vốn FII vào Việt Nam trong thời gian qua được đánh giá có nhiều tiềm
năng. Trong khoảng một thập kỷ gần đây, quy mô dòng vốn FII vào Việt Nam đã đạt
khoảng 75 tỷ USD, phản ánh dư địa phát triển còn khá lớn đối với kênh huy động
vốn này trong thời gian tới.
Theo dự
báo, thị trường chứng khoán Việt Nam có thể thu hút tới 25 tỷ USD vốn đầu tư quốc
tế đến năm 2030. Riêng việc nâng hạng thị trường bởi FTSE Russell và MSCI có thể
kích hoạt khoảng 5 tỷ USD dòng vốn từ các quỹ ETF và quỹ tương hỗ trong giai đoạn
đầu.
Thời gian
qua, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài cho thấy vai trò ngày càng rõ nét, đặc
biệt thông qua hoạt động mua cổ phần tại các doanh nghiệp trong nước. Qua đó,
khẳng định vai trò và tiềm năng lớn của kênh huy động vốn này, đồng thời cho thấy
dư địa đáng kể trong việc khai thác hiệu quả hơn các hình thức đầu tư tài chính
để thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực đầu tư quốc tế.

Với tiềm
năng đó, việc tăng cường thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp cần được quan tâm
trong thời gian tới. Không chỉ là nguồn lực tài chính quan trọng mà còn giúp mở
rộng các kênh liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam và nhà đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên,
số lượng doanh nghiệp FDI niêm yết trên thị trường chứng khoán vẫn còn hạn chế,
khiến cơ hội tham gia đầu tư thông qua sở hữu cổ phần hoặc góp vốn vào nhóm
doanh nghiệp này chưa thực sự rộng mở. Hiện chỉ có khoảng 10 doanh nghiệp FDI
đang niêm yết, tương đương khoảng 0,6% tổng số doanh nghiệp niêm yết và chỉ khoảng
0,03% tổng số doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam.
Về quy mô,
nhóm này có tổng vốn hóa khoảng 320 triệu USD, tương đương khoảng 0,13% tổng vốn
hóa thị trường chứng khoán. Những con số này cho thấy tỷ trọng còn rất nhỏ
trong cả hệ thống doanh nghiệp FDI lẫn thị trường vốn, qua đó phản ánh một khoảng
trống đáng chú ý trong việc phát triển các kênh kết nối tài chính giữa khu vực
đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.
Trong thời
gian tới, việc tăng cường kết nối thông qua các hình thức đầu tư tài chính, bao
gồm đầu tư chéo giữa doanh nghiệp FDI với nhà đầu tư trong nước hoặc giữa nhà đầu
tư nước ngoài với doanh nghiệp Việt Nam, có thể trở thành một hướng đi cần được
thúc đẩy mạnh hơn. Đây là một tư duy mới cần được thúc đẩy trong chiến lược về
thu hút vốn đầu tư nước ngoài nói chung và trong bối cảnh tăng cường kết nối giữa
khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và khu vực kinh tế trong nước nói riêng.
Qua đó, mối
liên kết giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước sẽ không chỉ
dừng lại ở hoạt động mua bán, cung ứng, là nhà cung cấp hay hợp tác sản xuất,
mà còn được mở rộng thông qua các hình thức đầu tư gián tiếp, tạo nền tảng cho
sự gắn kết sâu rộng và bền vững hơn.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm
–




