Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU–Việt Nam 2026 đánh dấu một bước chuyển mình từ đối thoại sang hành động cụ thể. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Julien Guerrier, Đại sứ Liên minh châu Âu (EU) tại Việt Nam, khẳng định Việt Nam là đối tác then chốt trong ASEAN và việc nâng cấp quan hệ đối tác với Việt Nam sẽ mở ra cơ hội đột phá trong chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, năng lượng tái tạo và giao thông bền vững.


Thưa ông, Diễn đàn
Kinh doanh và Đầu tư EU–Việt Nam được tổ chức sau khi quan hệ song phương EU và
Việt Nam được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện. Ông đánh giá thế nào về
ý nghĩa của Diễn đàn này, nhất là trong
việc thúc đẩy các dự án hợp tác về chuyển đổi xanh và chuyển đổi số hiện nay?
Diễn
đàn Kinh doanh và Đầu tư EU-Việt Nam, thuộc chiến lược Cửa ngõ toàn cầu –
Global Gateway, được tổ chức vào một thời điểm rất có ý nghĩa trong quan hệ
EU–Việt Nam, ngay sau khi quan hệ đối tác của chúng ta được nâng cấp lên Đối
tác chiến lược toàn diện.
Về mặt
chiến lược, Diễn đàn có ý nghĩa quan trọng vì nó giúp chuyển hóa các ưu tiên
chung thành hợp tác cụ thể bằng cách làm nổi bật các cơ hội đầu tư thực tế, có
khả năng huy động vốn trong khuôn khổ Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway) và đưa
các bên liên quan vào cùng một không gian.
Đối với
doanh nghiệp Việt Nam, đây là cơ hội thực tiễn trên nhiều phương diện. Diễn đàn
cho phép các công ty tương tác trực tiếp với đối tác châu Âu để trao đổi kiến
thức chuyên môn và công nghệ trong các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng, giao
thông bền vững, chuyển đổi số và các giải pháp liên quan đến tiêu chí ESG (môi
trường – xã hội – quản trị).
Diễn
đàn được tổ chức với sự phối hợp chặt chẽ giữa Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) – Bộ
Tài chính và EuroCham Việt Nam. Diễn đàn sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng quan
hệ đối tác, hình thành các liên danh, đồng thời định hình các cơ hội kinh doanh
tương lai có thể mở rộng vượt ra ngoài một dự án đơn lẻ; cung cấp nền tảng để
tài trợ cho các dự án, khi các ngân hàng phát triển, ngân hàng thương mại và
nhà đầu tư sẽ có mặt để thảo luận về những điều kiện cần thiết nhằm biến dự án
thành những dự án có khả năng tài trợ và sẵn sàng thu hút đầu tư; tạo không
gian để đối thoại cởi mở về các rào cản chính sách, lập pháp và thị trường đang
cản trở đầu tư, cũng như các giải pháp thực tiễn để khắc phục những rào cản đó,
từ đó giúp hiện thực hóa các cơ hội một cách nhanh chóng và bền vững hơn.
Diễn
đàn được coi như bước chuyển từ đối thoại sang hành động cụ thể. Đó là kết nối đối tác, hài hòa tiêu chuẩn, mở khóa
nguồn tài chính và hỗ trợ loại bỏ các trở ngại, nhằm giúp hợp tác EU–Việt Nam
trong lĩnh vực chuyển đổi xanh và chuyển đổi số mang lại kết quả thiết thực cho
doanh nghiệp và người dân.

Trong khuôn khổ
chiến lược Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway), vai trò chiến lược của Việt Nam
trong khu vực ASEAN được nhìn nhận như thế nào? EU sẽ ưu tiên những lĩnh vực
nào để hai bên đạt được sự hợp tác đột phá, thưa ông?
Liên
minh châu Âu (EU) coi Việt Nam là một đối tác quan trọng trong ASEAN, không chỉ
vì sức sống kinh tế năng động và tiềm năng thị trường của Việt Nam, mà còn vì
vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu,
cũng như cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với chuyển đổi kép: xanh và số.
Trong
khuôn khổ Global Gateway, chúng tôi coi Việt Nam là nơi hai bên có thể cùng
nhau thực hiện các khoản đầu tư chất lượng cao, bền vững và có tác động theo mô
hình cùng có lợi.
Với
quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, chúng tôi kỳ vọng sẽ đạt được hợp tác đột
phá trong bốn vấn đề như sau:
Thứ nhất, chuyển đổi năng lượng, bao gồm
triển khai năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện, lưu trữ năng lượng và
nâng cao hiệu quả năng lượng.
Thứ hai, giao thông bền vững và
logistics xanh hơn, đặc biệt là các giải pháp giảm phát thải, đồng thời tăng cường
kết nối.
Thứ ba, chuyển đổi số đáng tin cậy, bao
gồm hạ tầng số, an ninh mạng và các ứng dụng thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng
cao năng suất và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ tư, ESG, tăng cường các tiêu chuẩn
bền vững, minh bạch và thực hành kinh doanh có trách nhiệm, nhằm giúp các dự án
dễ huy động vốn hơn, bền vững hơn và hấp dẫn hơn với đầu tư dài hạn.
Bốn vấn
đề này có thể giúp chuyển hóa mối quan hệ được nâng cấp của chúng ta thành những
kết quả cụ thể, tạo ra giá trị lâu dài, tăng trưởng kinh tế và việc làm cho cả
Việt Nam và châu Âu.

Thưa ông, chuyển đổi
kép (xanh và số) là hai trụ cột xuyên suốt của Diễn đàn năm nay. Vậy, EU có những
kế hoạch hỗ trợ như thể nào để giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là
doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng xanh của
EU để thực hiện mục tiêu phát triển phát thải thấp và Net Zero vào năm 2050?
Đối với
Việt Nam, chuyển đổi kép không chỉ là yêu cầu toàn cầu mà còn là cơ hội lớn để
nâng cấp tăng trưởng và năng lực cạnh tranh. Theo quan điểm của tôi, cơ hội lớn
nhất nằm ở việc nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị: sản xuất theo cách hiệu quả
hơn, sạch hơn và minh bạch hơn, với khả năng truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ hơn
cùng mức độ tuân thủ tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giúp các doanh
nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường EU và đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh
toàn cầu của họ.
Về hỗ
trợ, cách tiếp cận của EU là kết hợp hài hòa giữa tài chính, công nghệ và xây dựng
năng lực. Về tài chính, chúng tôi đang huy động đầu tư thông qua Global Gateway
và các định chế tài chính châu Âu. EU, Ngân hàng Đầu tư châu Âu và các ngân
hàng phát triển của các nước thành viên đã xây dựng các gói hỗ trợ dành riêng
cho chuyển đổi năng lượng công bằng của Việt Nam; đồng thời, đang chuẩn bị các
cơ chế mới để thúc đẩy giao thông bền vững hơn. Tất cả những điều này góp phần
tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư xanh và giảm phát thải carbon.
Bên cạnh
đó, chúng tôi hỗ trợ chia sẻ công nghệ, kiến thức chuyên môn và tiêu chuẩn, ví
dụ về đo lường phát thải, hiệu quả năng lượng, minh bạch chuỗi cung ứng và thực
hành kinh doanh có trách nhiệm. Đặc biệt quan trọng, chúng tôi tập trung vào
đào tạo kỹ năng, nhất là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, để họ xây dựng được năng
lực thực tiễn – từ tính toán dấu chân carbon, báo cáo bền vững đến nguồn cung ứng
có trách nhiệm, quản lý chất lượng và sẵn sàng về an ninh mạng cơ bản.
Tôi xin
nhấn mạnh lại rằng chúng tôi không mong đợi các SMEs trở nên “hoàn hảo chỉ sau
một đêm”. Điều quan trọng là có một lộ trình nâng cấp rõ ràng, đáng tin cậy, từng
bước nhưng đúng hướng, để ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia hiệu
quả vào chuỗi giá trị xanh của châu Âu, thúc đẩy mô hình sản xuất – tiêu dùng bền
vững và góp phần vào hành trình Net Zero của Việt Nam.

Đối với các doanh
nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), các tiêu chuẩn ESG và phát triển bền vững là rất khó.
Ông có thể chia sẻ các yêu cầu cốt lõi của EU về ESG, cũng như các cơ chế hỗ trợ
có sẵn để giúp họ thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh, thưa ông?
Đối với
Liên minh châu Âu, ESG là một khung đảm bảo rằng tăng trưởng được neo giữ trên
nền tảng quản trị tốt, trách nhiệm xã hội và bền vững môi trường. Ở cốt lõi, EU
nhấn mạnh ba yếu tố: minh bạch và hiệu suất có thể đo lường được; hành vi kinh
doanh có trách nhiệm xuyên suốt chuỗi cung ứng; các lộ trình đáng tin cậy để giảm
phát thải gắn liền với những cải thiện thực tế trong vận hành.
Về mặt
thực tiễn, điều này ngày càng đòi hỏi dữ liệu và hệ thống mạnh mẽ hơn: về phát
thải, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn lao động và an toàn, cũng như quản trị và
tuân thủ. Đối với SMEs, điều này có thể là đòi hỏi cao, nhưng cũng là cơ hội để
nâng cao năng lực cạnh tranh và trở thành nhà cung cấp đủ điều kiện cho các
khách hàng lớn và đối tác quốc tế.
Về hỗ
trợ, EU tập trung vào xây dựng năng lực, hướng dẫn và các công cụ thực tiễn –
thường được tùy chỉnh theo từng ngành – để giúp các doanh nghiệp thực hiện hành
động từng bước. Chúng tôi cũng nỗ lực kết nối doanh nghiệp với đối tác châu Âu,
mạng lưới, và khi phù hợp, với các kênh tài chính. Cách tiếp cận hiệu quả nhất
là giúp các SMEs ưu tiên: bắt đầu từ những yêu cầu quan trọng nhất, xây dựng
năng lực nội bộ, rồi dần dần nâng cao mức độ tuân thủ khi doanh nghiệp phát triển.

Thưa ông, mặc dù
EVFTA đã mang lại kết quả thương mại tích cực, dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam
vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Vậy theo ông, đâu là những rào cản chính
đang hạn chế dòng đầu tư này và EU kỳ vọng Việt Nam cải thiện những yếu tố nào
để thu hút đầu tư chất lượng cao? Dựa trên việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược
toàn diện, những lĩnh vực hợp tác mới nổi nào có tiềm năng lớn nhất để hai bên
cùng tạo ra giá trị gia tăng bền vững cho Việt Nam và châu Âu?
Hiệp định
Thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA) đang phát huy hiệu quả rõ rệt với kim ngạch
thương mại hàng hóa đạt 76 tỷ EUr năm 2025. Việc thực thi đầy đủ sẽ mở khóa
toàn bộ tiềm năng và tạo nền tảng vững chắc cho các tham vọng tương lai.
Tuy
nhiên, trong hai lĩnh vực ưu tiên là giao thông và năng lượng tái tạo, đầu tư
EU vẫn gặp ba rào cản chính: quy mô dự án còn nhỏ, tập trung chủ yếu vào lĩnh vực
truyền thống và năng lực hấp thụ công nghệ của Việt Nam chưa cao (nhân lực, hệ
sinh thái đổi mới và khả năng phát triển công nghệ giá trị cao).
Để thu
hút đầu tư chất lượng cao, EU kỳ vọng Việt Nam ưu tiên cải thiện ba vấn đề then
chốt: xây dựng khung pháp lý ổn định, minh bạch và thực thi nhất quán; đẩy
nhanh thủ tục hành chính thông qua số hóa và cơ chế “một cửa”; cùng tăng cường
đầu tư vào nhân tài, RD và hệ sinh thái đổi mới.
Về các
lĩnh vực hợp tác mới nổi sau khi nâng cấp Đối tác chiến lược toàn diện, chúng
tôi thấy bốn lĩnh vực có tiềm năng lớn nhất.
Thứ nhất, giao thông bền vững, đặc biệt
là đường sắt cao tốc. EU đang hỗ trợ qua cơ chế 40 triệu eur và kinh nghiệm của
Team Europe.
Thứ hai, hệ sinh thái công nghệ cao, kết
hợp thế mạnh công nghệ và tiêu chuẩn châu Âu với nền sản xuất đang lên của Việt
Nam.
Thứ ba, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển
đổi số đáng tin cậy, nhấn mạnh an toàn, đạo đức, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Thứ tư, kinh tế tuần hoàn và an ninh mạng
– hạ tầng số, giúp nâng cao cạnh tranh và giảm chi phí dài hạn.
Để các
dự án thành công, cần môi trường pháp lý và đấu thầu minh bạch, dễ dự đoán. EU
sẵn sàng mang lại giá trị lớn với tư cách đối tác tin cậy. Chúng tôi đang xây dựng
các dự án “cờ đầu” mới và tin tưởng sẽ tạo ra giá trị bền vững về kinh tế, công
nghệ và khả năng chống chịu cho cả hai bên.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 12-2026 phát hành ngày 2/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-12-2026.html

–




