Từ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) đến các dòng vốn xanh và hỗ trợ kỹ thuật, các đối tác châu Âu đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ phụ thuộc vào cải cách chính sách và năng lực triển khai trong nước…



“Chúng tôi đã chứng kiến việc ký kết một thỏa thuận tín dụng
cho hạ tầng truyền tải điện, nhằm nâng cao năng lực truyền tải và tích hợp năng
lượng tái tạo. Bên cạnh đó là thỏa thuận vay cho dự án thủy điện mở rộng và lễ
khởi công dự án thủy điện tích năng Bác Ái. Những bước tiến này cho thấy cách
nguồn tài chính công quốc tế có thể được sử dụng để thúc đẩy làn sóng tiếp theo
của các dự án chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam, đồng thời mở đường và tạo điều
kiện để dòng vốn tư nhân tham gia sâu hơn vào thị trường.
Trong năm qua, chúng tôi cũng chứng kiến việc ký kết các thỏa
thuận tài chính trong khuôn khổ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng
(JETP). Có thể kể đến các gói tài chính xanh, bao gồm khoản tài trợ 200 triệu
USD cho chuyển dịch năng lượng giữa Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB) và
Techcombank, cũng như gói đầu tư xanh 350 triệu USD của VPBank với sự hỗ trợ từ
các định chế tài chính phát triển thuộc Nhóm Đối tác quốc tế (IPG), bao gồm
Anh, Canada và Nhật Bản. Rõ ràng là đã có tiến triển và động lực cho JETP,
nhưng đồng thời vẫn còn nhiều việc cần làm.
Nhiều thỏa thuận đang được triển khai, các hỗ trợ kỹ thuật
đang trong lộ trình. Một phần quan trọng của JETP là làm thế nào để kết hợp hiệu
quả các công cụ – từ hỗ trợ kỹ thuật, tài chính phát triển, tài chính công đến
tài chính tư nhân – nhằm tạo ra tác động cộng hưởng, mang tính xúc tác và thúc
đẩy chuyển đổi thực chất hệ thống năng lượng xanh, sạch và bền vững của Việt
Nam”.


“Các doanh nghiệp châu Âu có thể đóng góp đáng kể cho quá
trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam trên ba phương diện chính. Thứ nhất,
kinh nghiệm về chính sách và khung pháp lý. Với hơn 30 năm phát triển năng lượng
tái tạo, châu Âu đã tích lũy nền tảng vững chắc từ xây dựng quy chuẩn lưới điện,
cơ chế định giá carbon đến tự do hóa thị trường điện. Thông qua các tổ chức như
EuroCham, cộng đồng doanh nghiệp châu Âu cũng tham gia đóng góp ý kiến, thúc đẩy
cải cách và hoàn thiện môi trường đầu tư.
Thứ hai, năng lực tích hợp hệ thống và chuyên môn kỹ thuật.
Các quốc gia châu Âu có nhiều kinh nghiệm vận hành hệ thống năng lượng với tỷ
trọng năng lượng tái tạo cao, đặc biệt trong việc xử lý tính gián đoạn của các
nguồn điện như gió và mặt trời. Đây là những năng lực thiết thực mà doanh nghiệp
châu Âu có thể chuyển giao và hỗ trợ Việt Nam.
Thứ ba, nguồn vốn xanh dồi dào. Khi các dự án đạt tính khả
thi tài chính, các ngân hàng và định chế tài chính châu Âu sẵn sàng cung cấp
nguồn vốn lớn cho thị trường Việt Nam.
Điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn này là sự nhất quán
về chính sách và tính ổn định của khung pháp lý. Những thay đổi có thể làm đảo
ngược cam kết trước đó, như cơ chế truy thu, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến niềm
tin của nhà đầu tư. Trong khi đó, niềm tin là yếu tố then chốt, nhất là khi các
dự án năng lượng tái tạo thường có vòng đời 10-20 năm.
Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam xác định năng lượng tái tạo
là hướng đi chiến lược nhằm đảm bảo an ninh năng lượng. Tuy nhiên, để hiện thực
hóa mục tiêu này, bên cạnh đầu tư công nghệ, việc xây dựng một khung pháp lý ổn
định, có khả năng dự đoán dài hạn là yếu tố quyết định để củng cố niềm tin và
thu hút nguồn lực đầu tư quy mô lớn”.


“Tôi xin nêu ba góc nhìn mang tính tổng thể ở cấp độ chính
sách về Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP).
Thứ nhất, JETP được xây dựng dựa trên các mục tiêu chung giữa
Việt Nam và Nhóm Đối tác quốc tế (IPG), đó là hướng tới mục tiêu phát thải ròng
bằng 0 vào năm 2050, thực hiện Thỏa thuận Paris và hướng tới mục tiêu này. Dựa
trên mục tiêu chung đó, đây là cách tốt nhất để hiện thực hóa nguyên tắc trách
nhiệm chung nhưng phân biệt trong việc triển khai Thỏa thuận Paris. Đây là cam
kết từ phía IPG và G7 nhằm hỗ trợ Việt Nam, đồng thời cũng là cam kết từ phía
Việt Nam trong việc tiến tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Rõ ràng, đây là lợi
ích chung của tất cả các bên tham gia, chúng tôi rất mong muốn tiếp tục hợp tác
để thúc đẩy việc triển khai JETP một cách thiết thực và hiệu quả.
Thứ hai, chữ “P” trong JETP – tức “Partnership” (quan hệ đối
tác). Điều này thể hiện sự hợp tác chặt chẽ giữa chúng tôi với các cơ quan quản
lý, Chính phủ, doanh nghiệp và các bên liên quan tại Việt Nam. Điều này rất
quan trọng để học hỏi lẫn nhau, xem xét kinh nghiệm của nhau. Tăng trưởng kinh
tế của Việt Nam là vô cùng ấn tượng – thậm chí có thể nói là đáng kinh ngạc.
Tuy nhiên, các quốc gia IPG cũng có nhiều kinh nghiệm trong chuyển dịch năng lượng
và chúng tôi sẵn sàng chia sẻ những bài học đó với Việt Nam. Quan trọng hơn,
không chỉ là chia sẻ kinh nghiệm, mà còn là sự sẵn sàng về đầu tư, về hỗ trợ cụ
thể từ tài chính đến kỹ thuật, nhằm hướng tới những kết quả rõ ràng trong triển
khai JETP.
Thứ ba, trong những năm qua, đặc biệt từ khi ký Tuyên bố
Chính trị năm 2022 và quá trình xây dựng Kế hoạch Huy động nguồn lực, cũng như
các dự án đầu tiên, JETP luôn được xem là một cơ hội cho Việt Nam để tận dụng sự
hỗ trợ từ IPG. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay với nhiều biến động, đây
không chỉ còn là cơ hội mà còn là một yêu cầu cấp thiết không chỉ ở Việt Nam mà
còn ở nhiều quốc gia khác, kể cả các nước IPG.
Khi bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang thay đổi mạnh
mẽ, việc chuyển dịch sang các nguồn năng lượng trong nước như năng lượng tái tạo,
đồng thời đầu tư vào lưu trữ năng lượng, pin và phát triển lưới điện, trở thành
hướng đi cần thiết. Đây không chỉ là cách để đảm bảo nguồn cung năng lượng cần
thiết phục vụ tăng trưởng kinh tế, mà còn để đảm bảo an ninh năng lượng và giảm
sự phụ thuộc bên ngoài. Đây là thách thức chung của cả châu Âu và Việt Nam.
Vì vậy, chúng tôi tin rằng việc hướng tới triển khai năng lượng
tái tạo nhiều hơn và tất cả các khoản đầu tư vào lĩnh vực này, chẳng hạn như
phát triển hệ thống lưu trữ và lưới điện, cũng như các biện pháp và cải cách
quy định liên quan, là cách tốt nhất để đảm bảo an ninh năng lượng, duy trì
tăng trưởng kinh tế ấn tượng và hỗ trợ quá trình bắt kịp của Việt Nam – vốn là
mục tiêu chung của cả IPG và Việt Nam”.


“Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rất lớn khi khai thác tài
nguyên tự nhiên cho năng lượng tái tạo, bởi được thiên nhiên ưu đãi với nguồn
gió tốt và bức xạ mặt trời dồi dào.
Chúng tôi kỳ vọng chi phí năng lượng tái tạo sẽ giảm dần
theo thời gian và Việt Nam đang ở vị thế rất thuận lợi để khai thác nguồn tài
nguyên này. Đây chính là “dầu mỏ” thực sự của Việt Nam, là lĩnh vực mà quốc gia
nên đầu tư mạnh hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh về chi phí. Một điểm thuận
lợi đáng chú ý là Việt Nam đã có nền tảng công nghiệp tương đối phát triển, đặc
biệt trong lĩnh vực kỹ thuật ngoài khơi. Điều này khiến tôi tin rằng trong
tương lai gần, nếu mọi việc diễn ra thuận lợi, Việt Nam có thể trở thành một cường
quốc trong khu vực về điện gió ngoài khơi, bởi không chỉ tận dụng được lợi ích
từ sản xuất điện mà còn từ việc sản xuất các cấu phần ngay trong nước. Như vậy,
Việt Nam sẽ hưởng lợi kép: vừa phát triển chuỗi cung ứng nội địa, vừa đảm bảo
nguồn điện sạch, giá hợp lý và sẵn có.
Thị trường trong nước trước đây chủ yếu dựa vào các khoản
vay nội địa để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ. Tuy nhiên,
khi công nghệ ngày càng phức tạp và đòi hỏi nguồn vốn lớn hơn, cách tiếp cận
này không còn đủ để mở rộng hệ thống năng lượng tái tạo. Do đó, Việt Nam cần
thu hút thêm vốn quốc tế, khoảng 130 tỷ USD vào năm 2030, trong đó 90% phải đến
từ khu vực tư nhân.
Để làm được điều này, Việt Nam cần đưa ra các bảo đảm đối với
nhà đầu tư quốc tế rằng họ có thể đầu tư an toàn, thu được cổ tức, được hưởng
chính sách thuế công bằng và có cơ chế giải quyết tranh chấp tại các diễn đàn
quốc tế. Đồng thời, cũng cần đảm bảo mức lợi nhuận phù hợp cho các nhà đầu tư
chấp nhận rủi ro trong bối cảnh khung pháp lý cho năng lượng tái tạo quy mô lớn
vẫn còn đang hoàn thiện.
Hạ tầng lưới điện vẫn là một điểm nghẽn đối với việc mở rộng
năng lượng tái tạo, đặc biệt khi tồn tại các hạn chế về vật lý. Cần có thêm
công suất truyền tải và hệ thống lưu trữ năng lượng, điều này đòi hỏi các chính
sách và cơ chế khuyến khích phù hợp cho cả hạ tầng và các tài sản phát điện.
Chúng tôi kỳ vọng các chính sách sắp tới sẽ rõ ràng hơn.
Một yếu tố quan trọng khác là cơ chế giá điện. Lĩnh vực này
vẫn đang ở giai đoạn đầu và các cơ chế phù hợp cho năng lượng tái tạo vẫn chưa
được hoàn thiện đầy đủ. Chúng ta đã thấy những gì đã xảy ra trong quá khứ với
cơ chế giá FIT. Hy vọng là có thể rút kinh nghiệm từ đó và tiến tới các cơ chế
giá linh hoạt hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro.
Copenhagen Infrastructure Partners đã hiện diện tại Việt Nam
trong nhiều năm và thời điểm hiện tại có thể xem là một bước ngoặt quan trọng.
Nếu Việt Nam duy trì được đà này và tiếp tục tập trung chuyển
đổi hệ thống năng lượng từ các nguồn dựa trên carbon và nhiên liệu hóa thạch
sang năng lượng tái tạo kết hợp lưu trữ bằng pin, thì trong tương lai gần, đất
nước sẽ chứng kiến một diện mạo hoàn toàn khác”.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 13-2026 phát hành ngày 30/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-13-2026.html

–




