VnBusiness đã có cuộc trao đổi với ông Lê Châu Hải Vũ, Phó Chủ tịch Câu lạc bộ doanh nông Việt Nam, chuyên gia về phát triển bền vững, Giám đốc công ty tư vấn doanh nghiệp ConsulTech.
Ông Vũ nhận định, những diễn biến của thị trường sầu riêng vừa qua không đơn thuần là câu chuyện mùa vụ, mà đang phản ánh những vấn đề sâu sắc hơn về sự tăng trưởng diện tích, về vấn đề chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu của quả sầu riêng Việt Nam.
Dư cung sau giai đoạn tăng trưởng nóng
Chỉ còn khoảng hai tuần nữa Tây Nguyên bước vào vụ thu hoạch lớn, nhưng giá sầu riêng đang có xu hướng giảm. Đây có phải biến động mùa vụ bình thường, thưa ông?
Như chúng ta đã biết, từ tháng 3 đến tháng 5, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như tỉnh Tiền Giang cũ, Vĩnh Long cũ và Bến Tre cũ… bước vào vụ thu hoạch sầu riêng sớm nhất cả nước. Khoảng thời gian này được gọi là chính vụ miền Tây.
Giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 7 là chính vụ miền Đông. Cao điểm tại Đồng Nai và huyện Đức Linh của tỉnh Bình Thuận cũ (nay là Lâm Đồng) từ tháng 4, kế tiếp là Tây Ninh và Bình Phước cũ từ tháng 5 đến tháng 7.
Tiếp theo là chính vụ Tây Nguyên, diễn ra từ tháng 7 đến tháng 11. Đây là “vựa sầu riêng” có sản lượng lớn nhất và thời gian thu hoạch kéo dài nhất nhờ sự chênh lệch độ cao giữa các vùng.
Có thể thấy, việc giá sầu riêng giảm trước vụ thu hoạch rộ không chỉ là biến động mùa vụ mà phản ánh rõ tình trạng dư cung sau giai đoạn tăng trưởng nóng về diện tích. Quan trọng hơn, thị trường hiện tại đang chuyển sang sàng lọc chất lượng, khi nhiều lô hàng không đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu buộc quay về tiêu thụ nội địa, tạo áp lực giảm giá. Đồng thời, các thị trường xuất khẩu lớn như Trung Quốc đang siết kiểm soát kỹ thuật, khiến cầu không tăng tương ứng với cung.
Tôi cho rằng, đây là giai đoạn điều chỉnh cần thiết để ngành chuyển từ tăng trưởng nóng sang phát triển bền vững, lấy chất lượng làm nền tảng.
Vậy có đủ cơ sở để cảnh báo một cuộc “khủng hoảng thừa” sầu riêng không, thưa ông?
Ở thời điểm hiện tại, tôi cho rằng chưa đủ cơ sở để kết luận ngành sầu riêng rơi vào một cuộc “khủng hoảng thừa” theo nghĩa dư thừa tuyệt đối trên toàn thị trường.
Điều đang diễn ra rõ hơn là tình trạng lệch pha cung – cầu. Trong đó nguồn cung tăng nhanh nhưng chất lượng lại không đồng đều, dẫn đến nghịch lý “thừa sản phẩm chưa đạt chuẩn nhưng lại thiếu hàng đạt chuẩn xuất khẩu”.
Vì hơn 90% lượng sầu riêng cung cấp cho thị trường Trung Quốc dạng trái tươi. Thực tế vẫn còn nhiều dư địa cho các thị trường khác để phát triển. Tuy nhiên đi kèm với đó là yêu cầu ngày càng khắt khe về dư lượng, truy xuất nguồn gốc và quy trình canh tác. Khi một phần đáng kể sản lượng không vượt qua được các “hàng rào kỹ thuật” này, lượng hàng đó buộc phải quay về tiêu thụ nội địa, tạo cảm giác dư cung cục bộ và gây áp lực làm giá giảm dần theo sản lượng.
Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời và quyết liệt về quy hoạch vùng trồng, kiểm soát chất lượng và tổ chức chuỗi, nguy cơ “khủng hoảng thừa cục bộ” hoàn toàn có thể xảy ra trong những mùa vụ tới. Ngược lại, nếu nâng chuẩn được toàn ngành, sầu riêng Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để phát triển bền vững và giữ vững thị trường xuất khẩu.
Nếu phải chỉ ra những yếu tố đang tác động mạnh nhất đến tình trạng của ngành sầu riêng hiện nay, đó là những yếu tố nào thưa ông?
Tôi cho rằng có 4 yếu tố. Tác động mạnh nhất là chất lượng. Thứ hai là khả năng đáp ứng yêu cầu từ thị trường xuất khẩu như mã vùng trồng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật… Thứ ba là chính sách trong nước như việc xây dựng cơ chế hỗ trợ ngành về kiểm nghiệm, phòng lab, hải quan. Và thứ tư là yếu tố cạnh tranh quốc tế, bao gồm logistics, giá…
Liên quan đến yếu tố thứ hai và thứ ba về hạ tầng kỹ thuật, vừa qua Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố 37 cơ sở kiểm nghiệm được Tổng cục Hải quan Trung Quốc chấp nhận nhưng tôi cho rằng sự phân bổ các cơ sở này vẫn chưa đồng đều. Cụ thể, khu vực Đồng bằng sông Hồng có 8 cơ sở, gồm 1 cơ sở tại Quảng Ninh và 7 cơ sở tại Hà Nội. Khu vực duyên hải Nam Trung Bộ và Tây nguyên có 4 cơ sở, đặt tại thành phố Đà Nẵng, tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Lâm Đồng. Đông Nam bộ có số lượng lớn nhất với 15 cơ sở nhưng đều đặt tại TP.HCM. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có 10 cơ sở, tập trung chủ yếu tại thành phố Cần Thơ, chỉ có 1 cơ sở tại Đồng Tháp.
3 rủi ro lớn nhất của ngành sầu riêng
Theo ông, đâu là những rủi ro lớn nhất của ngành sầu riêng, cũng như người dân, doanh nghiệp trong ngành đang phải đối mặt?
Ba rủi ro lớn nhất của ngành sầu riêng hiện nay nằm ở chất lượng, thị trường và cấu trúc phát triển. Trước hết là rủi ro về chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn, khi nhiều vùng trồng chưa kiểm soát tốt quy trình canh tác, dư lượng và truy xuất nguồn gốc, dẫn đến nguy cơ bị từ chối ở thị trường xuất khẩu và mất uy tín toàn ngành.
Thứ hai là rủi ro phụ thuộc thị trường, đặc biệt khi xuất khẩu tập trung vào một thị trường lớn, khiến ngành dễ tổn thương trước các thay đổi chính sách, kỹ thuật hoặc nhu cầu.
Thứ ba là rủi ro từ tăng trưởng nóng, khi diện tích mở rộng nhanh nhưng thiếu quy hoạch và liên kết chuỗi, dẫn đến dư cung cục bộ, biến động giá mạnh và áp lực tiêu thụ ngày càng lớn.
Nếu không được kiểm soát đồng bộ, ba rủi ro này có thể cộng hưởng và tạo ra những cú sốc đáng kể cho cả người trồng lẫn doanh nghiệp trong các mùa vụ tới.
Ông nhắc nhiều đến rủi ro phụ thuộc thị trường Trung Quốc. Vậy có cách nào để vừa duy trì vị trí tại thị trường này, vừa tránh phụ thuộc quá mức hay không, thưa ông?
Có thể nói ngành sầu riêng Việt Nam phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc (khoảng 95% sản lượng trái tươi), không chỉ về tỷ trọng xuất khẩu mà còn ở cách tổ chức sản xuất theo “khẩu vị” của một thị trường chủ lực. Đây là lợi thế trong ngắn hạn vì quy mô tiêu thụ lớn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu thay đổi, toàn bộ chuỗi cung ứng trong nước sẽ bị tác động ngay lập tức.
Trong bối cảnh đó, chiến lược phù hợp không phải là “giảm Trung Quốc” mà là “giảm phụ thuộc”. Trước hết, cần tiếp tục duy trì thị trường này bằng cách nâng cao tính tuân thủ, chuẩn hóa vùng trồng, đóng gói và truy xuất để đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu kiểm dịch và chất lượng. Song song, phải chủ động mở rộng sang các thị trường tiềm năng như Hàn Quốc, Nhật Bản, EU và Trung Đông, dù tiêu chuẩn cao hơn nhưng giúp phân tán rủi ro.
Quan trọng hơn, ngành cần tái cấu trúc theo hướng đa dạng sản phẩm, phát triển chế biến sâu và xây dựng thương hiệu, từ đó giảm áp lực phụ thuộc vào xuất khẩu tươi và nâng cao giá trị gia tăng. Khi đó, Trung Quốc vẫn là thị trường trọng điểm, nhưng không còn là “điểm tựa duy nhất” của toàn ngành. Không nên bỏ tất cả trứng vào một rổ.
Giải pháp cho mùa vụ trước mắt
Trong ngắn hạn, cần làm gì để hỗ trợ tiêu thụ sầu riêng đang vào chính vụ Tây Nguyên như ông phân tích ở trên, và hạn chế tình trạng giá giảm sâu?
Trong ngắn hạn, mục tiêu quan trọng nhất là giảm áp lực dồn ứ nguồn cung trong thời điểm thu hoạch rộ và mở thêm “đầu ra” cho sản phẩm. Trước hết, cần tổ chức lại nhịp thu hoạch và phân loại ngay tại vườn theo tiêu chuẩn chất lượng, tránh tình trạng thu hoạch ồ ạt, trộn lẫn hàng đạt và chưa đạt chuẩn làm giảm giá trị chung, thực trạng hiện nay là thương lái mua xô cả vườn.
Song song đó, cần đẩy nhanh kết nối tiêu thụ nội địa thông qua hệ thống phân phối hiện đại, thương mại điện tử và các chương trình kích cầu, qua đó hấp thụ phần sản lượng chưa đủ điều kiện xuất khẩu. Đồng thời, đẩy mạnh R&D sơ chế đông lạnh hoặc sấy khô và chế biến sâu.
Với thị trường xuất khẩu, cần ưu tiên thông quan nhanh cho các lô hàng đạt chuẩn, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng trước khi xuất khẩu để hạn chế rủi ro bị trả hàng. Giải pháp logistics cũng rất quan trọng, bao gồm mở rộng kho lạnh, sơ chế, cấp đông để giãn áp lực bán tươi trong thời gian ngắn.
Về phía cơ quan quản lý, cần có cơ chế điều phối thông tin thị trường, cảnh báo sớm và hỗ trợ tín dụng ngắn hạn cho doanh nghiệp thu mua, qua đó ổn định tâm lý thị trường và hạn chế tình trạng bán tháo khi vào chính vụ.
Còn trong trung hạn, các giải pháp ưu tiên nhất để ngành sầu riêng phát triển ổn định là gì, để tình trạng được mùa mất giá không lặp lại, thưa ông?
Trong trung hạn, ưu tiên lớn nhất của ngành sầu riêng là chuyển từ tư duy mở rộng sản lượng sang kiểm soát chất lượng và tổ chức lại chuỗi giá trị.
Trước hết, cần rà soát và quy hoạch lại vùng trồng theo hướng tập trung, gắn chặt với tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường xuất khẩu, đồng thời kiểm soát nghiêm việc cấp và duy trì mã số vùng trồng để đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, phải nâng chuẩn canh tác thông qua đào tạo nông dân, áp dụng quy trình sản xuất an toàn, giảm phụ thuộc vào hóa chất và kiểm soát chặt dư lượng.
Trong đó, doanh nghiệp cần đóng vai trò trung tâm trong liên kết chuỗi, từ cung ứng vật tư, hướng dẫn kỹ thuật đến bao tiêu sản phẩm, qua đó giảm tình trạng sản xuất manh mún và lệch chuẩn.
Song song, cần đầu tư mạnh vào khâu sau thu hoạch như sơ chế, bảo quản, chế biến sâu để nâng giá trị gia tăng và giảm áp lực tiêu thụ tươi.
Cuối cùng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tránh phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ, sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành sầu riêng phát triển ổn định và bền vững hơn trong những năm tới.
Trân trọng cảm ơn ông!
Đỗ Kiều (thực hiện)
Nguồnvnbusiness.vn



