VNHNChuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế toàn cầu, doanh nghiệp công nghệ số giữ vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc ban hành Chương trình phát triển công nghiệp công nghệ số giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045 thể hiện quyết tâm chuyển mạnh từ tư duy gia công, lắp ráp sang làm chủ công nghệ, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu công nghệ Việt Nam.
TỪ GIA CÔNG ĐẾN LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ – SỰ CHUYỂN DỊCH TƯ DUY PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc nền tảng tăng trưởng của kinh tế toàn cầu, trong đó công nghệ số không còn đơn thuần là công cụ hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố trực tiếp cấu thành năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, blockchain và công nghệ bán dẫn đang tái định hình cách thức sản xuất, phân phối và tạo lập giá trị trong nền kinh tế hiện đại. Theo nhiều đánh giá của OECD, World Bank, WEF hay UNCTAD, dữ liệu, thuật toán và năng lực đổi mới sáng tạo đang dần thay thế các yếu tố truyền thống như lao động giá rẻ hay tài nguyên thiên nhiên, trở thành nguồn lực chiến lược quyết định vị thế phát triển của các quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng cũng có sự chuyển dịch căn bản từ nền tảng dựa trên đất đai, lao động và vốn sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Nếu như trước đây doanh nghiệp chủ yếu đóng vai trò tổ chức sản xuất dựa trên các yếu tố đầu vào truyền thống, thì trong nền kinh tế số, doanh nghiệp công nghệ không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn kiến tạo nền tảng, hình thành hệ sinh thái, thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật và mở rộng thị trường thông qua công nghệ. Điều này khiến doanh nghiệp công nghệ số trở thành trung tâm của quá trình tạo lập giá trị mới, đồng thời giữ vai trò dẫn dắt trong việc hình thành năng lực cạnh tranh quốc gia.
Thực tiễn phát triển của nhiều nền kinh tế cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững không còn nằm ở quy mô sản xuất đơn thuần mà phụ thuộc vào khả năng làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất và đổi mới sáng tạo. Những doanh nghiệp dẫn dắt toàn cầu hiện nay như NVIDIA trong lĩnh vực thiết kế chip và hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo, Microsoft với nền tảng phần mềm và điện toán đám mây, hay TSMC trong công nghệ sản xuất bán dẫn, đều cho thấy điểm chung là nắm giữ công nghệ lõi, dữ liệu và nền tảng hệ sinh thái. Đây chính là những yếu tố quyết định khả năng chi phối chuỗi giá trị toàn cầu trong dài hạn.
Tại Việt Nam, ngành công nghệ số đã có bước phát triển nhanh trong những năm qua, hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp ngày càng đa dạng, từng bước tham gia sâu hơn vào thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn đang tập trung ở các công đoạn gia công, lắp ráp hoặc cung cấp dịch vụ công nghệ có giá trị gia tăng chưa cao. Điều này giúp tích lũy ban đầu về năng lực sản xuất và kinh nghiệm thị trường, nhưng đồng thời cũng bộc lộ giới hạn khi cạnh tranh toàn cầu ngày càng chuyển sang năng lực nghiên cứu, thiết kế, sáng tạo và sở hữu công nghệ.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là mở rộng quy mô doanh nghiệp công nghệ số, mà quan trọng hơn là nâng cấp vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Quá trình này gắn liền với sự dịch chuyển từ gia công (OEM), sang thiết kế (ODM), tiến tới xây dựng thương hiệu (Own Brand), làm chủ công nghệ (Own Technology) và cao hơn là phát triển nền tảng số (Own Platform). Đây không chỉ là sự thay đổi về mô hình sản xuất, mà thực chất là sự chuyển dịch về tư duy phát triển, từ tham gia vào chuỗi giá trị sang tham gia kiến tạo chuỗi giá trị.
Trong tiến trình đó, doanh nghiệp công nghệ số không chỉ là chủ thể kinh tế thuần túy mà còn trở thành lực lượng tạo ra năng lực cạnh tranh mới cho nền kinh tế. Chỉ những doanh nghiệp có khả năng nghiên cứu, làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm sáng tạo và xây dựng nền tảng công nghệ mới có thể tạo ra giá trị gia tăng cao và đóng góp thực chất vào năng suất tổng hợp của nền kinh tế. Ngược lại, nếu chỉ dừng lại ở gia công và cung cấp dịch vụ đơn lẻ, doanh nghiệp sẽ khó tạo ra lợi thế dài hạn trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng khốc liệt.
Vì vậy, sự chuyển dịch từ “Made in Vietnam” sang “Make in Vietnam” không chỉ mang ý nghĩa khẩu hiệu, mà phản ánh một bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển công nghiệp công nghệ số, hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực sáng tạo và từng bước khẳng định vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây cũng là nền tảng quan trọng để hình thành một hệ sinh thái công nghệ số tự chủ, có khả năng thích ứng cao và tạo động lực tăng trưởng bền vững trong giai đoạn phát triển mới.
ĐIỂM NGHẼN KHIẾN DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM CHƯA BỨT PHÁ
Sự phát triển của doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam trong thời gian qua đã ghi nhận những bước tiến quan trọng, song xét trong tương quan khu vực và toàn cầu, vẫn tồn tại những điểm nghẽn mang tính cấu trúc, khiến quá trình bứt phá chưa đạt được kỳ vọng. Những điểm nghẽn này không chỉ nằm ở quy mô doanh nghiệp hay tốc độ tăng trưởng, mà chủ yếu phản ánh mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong các tầng giá trị cao của nền kinh tế số.
Trước hết là điểm nghẽn về công nghệ, khi phần lớn doanh nghiệp vẫn đang ở mức độ ứng dụng và tích hợp công nghệ nhiều hơn là làm chủ công nghệ lõi. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) còn chiếm tỷ trọng thấp trong tổng chi phí của doanh nghiệp công nghệ số, dẫn đến hạn chế trong việc tạo ra các sản phẩm mang tính đột phá. Số lượng bằng sáng chế, giải pháp công nghệ có giá trị quốc tế còn khiêm tốn, trong khi năng lực thiết kế hệ thống, phát triển nền tảng và làm chủ các công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay điện toán hiệu năng cao vẫn ở giai đoạn đầu. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này nằm ở đặc điểm hình thành hệ sinh thái công nghệ trong nước chủ yếu dựa trên mô hình gia công và dịch vụ CNTT, chưa tạo được áp lực đủ lớn để thúc đẩy đầu tư dài hạn cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Điểm nghẽn thứ hai nằm ở hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa phát triển đồng bộ. Mối liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái, bao gồm viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các quỹ đầu tư, vẫn còn rời rạc, thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả. Hoạt động nghiên cứu khoa học chưa thực sự gắn với nhu cầu thị trường, trong khi doanh nghiệp lại gặp khó trong tiếp cận kết quả nghiên cứu có khả năng thương mại hóa. Các mô hình thành công trên thế giới cho thấy, như Israel hay Hàn Quốc, sự phát triển mạnh của doanh nghiệp công nghệ không thể tách rời một hệ sinh thái gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu – ứng dụng – đầu tư mạo hiểm – thị trường. Trong khi đó, tại Việt Nam, sự thiếu liên thông giữa các thành tố này làm giảm hiệu quả lan tỏa của tri thức và hạn chế khả năng hình thành các doanh nghiệp công nghệ có quy mô lớn.
Điểm nghẽn thứ ba là chất lượng nguồn nhân lực công nghệ số chưa đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Vấn đề không chỉ nằm ở thiếu hụt số lượng lao động, mà quan trọng hơn là thiếu hụt đội ngũ nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực then chốt như kỹ sư trí tuệ nhân tạo, kỹ sư bán dẫn, nhà khoa học dữ liệu và chuyên gia an ninh mạng. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp vẫn còn đáng kể, dẫn đến tình trạng vừa thừa vừa thiếu cục bộ trong thị trường lao động công nghệ. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ công nghệ mới và hạn chế tốc độ đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.
Điểm nghẽn thứ tư liên quan đến thị trường và cơ chế thử nghiệm công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp công nghệ số, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp, gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường để thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm. Cơ chế sandbox cho công nghệ mới chưa được triển khai rộng rãi, trong khi chính sách mua sắm công và đặt hàng công nghệ từ khu vực nhà nước chưa thực sự trở thành động lực dẫn dắt thị trường. Thiếu “khách hàng đầu tiên” có khả năng chấp nhận rủi ro công nghệ khiến nhiều sản phẩm khó vượt qua giai đoạn thử nghiệm để bước vào quy mô thương mại hóa.
Bên cạnh đó, xuất hiện những điểm nghẽn mới trong bối cảnh công nghệ toàn cầu thay đổi nhanh chóng. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là AI tạo sinh (Generative AI), công nghệ bán dẫn tiên tiến, yêu cầu về ESG, chủ quyền dữ liệu và an ninh mạng đang tái định hình tiêu chuẩn cạnh tranh toàn cầu. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không chỉ cần năng lực công nghệ mà còn phải đáp ứng các chuẩn mực về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và phát triển bền vững. Điều này làm gia tăng áp lực đối với doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam trong việc nâng cấp năng lực nội tại và thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Từ những phân tích trên có thể thấy, điểm nghẽn lớn nhất của doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam hiện nay không đơn thuần là số lượng doanh nghiệp hay quy mô thị trường, mà nằm ở sự thiếu vắng các doanh nghiệp dẫn dắt có khả năng làm chủ công nghệ lõi, dẫn dắt hệ sinh thái và tạo ra chuẩn mực công nghệ mới. Khi thiếu các doanh nghiệp đầu đàn, hệ sinh thái khó đạt được hiệu ứng lan tỏa đủ mạnh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trên diện rộng.
THỰC TIỄN CHO THẤY ĐIỀU GÌ? – BÀI HỌC TỪ VIỆT NAM VÀ QUỐC TẾ
Thực tiễn phát triển của các nền kinh tế thành công trong lĩnh vực công nghệ số và công nghiệp công nghệ cao cho thấy, sự bứt phá của doanh nghiệp không phải là kết quả của những yếu tố đơn lẻ, mà là sản phẩm tổng hợp của một hệ sinh thái đồng bộ, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, thị trường và nguồn nhân lực tương tác chặt chẽ, tạo thành chuỗi giá trị khép kín.
Trường hợp Hàn Quốc cho thấy quá trình hình thành các tập đoàn công nghệ lớn không bắt đầu từ lợi thế tự nhiên hay chi phí thấp, mà từ chiến lược quốc gia dài hạn trong việc đầu tư vào nghiên cứu, phát triển công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng nội địa. Nhà nước đóng vai trò định hướng và hỗ trợ thông qua chính sách công nghiệp, trong khi doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư mạnh vào R&D và mở rộng thị trường quốc tế. Hệ thống giáo dục và đào tạo kỹ thuật được thiết kế gắn chặt với nhu cầu công nghiệp, tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ trực tiếp cho quá trình công nghiệp hóa dựa trên công nghệ.
Israel lại cho thấy một mô hình khác, trong đó hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được hình thành trên nền tảng liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học, lực lượng nghiên cứu trong quân đội, các quỹ đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp công nghệ. Điểm đáng chú ý là khả năng chuyển hóa tri thức thành sản phẩm thương mại diễn ra rất nhanh nhờ cơ chế chấp nhận rủi ro cao và thị trường vốn phát triển. Hệ sinh thái này giúp các ý tưởng công nghệ nhanh chóng được thử nghiệm, sàng lọc và mở rộng quy mô toàn cầu.
Đài Loan lại thành công nhờ chiến lược tích lũy công nghệ dài hạn, trong đó các viện nghiên cứu nhà nước đóng vai trò nòng cốt trong việc phát triển công nghệ bán dẫn, sau đó chuyển giao cho doanh nghiệp để thương mại hóa. Sự kiên trì đầu tư vào một lĩnh vực công nghệ cốt lõi trong thời gian dài, kết hợp với năng lực tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, đã giúp Đài Loan trở thành trung tâm quan trọng của ngành công nghiệp bán dẫn thế giới.
Tại Việt Nam, sự hình thành và phát triển của một số doanh nghiệp công nghệ lớn như Viettel, FPT, VNPT hay CMC cho thấy những tín hiệu tích cực trong quá trình nâng cấp năng lực công nghệ. Các doanh nghiệp này từng bước chuyển từ cung cấp dịch vụ viễn thông, gia công phần mềm sang phát triển nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các giải pháp công nghệ tích hợp. Tuy nhiên, phân tích sâu cho thấy lợi thế của các doanh nghiệp này không chỉ đến từ quy mô thị trường hay hỗ trợ chính sách, mà quan trọng hơn là khả năng tích lũy công nghệ, đầu tư dài hạn cho R&D, xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao và mở rộng hệ sinh thái hợp tác trong và ngoài nước.
Từ các trường hợp điển hình trên có thể rút ra một quy luật có tính phổ quát: không có doanh nghiệp công nghệ lớn nào phát triển bền vững chỉ dựa vào trợ cấp hay ưu đãi đơn lẻ, mà đều dựa trên sự kết hợp của bốn yếu tố cốt lõi gồm thị trường đủ lớn, năng lực công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư cho R&D và một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vận hành hiệu quả. Trong đó, vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp đầu đàn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra chuẩn công nghệ, mở rộng thị trường và kéo theo sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái.
Như vậy, bài học quan trọng đối với Việt Nam không chỉ nằm ở việc thúc đẩy số lượng doanh nghiệp công nghệ số, mà là tạo dựng được các doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt công nghệ, làm chủ nền tảng và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây mới là điều kiện mang tính quyết định để hình thành một nền kinh tế số tự chủ, sáng tạo và có sức cạnh tranh bền vững trong dài hạn.
KHOẢNG TRỐNG CHÍNH SÁCH VÀ NHỮNG THÁCH THỨC MỚI
Bên cạnh những kết quả đạt được trong phát triển doanh nghiệp công nghệ số thời gian qua, thực tiễn cũng cho thấy vẫn tồn tại những khoảng trống chính sách và thách thức mới mang tính cấu trúc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bứt phá của khu vực doanh nghiệp này trong giai đoạn tới. Đây không chỉ là vấn đề về công cụ quản lý, mà sâu xa hơn là mức độ phù hợp giữa thiết kế chính sách và yêu cầu vận hành của nền kinh tế số.
Trước hết, có thể nhận thấy một thực tế là hệ thống chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp công nghệ số đã được ban hành tương đối đầy đủ, tuy nhiên hiệu quả thực thi chưa đồng đều giữa các cấp, các ngành và các địa phương. Sự chênh lệch trong tổ chức thực hiện khiến nhiều cơ chế hỗ trợ chưa thực sự đi vào cuộc sống, làm giảm hiệu lực lan tỏa của chính sách. Trong khi đó, yêu cầu của nền kinh tế số đòi hỏi tốc độ phản ứng chính sách nhanh, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.
Thứ hai, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp công nghệ số vẫn còn ở mức thấp so với mặt bằng khu vực và thế giới. Phần lớn doanh nghiệp chưa hình thành được chiến lược R&D dài hạn, dẫn đến hạn chế trong việc tạo ra công nghệ lõi và sản phẩm có hàm lượng tri thức cao. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên sở hữu trí tuệ và năng lực sáng tạo, việc thiếu đầu tư cho R&D đang trở thành rào cản lớn đối với quá trình nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Thứ ba, hệ sinh thái công nghệ trong nước vẫn thiếu vắng các doanh nghiệp đầu đàn có khả năng dẫn dắt công nghệ, dẫn dắt thị trường và tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ hệ sinh thái. Sự thiếu hụt này khiến cấu trúc ngành công nghệ số còn phân tán, thiếu các trung tâm tích tụ năng lực đổi mới sáng tạo ở quy mô lớn, từ đó hạn chế khả năng hình thành các chuỗi giá trị công nghệ hoàn chỉnh.
Thứ tư, các cơ chế thị trường cho đổi mới sáng tạo như sandbox, cơ chế đặt hàng công nghệ, hay mua sắm công đối với sản phẩm công nghệ số vẫn chưa phát huy đầy đủ vai trò tạo lực kéo cho doanh nghiệp. Trong khi đó, đây là những công cụ quan trọng giúp hình thành thị trường ban đầu cho các sản phẩm công nghệ mới, đồng thời giảm rủi ro trong giai đoạn thử nghiệm và thương mại hóa. Việc thiếu các cơ chế này khiến nhiều sản phẩm công nghệ trong nước khó vượt qua “khoảng trống thương mại hóa”, dẫn đến tình trạng dừng lại ở giai đoạn thử nghiệm hoặc quy mô nhỏ.
Thứ năm, cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang diễn ra ngày càng gay gắt, đặc biệt trong các lĩnh vực mang tính chiến lược như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, điện toán đám mây và dữ liệu lớn. Sự gia tăng của các rào cản công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về an ninh dữ liệu đang đặt doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam trước áp lực phải nâng cấp nhanh năng lực nội tại. Trong bối cảnh đó, nếu không có bước chuyển mạnh về công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam rất khó thoát khỏi vị trí gia công hoặc cung ứng dịch vụ ở các phân khúc có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ những phân tích trên có thể thấy, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc thiếu nguồn lực hay quy mô doanh nghiệp, mà là nguy cơ bị “khóa vị trí” trong chuỗi giá trị nếu không kịp thời nâng cấp năng lực công nghệ và năng lực sáng tạo. Đây là vấn đề mang tính chiến lược, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ giữa chính sách, thị trường và năng lực nội sinh của doanh nghiệp.
KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO ĐỂ DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ SỐ BỨT PHÁ
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đặt ra không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ số phát triển, mà quan trọng hơn là kiến tạo một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng vận hành đồng bộ, liên thông và tạo ra giá trị gia tăng cao.
Trước hết, sự chuyển đổi tư duy chính sách từ hỗ trợ doanh nghiệp sang kiến tạo hệ sinh thái giữ vai trò nền tảng. Điều này hàm ý không chỉ tập trung vào từng doanh nghiệp đơn lẻ mà hướng tới thiết lập một môi trường tổng thể, trong đó các chủ thể như Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, quỹ đầu tư và startup tương tác chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau trong chu trình đổi mới sáng tạo. Khi hệ sinh thái vận hành hiệu quả, tri thức sẽ được chuyển hóa nhanh hơn thành sản phẩm và dịch vụ có giá trị kinh tế.
Trên nền tảng đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển cần được xác định là trụ cột chiến lược. Việc ưu tiên nguồn lực cho các lĩnh vực công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, dữ liệu lớn và điện toán đám mây không chỉ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn góp phần hình thành nền tảng công nghệ tự chủ. Đầu tư R&D trong doanh nghiệp cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư dài hạn vào năng lực cạnh tranh, thay vì chi phí ngắn hạn.
Cùng với đó, việc hoàn thiện các công cụ chính sách mang tính thị trường như cơ chế sandbox, chính sách sở hữu trí tuệ, cơ chế đặt hàng và mua sắm công đối với sản phẩm công nghệ số cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Đây là những công cụ có vai trò quan trọng trong việc hình thành thị trường ban đầu cho sản phẩm công nghệ mới, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện công nghệ trước khi mở rộng quy mô.
Một trụ cột quan trọng khác là thiết lập hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vận hành theo mô hình liên kết mở, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và dẫn dắt định hướng, doanh nghiệp là trung tâm tạo ra sản phẩm và giá trị, viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp tri thức và công nghệ nền tảng, trong khi các quỹ đầu tư và startup đóng vai trò thúc đẩy thương mại hóa và mở rộng thị trường. Khi các mắt xích này được kết nối hiệu quả, hệ sinh thái sẽ hình thành năng lực tự vận hành và tự mở rộng.
Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả chính sách cần được chuyển từ tư duy số lượng sang chất lượng phát triển. Thay vì chỉ đo lường bằng số lượng doanh nghiệp công nghệ số, cần tập trung vào các chỉ số phản ánh chiều sâu phát triển như mức độ làm chủ công nghệ, doanh thu từ sản phẩm “Make in Vietnam”, số lượng bằng sáng chế, tỷ lệ chi cho R&D và giá trị xuất khẩu công nghệ. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế quản trị hiện đại, trong đó năng lực sáng tạo và khả năng tạo giá trị gia tăng cao được coi là thước đo cốt lõi của sự phát triển.
Như vậy, kiến tạo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam có thể bứt phá, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và đóng góp thực chất vào mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tới.
KẾT LUẬN
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dịch chuyển mạnh sang trục cạnh tranh về tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo, vị thế của mỗi quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi lợi thế tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng làm chủ công nghệ và kiến tạo giá trị gia tăng cao. Doanh nghiệp công nghệ số, với vai trò là trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đang trở thành lực lượng then chốt định hình năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Quá trình chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào gia công, lắp ráp sang sáng tạo, thiết kế và làm chủ công nghệ không chỉ là sự thay đổi về phương thức sản xuất, mà sâu xa hơn là sự dịch chuyển về chất trong cấu trúc nền kinh tế. Khi doanh nghiệp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu – phát triển, làm chủ các công nghệ cốt lõi, đồng thời xây dựng được thương hiệu có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chuyển đổi số sẽ không chỉ dừng lại ở phạm vi một ngành kinh tế, mà trở thành động lực lan tỏa, thúc đẩy nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Trên nền tảng đó, việc kiến tạo một hệ sinh thái công nghệ số phát triển đồng bộ, gắn kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các quỹ đầu tư sẽ là điều kiện then chốt để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững. Đây cũng chính là con đường để Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, hướng tới một nền công nghiệp công nghệ số hiện đại, tự chủ và có sức cạnh tranh quốc tế trong những thập niên tới./.
Ths. Lê Nguyên Vũ
Nguồn:vietnamhoinhap.vn




