VNHNHà Nội đang đặt đổi mới công nghệ và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế. Với việc ban hành kế hoạch đến năm 2035, Thủ đô hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy các ngành kinh tế mũi nhọn và tạo động lực tăng trưởng bền vững.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia, mỗi địa phương, đặc biệt là các đô thị lớn giữ vai trò trung tâm kinh tế. Xu hướng phát triển của kinh tế thế giới đang chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên và lao động chi phí thấp sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ cao, dữ liệu và sáng tạo. Trong bối cảnh đó, đổi mới công nghệ không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để duy trì tốc độ tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ đã coi khoa học – công nghệ là trụ cột của chiến lược phát triển, đồng thời đặt trọng tâm vào việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy doanh nghiệp làm chủ công nghệ và hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn có hàm lượng tri thức cao.

Đổi mới công nghệ là động lực thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn của Thủ đô Hà Nội trong bối cảnh chuyển đổi số và kinh tế tri thức
Đối với Việt Nam, chủ trương lấy khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực phát triển đã được khẳng định trong nhiều văn kiện quan trọng của Đảng và Nhà nước, trong đó nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trong tiến trình đó, các đô thị lớn như Hà Nội được xác định là đầu tàu, có vai trò dẫn dắt và lan tỏa đổi mới sang các địa phương khác. Với vị thế là Thủ đô, trung tâm chính trị – hành chính quốc gia, đồng thời là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa, giáo dục và khoa học – công nghệ lớn nhất cả nước, Hà Nội có điều kiện thuận lợi để đi đầu trong việc triển khai các chính sách đổi mới công nghệ, phát triển kinh tế số và hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn dựa trên tri thức. Tuy nhiên, cùng với những lợi thế, thành phố cũng đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ hơn để thích ứng với bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các đô thị trong khu vực và trên thế giới.
Trong những năm gần đây, Hà Nội đã ban hành nhiều chương trình, kế hoạch nhằm thúc đẩy phát triển khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, coi đây là khâu đột phá để nâng cao chất lượng tăng trưởng. Đáng chú ý, Kế hoạch số 109/KH-UBND ngày 16/3/2026 của Ủy ban nhân dân thành phố về đổi mới công nghệ trong các ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2035 được xem là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các định hướng chiến lược về phát triển khoa học – công nghệ trong giai đoạn mới. Kế hoạch này không chỉ đặt mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực chủ lực của nền kinh tế Thủ đô, mà còn hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm, các cơ sở nghiên cứu và đào tạo là nền tảng tri thức, còn Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và định hướng phát triển. Việc triển khai kế hoạch được kỳ vọng sẽ góp phần hình thành các ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo động lực tăng trưởng bền vững cho toàn thành phố trong dài hạn.
Mặc dù đổi mới công nghệ đã được xác định là một trong những đột phá chiến lược, song quá trình triển khai trong thực tiễn vẫn còn không ít khó khăn và thách thức. Năng lực công nghệ của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa; sự liên kết giữa hoạt động nghiên cứu khoa học với sản xuất – kinh doanh chưa chặt chẽ; hạ tầng số và dữ liệu chưa được phát triển đồng bộ; nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu so với yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Bên cạnh đó, cơ chế chính sách trong một số lĩnh vực còn chậm được điều chỉnh để phù hợp với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ mới, dẫn đến tình trạng khoảng cách giữa định hướng và khả năng triển khai trong thực tế. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cần có cách tiếp cận nghiên cứu một cách hệ thống, vừa làm rõ cơ sở lý luận của việc lấy đổi mới công nghệ làm động lực phát triển, vừa phân tích thực tiễn triển khai tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp có tính khả thi và phù hợp với điều kiện của Thủ đô.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của đổi mới công nghệ trong việc thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn của Hà Nội trong giai đoạn hiện nay, đồng thời phân tích các định hướng chính sách của thành phố đến năm 2035, đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong quá trình triển khai và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trong thời gian tới. Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, bài viết sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp, bao gồm phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu để hệ thống hóa cơ sở lý luận và chính sách; phương pháp phân tích chính sách nhằm làm rõ nội dung và định hướng của các chương trình, kế hoạch liên quan; phương pháp so sánh kinh nghiệm quốc tế để tham khảo các mô hình phát triển thành công; phương pháp nghiên cứu trường hợp đối với một số ngành kinh tế mũi nhọn của Hà Nội; và phương pháp tiếp cận hệ thống nhằm xem xét đổi mới công nghệ trong mối quan hệ tổng thể với phát triển kinh tế – xã hội. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá vấn đề một cách toàn diện, bảo đảm tính khách quan, khoa học và phù hợp với yêu cầu của một bài nghiên cứu lý luận.
2. Cơ sở lý luận về đổi mới công nghệ trong phát triển kinh tế đô thị
2.1. Khái niệm đổi mới công nghệ và đổi mới sáng tạo
Trong các nghiên cứu kinh tế hiện đại, đổi mới công nghệ và đổi mới sáng tạo được xem là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế. Theo quan niệm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), đổi mới công nghệ là quá trình tạo ra, ứng dụng và phổ biến các tri thức mới vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế – xã hội. Khái niệm này không chỉ bao hàm việc phát minh ra công nghệ mới mà còn bao gồm cải tiến quy trình sản xuất, phương thức quản lý, mô hình tổ chức và cách thức tiếp cận thị trường. Trong bối cảnh kinh tế tri thức, giá trị gia tăng ngày càng được tạo ra từ tri thức, dữ liệu và sáng tạo, do đó đổi mới công nghệ trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng bền vững.
Từ góc độ lý luận, Joseph Schumpeter là người đặt nền tảng cho cách tiếp cận hiện đại về vai trò của đổi mới trong phát triển kinh tế khi cho rằng tăng trưởng không chỉ dựa vào tích lũy vốn và lao động mà chủ yếu được thúc đẩy bởi những “tổ hợp mới” trong sản xuất. Những tổ hợp này có thể là sản phẩm mới, công nghệ mới, phương thức tổ chức mới hoặc việc mở ra các thị trường mới. Theo Schumpeter, chính quá trình đổi mới liên tục đã tạo ra động lực nội sinh của tăng trưởng, làm thay đổi cấu trúc kinh tế và hình thành các ngành sản xuất mới có năng suất cao hơn. Quan điểm này đến nay vẫn được xem là nền tảng lý luận quan trọng trong hoạch định chính sách phát triển dựa trên khoa học – công nghệ.
Trong điều kiện kinh tế tri thức, đổi mới sáng tạo không còn là hoạt động riêng lẻ của từng doanh nghiệp mà trở thành quá trình mang tính hệ thống, gắn với sự tương tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và các tổ chức trung gian. Nhiều nghiên cứu chính sách được công bố trên các diễn đàn lý luận trong nước đã nhấn mạnh rằng phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo là con đường chủ yếu để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa vào khai thác nguồn lực sang dựa vào nâng cao năng suất và hiệu quả. Đối với các đô thị lớn, nơi tập trung nguồn lực về tài chính, nhân lực và cơ sở nghiên cứu, đổi mới công nghệ càng có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành các ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao và khả năng cạnh tranh quốc tế.
2.2. Lý thuyết tăng trưởng dựa trên công nghệ
Các lý thuyết tăng trưởng hiện đại đều khẳng định vai trò trung tâm của tiến bộ khoa học – công nghệ trong phát triển kinh tế dài hạn. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh cho rằng công nghệ không phải là yếu tố ngoại sinh mà được hình thành thông qua đầu tư cho giáo dục, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Khi nền kinh tế tăng cường đầu tư cho tri thức và công nghệ, năng suất lao động được cải thiện, từ đó tạo ra khả năng tăng trưởng bền vững mà không phụ thuộc hoàn toàn vào mở rộng quy mô vốn hoặc lao động. Cách tiếp cận này giải thích vì sao các quốc gia và đô thị có trình độ khoa học – công nghệ cao thường duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định trong thời gian dài.
Song song với đó, lý thuyết kinh tế tri thức nhấn mạnh rằng trong giai đoạn phát triển hiện nay, tri thức và dữ liệu trở thành nguồn lực sản xuất quan trọng nhất. Những nền kinh tế có khả năng tạo ra, tiếp thu và ứng dụng tri thức nhanh sẽ có lợi thế trong cạnh tranh toàn cầu. Các đô thị lớn thường là trung tâm của nền kinh tế tri thức do tập trung các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và lực lượng lao động chất lượng cao. Vì vậy, thúc đẩy đổi mới công nghệ tại các đô thị không chỉ có ý nghĩa đối với tăng trưởng địa phương mà còn có tác động lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
Một hướng tiếp cận quan trọng trong hoạch định chính sách hiện nay là lý thuyết hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Theo cách tiếp cận này, đổi mới công nghệ chỉ có thể phát triển khi tồn tại một hệ thống liên kết chặt chẽ giữa các chủ thể, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, doanh nghiệp là trung tâm của hoạt động đổi mới, còn các cơ sở nghiên cứu và đào tạo cung cấp nền tảng tri thức. Khi các yếu tố này được kết nối hiệu quả, quá trình nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ sẽ diễn ra nhanh hơn, giảm chi phí và rủi ro, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Nhiều mô hình phát triển thành công trên thế giới cho thấy các đô thị xây dựng được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh thường trở thành trung tâm tăng trưởng mới.
2.3. Vai trò của đổi mới công nghệ đối với phát triển kinh tế đô thị
Đối với các đô thị lớn, đổi mới công nghệ là nhân tố quyết định để nâng cao chất lượng tăng trưởng trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống ngày càng hạn chế. Khi công nghệ mới được ứng dụng rộng rãi, năng suất lao động tăng lên, chi phí sản xuất giảm xuống và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp được cải thiện. Điều này cho phép nền kinh tế đô thị duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà không phụ thuộc quá mức vào mở rộng quy mô.
Đổi mới công nghệ cũng là điều kiện quan trọng để thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và dịch vụ hiện đại. Các nhà đầu tư thường lựa chọn những địa phương có hạ tầng công nghệ phát triển, nguồn nhân lực có trình độ và môi trường đổi mới thuận lợi. Vì vậy, việc thúc đẩy đổi mới công nghệ không chỉ nâng cao năng lực nội tại mà còn mở rộng khả năng hội nhập quốc tế của đô thị.
Một tác động quan trọng khác là khả năng hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, các lĩnh vực như công nghiệp công nghệ số, công nghiệp sáng tạo, du lịch thông minh và dịch vụ chất lượng cao đang trở thành động lực tăng trưởng của nhiều đô thị. Khi công nghệ được tích hợp sâu rộng, các ngành truyền thống có thể được tái cấu trúc theo hướng hiện đại, tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn và mở rộng thị trường. Thực tiễn phát triển của nhiều thành phố trong khu vực cho thấy những đô thị đi đầu trong đổi mới công nghệ thường có khả năng thích ứng tốt hơn trước biến động kinh tế toàn cầu.
2.4. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển khoa học – công nghệ
Ở Việt Nam, phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những đột phá chiến lược trong quá trình phát triển đất nước. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư nhấn mạnh yêu cầu coi khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chủ yếu để nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Nghị quyết đồng thời yêu cầu xây dựng thể chế phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ mới, thúc đẩy hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp công nghệ có khả năng dẫn dắt thị trường.
Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 của Chính phủ tiếp tục khẳng định mục tiêu đưa khoa học – công nghệ trở thành nền tảng của tăng trưởng bền vững, trong đó các đô thị lớn được định hướng trở thành trung tâm nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Cùng với đó, Chương trình chuyển đổi số quốc gia xác định phát triển kinh tế số, xã hội số và chính quyền số là nhiệm vụ trọng tâm, tạo điều kiện để các địa phương ứng dụng công nghệ trong quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ.
Những quan điểm này tạo cơ sở lý luận và chính trị quan trọng cho việc triển khai các chính sách đổi mới công nghệ tại các địa phương, trong đó Hà Nội với vai trò là Thủ đô được kỳ vọng đi đầu trong việc hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, qua đó góp phần dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của cả nước trong giai đoạn phát triển mới.
3. Định hướng chính sách đổi mới công nghệ của Hà Nội đến năm 2035
Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên tri thức và công nghệ, Hà Nội xác định đổi mới công nghệ là một trong những trụ cột quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn có giá trị gia tăng cao. Việc ban hành Kế hoạch số 109/KH-UBND ngày 16/3/2026 về đổi mới công nghệ trong các ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2035 thể hiện rõ cách tiếp cận phát triển dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời cụ thể hóa các chủ trương của Trung ương về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và thúc đẩy chuyển đổi số.
Trọng tâm của kế hoạch là thúc đẩy đổi mới công nghệ trong các lĩnh vực có vai trò dẫn dắt tăng trưởng của Thủ đô, qua đó tạo ra sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng các ngành có hàm lượng tri thức cao. Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ ứng dụng công nghệ, thành phố hướng tới phát triển đội ngũ doanh nghiệp khoa học – công nghệ có năng lực làm chủ công nghệ, đủ khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cùng với đó, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được coi là điều kiện nền tảng để bảo đảm quá trình đổi mới diễn ra liên tục và có tính lan tỏa. Hệ sinh thái này bao gồm sự liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức trung gian, qua đó hình thành môi trường thuận lợi cho nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Về mục tiêu phát triển, Hà Nội đặt ra yêu cầu nâng cao tỷ trọng đóng góp của các ngành công nghệ cao và kinh tế số trong GRDP, coi đây là chỉ tiêu phản ánh chất lượng tăng trưởng. Trong giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2035, thành phố hướng tới gia tăng số lượng doanh nghiệp khoa học – công nghệ, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và các trung tâm nghiên cứu – phát triển, đồng thời từng bước hình thành các cụm ngành công nghệ có khả năng cạnh tranh trong khu vực. Việc phát triển kinh tế số được xác định là động lực quan trọng, không chỉ trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà còn trong các ngành dịch vụ, văn hóa, du lịch và sản xuất. Khi tỷ trọng kinh tế số tăng lên, cấu trúc kinh tế sẽ chuyển dịch theo hướng giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên và lao động giản đơn, tăng giá trị gia tăng dựa trên tri thức và dữ liệu.
Để đạt được các mục tiêu này, Hà Nội xác định một số lĩnh vực công nghệ ưu tiên có khả năng tạo tác động lan tỏa lớn. Trong đó, nhóm công nghệ số và dữ liệu giữ vai trò trung tâm, bao gồm trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối. Đây là những công nghệ nền tảng cho quá trình chuyển đổi số, cho phép nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa sản xuất và phát triển các mô hình kinh doanh mới. Bên cạnh đó, các công nghệ tương tác và mô phỏng như thực tế ảo, thực tế tăng cường và bản sao số mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực văn hóa, du lịch, giáo dục và công nghiệp sáng tạo. Thành phố cũng chú trọng phát triển các công nghệ công nghiệp tiên tiến như robot, tự động hóa, vật liệu mới, công nghệ bán dẫn và năng lượng, nhằm nâng cao năng lực sản xuất và từng bước tham gia vào các chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao. Việc phát triển hạ tầng số thế hệ mới, đặc biệt là mạng 5G và định hướng nghiên cứu 6G, được coi là điều kiện cần thiết để vận hành các hệ thống số hóa quy mô lớn và bảo đảm an toàn thông tin.
Một điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận chính sách của Hà Nội là chuyển từ tư duy hỗ trợ dàn trải sang định hướng phát triển theo hệ sinh thái và theo chuỗi giá trị. Các chính sách được xây dựng trên cơ sở phân tích nhu cầu thị trường, đánh giá năng lực của doanh nghiệp và xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, qua đó tránh tình trạng đầu tư phân tán và thiếu hiệu quả. Lộ trình triển khai được thiết kế theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu tập trung vào chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ nền tảng, giai đoạn tiếp theo hướng tới làm chủ công nghệ và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cách làm thí điểm – nhân rộng được coi là phương thức phù hợp để giảm rủi ro, đồng thời tạo điều kiện kiểm nghiệm chính sách trong thực tiễn trước khi triển khai trên diện rộng. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý hiện đại, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển, còn doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của quá trình đổi mới.
Nhìn tổng thể, định hướng đổi mới công nghệ của Hà Nội đến năm 2035 cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình dựa vào nâng cao chất lượng, trong đó công nghệ và đổi mới sáng tạo giữ vai trò quyết định. Nếu được triển khai đồng bộ, chính sách này không chỉ tạo động lực cho các ngành kinh tế mũi nhọn mà còn góp phần hình thành nền tảng phát triển bền vững cho toàn bộ nền kinh tế Thủ đô.
4. Đổi mới công nghệ trong các ngành kinh tế mũi nhọn của Hà Nội
Việc xác định đổi mới công nghệ là động lực phát triển không chỉ dừng ở định hướng chính sách mà đã được cụ thể hóa trong quá trình thúc đẩy các ngành kinh tế mũi nhọn của Hà Nội. Với lợi thế về nguồn nhân lực, hệ thống cơ sở nghiên cứu và thị trường lớn, Thủ đô có điều kiện thuận lợi để triển khai các mô hình phát triển dựa trên công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp văn hóa, du lịch, công nghiệp công nghệ số và công nghiệp công nghệ cao. Sự tích hợp giữa công nghệ với các ngành truyền thống đang tạo ra những phương thức phát triển mới, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và mở rộng khả năng cạnh tranh của nền kinh tế đô thị.
Trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, đổi mới công nghệ đang mở ra khả năng khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên văn hóa phong phú của Hà Nội. Việc số hóa di sản, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa và phát triển các sản phẩm nội dung số cho phép chuyển hóa các giá trị văn hóa thành sản phẩm kinh tế có thể phân phối rộng rãi trên nền tảng số. Công nghệ thực tế ảo và thực tế tăng cường được ứng dụng trong trưng bày, quảng bá và giáo dục, giúp nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng, đồng thời tạo ra các hình thức trải nghiệm mới. Sự hình thành các không gian sáng tạo và trung tâm thiết kế, trong đó có những mô hình như các khu sáng tạo tại Hà Nội, cho thấy xu hướng phát triển công nghiệp văn hóa gắn với đổi mới sáng tạo đang từng bước trở thành một ngành kinh tế có tiềm năng.
Trong lĩnh vực du lịch, chuyển đổi số được coi là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch, ứng dụng nền tảng số trong quản lý điểm đến, triển khai thanh toán điện tử và phát triển các ứng dụng hỗ trợ du khách đã góp phần hình thành mô hình du lịch thông minh. Khi dữ liệu được kết nối và chia sẻ, cơ quan quản lý có thể theo dõi và điều phối hoạt động du lịch hiệu quả hơn, trong khi doanh nghiệp có điều kiện cá thể hóa dịch vụ, nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Công nghệ cũng cho phép phát triển các sản phẩm du lịch mới, kết hợp giữa yếu tố văn hóa và trải nghiệm số, qua đó tăng giá trị gia tăng và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Công nghiệp công nghệ số được xác định là ngành mũi nhọn có khả năng lan tỏa mạnh mẽ sang các lĩnh vực khác. Hà Nội hiện là một trong những địa phương có số lượng doanh nghiệp công nghệ thông tin lớn, đồng thời tập trung nhiều trường đại học và viện nghiên cứu. Việc hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao và các không gian khởi nghiệp đang tạo môi trường thuận lợi cho phát triển doanh nghiệp công nghệ. Khi công nghệ số được tích hợp vào các ngành kinh tế, nhiều mô hình kinh doanh mới xuất hiện, từ thương mại điện tử, dịch vụ số đến các nền tảng dữ liệu. Điều này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong toàn bộ nền kinh tế.
Bên cạnh đó, công nghiệp công nghệ cao và tự động hóa đang trở thành lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược trong nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất. Việc ứng dụng robot, tự động hóa, vật liệu mới và công nghệ năng lượng giúp giảm chi phí, tăng độ chính xác và cải thiện hiệu quả sản xuất. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, khả năng làm chủ các công nghệ cốt lõi như bán dẫn, thiết bị điện tử và công nghệ năng lượng sẽ quyết định vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị. Hà Nội định hướng thu hút đầu tư vào các lĩnh vực này, đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu để nâng cao năng lực công nghệ trong nước.
Tác động quan trọng nhất của đổi mới công nghệ là khả năng lan tỏa sang toàn bộ nền kinh tế. Khi các ngành mũi nhọn phát triển, năng suất lao động chung được cải thiện, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại và các ngành dịch vụ chất lượng cao có điều kiện mở rộng. Sự kết hợp giữa công nghệ với văn hóa, du lịch và dịch vụ không chỉ tạo ra sản phẩm mới mà còn hình thành các mô hình kinh tế dựa trên dữ liệu và sáng tạo. Đây chính là cơ sở để Hà Nội từng bước xây dựng mô hình phát triển đô thị hiện đại, trong đó tăng trưởng không chỉ dựa vào quy mô mà dựa vào chất lượng, hiệu quả và khả năng đổi mới liên tục.
5. Những khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai đổi mới công nghệ ở Hà Nội
Mặc dù định hướng lấy đổi mới công nghệ làm động lực phát triển đã được xác định rõ trong nhiều chủ trương và chương trình của thành phố, song quá trình triển khai trong thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể giữa mục tiêu chính sách và khả năng thực thi. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ năng lực nội tại của doanh nghiệp mà còn liên quan đến các rào cản về thể chế, cơ chế phối hợp và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Trước hết, năng lực đổi mới của khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn thấp so với yêu cầu của nền kinh tế số. Phần lớn doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội có quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế, thiếu bộ phận nghiên cứu – phát triển và ít có khả năng tiếp cận công nghệ mới. Trong khi đó, chi phí đầu tư cho chuyển đổi số và đổi mới công nghệ thường lớn, thời gian thu hồi vốn dài và tiềm ẩn rủi ro cao, khiến nhiều doanh nghiệp lựa chọn duy trì mô hình sản xuất truyền thống thay vì đầu tư đổi mới. Điều này làm cho các chính sách hỗ trợ công nghệ, dù được ban hành khá đầy đủ, vẫn chưa tạo được sự chuyển biến mạnh mẽ trong thực tiễn.
Thứ hai, sự liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo còn lỏng lẻo. Hà Nội là địa phương tập trung nhiều trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ, nhưng cơ chế phối hợp trong nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ chưa thật sự hiệu quả. Nhiều kết quả nghiên cứu chưa được ứng dụng vào sản xuất, trong khi doanh nghiệp lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tri thức khoa học. Tình trạng thiếu kết nối này làm giảm hiệu quả của đầu tư cho khoa học – công nghệ và khiến quá trình hình thành các ngành công nghệ mũi nhọn diễn ra chậm hơn so với tiềm năng.
Thứ ba, hạ tầng số và dữ liệu chưa phát triển đồng bộ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, kết nối hệ thống thông tin giữa các cơ quan và bảo đảm an toàn an ninh mạng còn nhiều hạn chế. Trong một số lĩnh vực, dữ liệu chưa được chuẩn hóa, gây khó khăn cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các mô hình quản lý thông minh. Nếu không có nền tảng dữ liệu đủ mạnh, quá trình chuyển đổi số sẽ khó đạt hiệu quả và không thể tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá.
Thứ tư, nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ mới. Mặc dù Hà Nội có lợi thế về hệ thống đào tạo, nhưng số lượng chuyên gia trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, tự động hóa, công nghệ dữ liệu vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh về nhân lực giữa khu vực công và khu vực tư, cũng như xu hướng dịch chuyển lao động ra nước ngoài, khiến việc xây dựng đội ngũ chuyên gia đủ mạnh để dẫn dắt quá trình đổi mới trở thành thách thức lớn.
Ngoài ra, cơ chế chính sách trong một số lĩnh vực còn thiếu tính linh hoạt so với tốc độ phát triển của công nghệ. Các quy định pháp lý đối với mô hình kinh doanh mới, sản phẩm số và công nghệ mới chưa được hoàn thiện kịp thời, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp gặp khó khăn khi triển khai thử nghiệm. Nếu không có cơ chế cho phép thí điểm và chấp nhận rủi ro có kiểm soát, quá trình đổi mới có thể bị chậm lại, làm giảm cơ hội cạnh tranh của Thủ đô trong bối cảnh các đô thị trong khu vực đang phát triển rất nhanh.
Những thách thức này cho thấy đổi mới công nghệ không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là quá trình chuyển đổi toàn diện, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ về thể chế, nguồn lực và phương thức quản lý.
6. Giải pháp thúc đẩy đổi mới công nghệ gắn với phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn của Hà Nội
Để đổi mới công nghệ thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn, Hà Nội cần triển khai các giải pháp theo hướng có trọng tâm, có lộ trình và dựa trên cách tiếp cận hệ sinh thái.
Trước hết, cần hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển và chấp nhận đổi mới. Thành phố nên xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) đối với các công nghệ và mô hình kinh doanh mới, cho phép doanh nghiệp triển khai trong phạm vi kiểm soát trước khi áp dụng rộng rãi. Đồng thời, cần chuyển từ chính sách hỗ trợ dàn trải sang tập trung vào các ngành ưu tiên có khả năng tạo tác động lan tỏa lớn như công nghiệp công nghệ số, công nghiệp sáng tạo, du lịch thông minh và công nghệ cao.
Thứ hai, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phải trở thành nhiệm vụ trung tâm. Thành phố cần tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học, hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo có khả năng kết nối nguồn lực trong và ngoài nước. Việc xây dựng các khu công nghệ cao, không gian sáng tạo, vườn ươm doanh nghiệp và trung tâm nghiên cứu – phát triển sẽ tạo môi trường thuận lợi để ý tưởng mới được thử nghiệm và thương mại hóa.
Thứ ba, cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao mang tính dài hạn. Ngoài việc đổi mới chương trình đào tạo, cần tăng cường hợp tác quốc tế, thu hút chuyên gia giỏi, đồng thời tạo cơ chế đãi ngộ đủ mạnh để giữ chân nhân lực chất lượng cao. Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có cũng cần được chú trọng để thích ứng với quá trình chuyển đổi số và tự động hóa.
Thứ tư, đẩy mạnh đầu tư cho hạ tầng số và dữ liệu. Thành phố cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung, phát triển trung tâm dữ liệu lớn, hoàn thiện hạ tầng viễn thông thế hệ mới và tăng cường bảo đảm an toàn thông tin. Hạ tầng số không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn là điều kiện để phát triển các ngành kinh tế dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế và tham gia mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, việc thu hút đầu tư nước ngoài, hợp tác với các trung tâm công nghệ lớn và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu sẽ giúp Hà Nội rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Những định hướng đổi mới công nghệ của Hà Nội đến năm 2035 cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo. Khi công nghệ được tích hợp sâu vào các ngành kinh tế, quá trình tái cấu trúc sẽ diễn ra theo hướng nâng cao năng suất, gia tăng giá trị và hình thành các ngành mũi nhọn có khả năng cạnh tranh trong khu vực.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy đổi mới công nghệ không thể đạt hiệu quả nếu chỉ dựa vào đầu tư kỹ thuật, mà đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về thể chế, nguồn lực và phương thức quản lý. Việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện hạ tầng số sẽ là những điều kiện quyết định để các chính sách đi vào thực tiễn.
Nếu tiếp tục kiên định với cách tiếp cận lấy công nghệ làm nền tảng, đồng thời triển khai chính sách theo hướng có trọng tâm, linh hoạt và phù hợp với đặc thù đô thị lớn, Hà Nội có thể hình thành các ngành kinh tế mũi nhọn dựa trên tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra không gian phát triển mới. Khi đó, đổi mới công nghệ không chỉ là công cụ thúc đẩy tăng trưởng mà sẽ trở thành yếu tố quyết định để Thủ đô duy trì vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước và từng bước trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực.
Ths. Đào Bá Sang




