VNHNNghiên cứu khoa học cơ bản vừa tạo ra tri thức mới vừa là nền tảng cho phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc chú trọng đầu tư cho lĩnh vực này sẽ góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo động lực phát triển bền vững của đất nước.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy những chuyển biến sâu sắc về mô hình tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực cốt lõi của phát triển. Những đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học hay vật liệu mới đang định hình lại chuỗi giá trị toàn cầu, tạo ra những lợi thế cạnh tranh mới giữa các quốc gia. Tuy nhiên, phía sau những thành tựu công nghệ mang tính đột phá đó không chỉ là quá trình nghiên cứu ứng dụng hay thương mại hóa sản phẩm mà trước hết là kết quả của nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ đầu tư liên tục cho nghiên cứu khoa học cơ bản. Điều này cho thấy, trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, cạnh tranh giữa các quốc gia về bản chất không còn chỉ là cạnh tranh về nguồn lực hay năng lực sản xuất mà ngày càng chuyển thành cạnh tranh về khả năng tạo lập tri thức mới, làm chủ công nghệ nền tảng và kiến tạo hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy không có cường quốc khoa học và công nghệ nào được hình thành chỉ dựa trên nghiên cứu ứng dụng. Những thành tựu mang tính cách mạng như Internet, hệ thống định vị toàn cầu (GPS), công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR, vaccine mRNA hay các mô hình trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đều bắt nguồn từ các nghiên cứu cơ bản được đầu tư dài hạn trong các trường đại học, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm quốc gia trước khi được chuyển hóa thành công nghệ, sản phẩm và dịch vụ phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Chính vì vậy, nghiên cứu khoa học cơ bản không chỉ tạo ra tri thức mới mà còn là nền móng của năng lực đổi mới sáng tạo, quyết định khả năng hình thành các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và nâng cao năng lực tự chủ của mỗi quốc gia trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới đòi hỏi phải từng bước chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào lao động, vốn và tiếp nhận công nghệ sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều này đồng nghĩa với việc nghiên cứu khoa học cơ bản cần được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động học thuật mà còn là một cấu phần chiến lược của năng lực cạnh tranh quốc gia. Nếu chỉ tập trung vào tiếp nhận, cải tiến hoặc ứng dụng các công nghệ sẵn có, Việt Nam sẽ khó tạo ra những đột phá về công nghệ lõi, đồng thời tiếp tục đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào chuỗi giá trị và công nghệ của các quốc gia khác. Ngược lại, đầu tư bài bản cho nghiên cứu cơ bản sẽ góp phần hình thành nền tảng tri thức nội sinh, tạo nguồn cho nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao năng lực tự chủ về khoa học và công nghệ cũng như khả năng thích ứng trước những biến động của nền kinh tế toàn cầu.
Nhận thức rõ ý nghĩa chiến lược đó, Đảng và Nhà nước đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu trong giai đoạn phát triển mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị khẳng định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới. Tinh thần này tiếp tục được cụ thể hóa thông qua việc hoàn thiện thể chế, đổi mới cơ chế quản lý khoa học, tăng cường quyền tự chủ cho các tổ chức nghiên cứu và ưu tiên đầu tư cho các lĩnh vực khoa học nền tảng, công nghệ chiến lược và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trong bối cảnh đó, đầu tư cho nghiên cứu khoa học cơ bản cần được xem là đầu tư cho năng lực phát triển dài hạn của quốc gia. Giá trị của nghiên cứu cơ bản không chỉ được đo bằng số lượng công trình khoa học hay kết quả học thuật trước mắt, mà quan trọng hơn là khả năng tạo lập nền tảng tri thức, hình thành các trường phái nghiên cứu, nuôi dưỡng đội ngũ nhà khoa học trình độ cao và tạo tiền đề cho những đột phá về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong tương lai. Đây cũng là điều kiện quan trọng để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong cộng đồng khoa học quốc tế.
II. NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CƠ BẢN – NỀN TẢNG CỦA NĂNG LỰC KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
2.1. Nghiên cứu khoa học cơ bản – khởi nguồn của tri thức và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Trong hệ thống khoa học và công nghệ, nghiên cứu khoa học cơ bản giữ vai trò tạo lập tri thức mới, mở rộng hiểu biết của con người về các quy luật của tự nhiên, xã hội và tư duy. Khác với nghiên cứu ứng dụng hướng tới giải quyết những vấn đề cụ thể hoặc tạo ra sản phẩm, dịch vụ trong thời gian ngắn, nghiên cứu cơ bản tập trung khám phá bản chất của sự vật, hiện tượng và hình thành những nền tảng lý luận cho sự phát triển của khoa học trong tương lai. Theo Sổ tay Frascati của OECD, nghiên cứu cơ bản là hoạt động nghiên cứu thực nghiệm hoặc lý thuyết nhằm tạo ra tri thức mới về những nguyên lý nền tảng của các hiện tượng và sự kiện quan sát được mà chưa đặt mục tiêu trực tiếp vào một ứng dụng hay lợi ích thương mại cụ thể.
Cách tiếp cận này cho thấy nghiên cứu cơ bản không phải là hoạt động tách rời thực tiễn như vẫn thường được nhìn nhận, mà chính là điểm xuất phát của toàn bộ chuỗi giá trị khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Những tri thức được hình thành từ nghiên cứu cơ bản tạo nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ, thương mại hóa sản phẩm và cuối cùng được chuyển hóa thành năng suất lao động, năng lực cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ này diễn ra theo chu trình kế thừa và tích lũy liên tục, trong đó mỗi thành tựu công nghệ đều dựa trên những lớp tri thức được tích lũy qua nhiều thế hệ nghiên cứu.
Ở góc độ phát triển quốc gia, giá trị của nghiên cứu cơ bản không chỉ nằm ở số lượng công trình khoa học được công bố mà còn ở khả năng hình thành các trường phái nghiên cứu, phát triển đội ngũ chuyên gia trình độ cao và tạo dựng năng lực nghiên cứu độc lập. Đây cũng là môi trường nuôi dưỡng các ý tưởng khoa học có tính đột phá, mở ra những hướng công nghệ hoàn toàn mới mà trong giai đoạn đầu rất khó xác định giá trị kinh tế trực tiếp. Chính vì vậy, nhiều quốc gia phát triển coi đầu tư cho nghiên cứu cơ bản là đầu tư cho tương lai, chấp nhận chu kỳ đầu tư dài và mức độ rủi ro cao để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, khoảng cách giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng ngày càng được rút ngắn. Nhiều kết quả nghiên cứu nền tảng nhanh chóng được chuyển hóa thành các công nghệ mới nhờ sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và sự tham gia của doanh nghiệp. Điều này càng khẳng định nghiên cứu cơ bản không phải là hoạt động “đứng ngoài thị trường”, mà là nguồn cung tri thức quan trọng cho toàn bộ hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
2.2. Nghiên cứu khoa học cơ bản quyết định năng lực tự chủ về khoa học và công nghệ của quốc gia
Lịch sử phát triển khoa học và công nghệ hiện đại cho thấy hầu hết các công nghệ mang tính đột phá đều được hình thành trên cơ sở những thành tựu của nghiên cứu cơ bản. Những bước tiến vượt bậc của trí tuệ nhân tạo hiện nay không chỉ là kết quả của năng lực tính toán hay dữ liệu lớn mà còn dựa trên nền tảng của toán học, thống kê, xác suất, tối ưu hóa và khoa học máy tính được phát triển qua nhiều thập kỷ. Tương tự, ngành công nghiệp bán dẫn chỉ có thể hình thành trên cơ sở các nghiên cứu nền tảng về vật lý lượng tử, vật lý chất rắn và khoa học vật liệu; công nghệ vaccine mRNA được xây dựng từ những nghiên cứu lâu dài về sinh học phân tử, miễn dịch học và di truyền học; trong khi các thế hệ pin năng lượng mới hay vật liệu siêu dẫn đều bắt nguồn từ các nghiên cứu cơ bản trong lĩnh vực hóa học và vật liệu.
Điều đó cho thấy, năng lực làm chủ công nghệ không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận hoặc cải tiến công nghệ hiện có mà trước hết phụ thuộc vào năng lực tạo ra tri thức mới. Quốc gia sở hữu nền khoa học cơ bản phát triển sẽ có điều kiện chủ động tham gia vào các công nghệ lõi, giảm phụ thuộc vào chuyển giao công nghệ từ bên ngoài và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở góc độ quản trị quốc gia, nghiên cứu cơ bản còn góp phần nâng cao năng lực dự báo chiến lược, hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng khoa học và tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức mới như biến đổi khí hậu, già hóa dân số, an ninh năng lượng hay dịch bệnh. Vì vậy, đầu tư cho khoa học cơ bản không chỉ hướng đến phát triển khoa học mà còn là đầu tư cho năng lực quản trị và phát triển bền vững của quốc gia.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế: Đầu tư dài hạn cho nghiên cứu cơ bản là quy luật của các quốc gia có nền khoa học phát triển
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia dẫn đầu về khoa học, công nghệ đều xây dựng chiến lược phát triển dựa trên đầu tư ổn định và dài hạn cho nghiên cứu cơ bản. Tại Hoa Kỳ, hệ thống tài trợ nghiên cứu được hình thành thông qua các thiết chế như Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF), Viện Y tế Quốc gia (NIH) và Cơ quan Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến (DARPA). Các tổ chức này tập trung đầu tư cho những nghiên cứu nền tảng trong nhiều lĩnh vực, tạo tiền đề cho sự ra đời của Internet, hệ thống định vị toàn cầu (GPS), công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và nhiều công nghệ chiến lược khác. Không ít doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới như Google hay OpenAI cũng phát triển trên nền tảng những kết quả nghiên cứu được hình thành từ các trường đại học và phòng thí nghiệm nghiên cứu cơ bản.
Hàn Quốc lựa chọn phát triển các viện nghiên cứu xuất sắc như KAIST và Viện Khoa học Cơ bản (IBS), đồng thời duy trì chính sách đầu tư ổn định cho các chương trình nghiên cứu dài hạn nhằm hình thành đội ngũ nhà khoa học trình độ cao và từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược. Nhật Bản cũng xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu bền vững thông qua mạng lưới các viện nghiên cứu quốc gia như RIKEN và cơ chế tài trợ của Hội Xúc tiến Khoa học Nhật Bản (JSPS), tạo điều kiện để các nhà khoa học theo đuổi những hướng nghiên cứu có tính nền tảng trong thời gian dài.
Trong khi đó, Trung Quốc đẩy mạnh đầu tư cho nghiên cứu cơ bản thông qua Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia (NSFC), đồng thời gắn nghiên cứu nền tảng với chiến lược phát triển các ngành công nghệ mũi nhọn như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử và vật liệu mới. Việc kết hợp đầu tư dài hạn cho khoa học cơ bản với các chương trình phát triển công nghệ chiến lược đã góp phần nâng cao nhanh chóng năng lực đổi mới sáng tạo và vị thế khoa học của quốc gia này.
Những kinh nghiệm trên cho thấy một điểm chung: không quốc gia nào xây dựng được nền khoa học và công nghệ mạnh nếu thiếu đầu tư bền bỉ cho nghiên cứu cơ bản. Chính nền tảng tri thức được tích lũy qua nhiều năm đã tạo nên năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng làm chủ công nghệ và sức cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Đây cũng là bài học có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình xây dựng nền khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
III. THỰC TRẠNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CƠ BẢN Ở VIỆT NAM: NHỮNG KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ CÁC ĐIỂM NGHẼN CẦN THÁO GỠ
3.1. Năng lực nghiên cứu khoa học cơ bản từng bước được nâng lên, tạo nền tảng cho hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Những năm gần đây, cùng với quá trình hoàn thiện thể chế và gia tăng đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nghiên cứu khoa học cơ bản ở Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực cả về quy mô, chất lượng và mức độ hội nhập quốc tế. Hệ thống các viện nghiên cứu, trường đại học và các quỹ tài trợ nghiên cứu từng bước được củng cố, góp phần hình thành đội ngũ nhà khoa học có trình độ cao, nhiều nhóm nghiên cứu mạnh và các hướng nghiên cứu chuyên sâu trong những lĩnh vực nền tảng.
Là cơ quan nghiên cứu khoa học tự nhiên và công nghệ hàng đầu của cả nước, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong nghiên cứu cơ bản với nhiều công trình được công bố trên các tạp chí quốc tế có uy tín. Các lĩnh vực như toán học, vật lý, hóa học, khoa học vật liệu, công nghệ sinh học, khoa học trái đất và khoa học biển đã hình thành nhiều nhóm nghiên cứu có năng lực, từng bước tham gia giải quyết những vấn đề khoa học mang tính nền tảng và có khả năng hội nhập với các chương trình nghiên cứu quốc tế.
Khối đại học nghiên cứu cũng ghi nhận những bước phát triển đáng chú ý. Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh cùng nhiều trường đại học trọng điểm đã xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh, gia tăng số lượng công bố trên hệ thống WoS và Scopus, đồng thời mở rộng hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu hàng đầu thế giới. Chất lượng công bố khoa học ngày càng được cải thiện, tỷ lệ bài báo thuộc các tạp chí quốc tế có ảnh hưởng cao tăng lên, phản ánh sự chuyển biến từ mục tiêu gia tăng số lượng sang nâng cao chất lượng và tác động học thuật.
Một trong những động lực quan trọng thúc đẩy nghiên cứu khoa học cơ bản là sự hình thành và phát triển của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED). Thông qua cơ chế tài trợ dựa trên đánh giá đồng cấp, tiệm cận thông lệ quốc tế, Quỹ đã góp phần nâng cao tính cạnh tranh, minh bạch và chất lượng của hoạt động nghiên cứu, tạo điều kiện để nhiều nhà khoa học theo đuổi các hướng nghiên cứu dài hạn. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong đổi mới cơ chế đầu tư cho khoa học cơ bản, từng bước chuyển từ phương thức phân bổ hành chính sang cơ chế cạnh tranh dựa trên chất lượng khoa học.
Những kết quả trên cho thấy nghiên cứu khoa học cơ bản của Việt Nam đang từng bước nâng cao năng lực hội nhập quốc tế, tạo dựng nền tảng tri thức phục vụ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững cũng như mục tiêu làm chủ các công nghệ chiến lược, những kết quả đạt được mới chỉ là bước khởi đầu. Khoảng cách giữa tiềm năng nghiên cứu với yêu cầu phát triển vẫn còn khá lớn, đòi hỏi phải tiếp tục tháo gỡ những điểm nghẽn mang tính hệ thống.
3.2. Những điểm nghẽn đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản cơ chế đầu tư và phát triển nghiên cứu khoa học cơ bản
Điểm nghẽn đầu tiên là cơ chế đầu tư cho nghiên cứu cơ bản chưa thực sự ổn định và dài hạn. Mặc dù nguồn lực dành cho khoa học đã từng bước được cải thiện, song phần lớn các nhiệm vụ nghiên cứu vẫn được triển khai theo chu kỳ ngắn, phụ thuộc vào kế hoạch ngân sách hằng năm hoặc từng giai đoạn. Trong khi đó, đặc trưng của nghiên cứu cơ bản là quá trình tích lũy tri thức lâu dài, nhiều hướng nghiên cứu cần từ mười đến hai mươi năm mới có thể tạo ra những kết quả mang tính đột phá. Sự thiếu ổn định của nguồn lực không chỉ ảnh hưởng đến tính liên tục của các chương trình nghiên cứu mà còn hạn chế khả năng hình thành các trường phái khoa học có sức cạnh tranh quốc tế.
Thứ hai, cơ chế đánh giá kết quả nghiên cứu vẫn còn thiên về tiêu chí ngắn hạn. Trong nhiều trường hợp, hiệu quả của nghiên cứu vẫn được xem xét chủ yếu thông qua số lượng công trình công bố, thời hạn hoàn thành nhiệm vụ hoặc kết quả theo từng giai đoạn tài chính. Cách tiếp cận này phù hợp với một số nhiệm vụ nghiên cứu ứng dụng nhưng chưa phản ánh đúng đặc điểm của nghiên cứu cơ bản, nơi giá trị khoa học nhiều khi chỉ được khẳng định sau một thời gian dài hoặc trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Vì vậy, yêu cầu đổi mới phương thức đánh giá theo hướng coi trọng chất lượng, tác động học thuật và giá trị tích lũy của tri thức đang trở thành vấn đề cấp thiết.
Thứ ba, hệ sinh thái nghiên cứu chưa hình thành được nhiều trường phái khoa học và nhóm nghiên cứu đạt trình độ quốc tế. Mặc dù đã xuất hiện nhiều nhóm nghiên cứu mạnh trong một số lĩnh vực, song quy mô còn khiêm tốn và thiếu sự kế thừa giữa các thế hệ nhà khoa học. Số lượng các trung tâm nghiên cứu xuất sắc, phòng thí nghiệm trọng điểm và mạng lưới hợp tác nghiên cứu liên ngành còn hạn chế, khiến khả năng tạo ra các công trình mang tính đột phá chưa tương xứng với tiềm năng.
Một thách thức khác là nguồn nhân lực khoa học chất lượng cao chưa thực sự ổn định. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nhân tài ngày càng gay gắt, nhiều nhà khoa học trẻ sau quá trình đào tạo ở nước ngoài lựa chọn tiếp tục làm việc tại các trung tâm nghiên cứu quốc tế do có điều kiện nghiên cứu, thu nhập và môi trường học thuật thuận lợi hơn. Bên cạnh đó, cơ chế đãi ngộ, cơ hội phát triển nghề nghiệp và điều kiện nghiên cứu trong nước vẫn còn những hạn chế nhất định, ảnh hưởng đến khả năng thu hút và giữ chân đội ngũ chuyên gia đầu ngành.
Bên cạnh đó, sự tham gia của khu vực doanh nghiệp vào đầu tư cho nghiên cứu cơ bản còn khá khiêm tốn. Phần lớn hoạt động nghiên cứu nền tảng hiện nay vẫn dựa vào nguồn lực từ ngân sách nhà nước và các cơ sở nghiên cứu công lập. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia phát triển, doanh nghiệp ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ các nghiên cứu nền tảng thông qua các quỹ nghiên cứu, phòng thí nghiệm doanh nghiệp hoặc hợp tác với trường đại học. Việc thiếu vắng sự tham gia của khu vực tư nhân không chỉ làm hạn chế nguồn lực đầu tư mà còn ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành công nghệ và sản phẩm có giá trị.
Cuối cùng, mối liên kết giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn chưa thật sự chặt chẽ. Không ít công trình khoa học có giá trị học thuật nhưng chưa được tiếp tục phát triển thành công nghệ hoặc sản phẩm phục vụ đời sống và sản xuất. Nguyên nhân không nằm ở bản thân nghiên cứu cơ bản mà chủ yếu do khoảng trống về cơ chế kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp, quỹ đầu tư và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Điều này cho thấy, để nghiên cứu cơ bản phát huy đầy đủ giá trị, cần nhìn nhận đây là một mắt xích trong chuỗi đổi mới sáng tạo quốc gia, nơi tri thức được tiếp tục phát triển thông qua nghiên cứu ứng dụng, phát triển công nghệ và thương mại hóa.
Nhìn tổng thể, nghiên cứu khoa học cơ bản ở Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng, song vẫn đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ về tư duy đầu tư, cơ chế quản lý và phương thức tổ chức nghiên cứu. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn nêu trên không chỉ nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn tạo nền tảng để hình thành năng lực tự chủ về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
IV. ĐỔI MỚI TƯ DUY ĐẦU TƯ CHO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CƠ BẢN: TỪ QUẢN LÝ NGẮN HẠN ĐẾN KIẾN TẠO NĂNG LỰC TRI THỨC QUỐC GIA
4.1. Đầu tư cho nghiên cứu khoa học cơ bản là đầu tư cho năng lực phát triển dài hạn của quốc gia
Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của khoa học cơ bản không chỉ nằm ở quy mô nguồn lực mà còn ở cách tiếp cận trong hoạch định chính sách. Nếu nghiên cứu ứng dụng thường được đánh giá thông qua khả năng tạo ra sản phẩm hoặc hiệu quả kinh tế trong thời gian tương đối ngắn thì nghiên cứu cơ bản lại vận hành theo quy luật tích lũy tri thức lâu dài. Giá trị của một công trình nghiên cứu nền tảng nhiều khi chỉ được khẳng định sau nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, khi những tri thức được tích lũy trở thành cơ sở cho các phát minh công nghệ mới.
Thực tiễn phát triển khoa học trên thế giới cho thấy hầu hết các công nghệ mang tính cách mạng đều không xuất hiện từ những mục tiêu thương mại trước mắt mà được hình thành từ các chương trình nghiên cứu cơ bản kéo dài và ổn định. Vì vậy, đầu tư cho khoa học cơ bản cần được nhìn nhận như đầu tư cho năng lực phát triển của quốc gia trong tương lai, thay vì đánh giá chủ yếu bằng hiệu quả tài chính hay doanh thu của từng nhiệm vụ nghiên cứu. Chuyển đổi tư duy từ “đầu tư cho đề tài” sang “đầu tư cho năng lực tạo lập tri thức” là điều kiện tiên quyết để hình thành nền khoa học có sức cạnh tranh quốc tế.
4.2. Đổi mới cơ chế tài chính theo hướng ổn định, cạnh tranh và dựa trên chất lượng khoa học
Hiệu quả của đầu tư cho nghiên cứu khoa học cơ bản không chỉ phụ thuộc vào quy mô nguồn lực mà còn gắn chặt với cơ chế phân bổ và quản lý tài chính. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có nền khoa học phát triển đều kết hợp linh hoạt giữa nhiều phương thức tài trợ nhằm bảo đảm vừa duy trì tính ổn định của hệ thống nghiên cứu, vừa thúc đẩy cạnh tranh học thuật.
Đối với các viện nghiên cứu và trường đại học, cơ chế cấp kinh phí ổn định theo nhiệm vụ và năng lực (block grant) tạo điều kiện duy trì đội ngũ nghiên cứu, cơ sở vật chất và các hướng nghiên cứu dài hạn. Song song với đó, cơ chế tài trợ cạnh tranh (competitive funding) thông qua đánh giá đồng cấp giúp lựa chọn các đề tài có chất lượng khoa học cao, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao tính minh bạch trong phân bổ nguồn lực. Ở nhiều quốc gia, các quỹ tài trợ khoa học còn được bổ sung bởi các quỹ hiến tặng (endowment), nguồn lực từ doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, góp phần đa dạng hóa nguồn đầu tư và giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Đối với Việt Nam, Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã tạo bước chuyển quan trọng trong đổi mới cơ chế tài trợ nghiên cứu thông qua việc áp dụng đánh giá đồng cấp theo chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu phát triển khoa học và công nghệ ngày càng cao, cần tiếp tục mở rộng quy mô, nâng cao tính ổn định của nguồn tài trợ và xây dựng các chương trình nghiên cứu trọng điểm có chu kỳ đầu tư đủ dài để các nhóm nghiên cứu theo đuổi những vấn đề khoa học mang tính nền tảng.
4.3. Tăng cường quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình của các tổ chức nghiên cứu
Sự phát triển của khoa học hiện đại đòi hỏi môi trường học thuật có tính tự chủ cao. Các tổ chức nghiên cứu chỉ có thể tạo ra những công trình có giá trị khi được chủ động lựa chọn hướng nghiên cứu, tổ chức nhân lực, sử dụng nguồn lực tài chính và mở rộng hợp tác quốc tế trên cơ sở trách nhiệm giải trình rõ ràng.
Xu hướng quản trị khoa học hiện nay chuyển dần từ mô hình quản lý hành chính sang quản trị theo kết quả và năng lực. Nhà nước không can thiệp sâu vào quá trình thực hiện nghiên cứu mà tập trung xây dựng thể chế, xác lập các chuẩn mực đánh giá, tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh và giám sát hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Cách tiếp cận này không chỉ phát huy tính sáng tạo của đội ngũ nhà khoa học mà còn góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và khả năng thích ứng của hệ thống nghiên cứu trước những thay đổi nhanh chóng của khoa học và công nghệ.
4.4. Hình thành các trung tâm nghiên cứu xuất sắc và mạng lưới nghiên cứu liên ngành
Trong bối cảnh các vấn đề khoa học ngày càng có tính liên ngành và quy mô lớn, lợi thế cạnh tranh không còn thuộc về từng cá nhân mà thuộc về các tập thể khoa học có năng lực nghiên cứu xuất sắc. Nhiều quốc gia đã xây dựng các Trung tâm nghiên cứu quốc gia (National Research Center) hoặc Trung tâm xuất sắc (Center of Excellence) nhằm tập trung nguồn lực, thu hút các nhà khoa học hàng đầu và triển khai các chương trình nghiên cứu dài hạn.
Đối với Việt Nam, việc hình thành các trung tâm nghiên cứu xuất sắc không chỉ nhằm nâng cao chất lượng nghiên cứu mà còn tạo điều kiện kết nối giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Đây sẽ là hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi hội tụ nguồn nhân lực chất lượng cao, cơ sở vật chất hiện đại và các chương trình nghiên cứu có khả năng tạo ra những đột phá về tri thức cũng như công nghệ.
4.5. Xây dựng đội ngũ nhà khoa học là trung tâm của chiến lược phát triển khoa học cơ bản
Suy cho cùng, năng lực khoa học của một quốc gia được quyết định bởi chất lượng nguồn nhân lực nghiên cứu. Đầu tư cho phòng thí nghiệm hay trang thiết bị hiện đại chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với đội ngũ nhà khoa học có trình độ chuyên môn cao, tư duy sáng tạo và môi trường học thuật thuận lợi.
Do đó, chính sách phát triển khoa học cơ bản cần chuyển mạnh từ tư duy “đầu tư cho cơ sở vật chất” sang “đầu tư cho con người”. Điều này bao gồm việc phát hiện và bồi dưỡng tài năng khoa học từ sớm, tạo điều kiện để các nhà khoa học trẻ tham gia các chương trình nghiên cứu lớn, đồng thời xây dựng cơ chế đãi ngộ cạnh tranh nhằm thu hút chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài và các nhà khoa học quốc tế. Một hệ sinh thái nghiên cứu hấp dẫn không chỉ được tạo nên bởi thu nhập mà còn bởi quyền tự chủ học thuật, cơ hội hợp tác quốc tế và khả năng tiếp cận các nguồn lực nghiên cứu hiện đại.
4.6. Chuyển từ tư duy “có đề tài rồi tìm ứng dụng” sang đặt hàng các bài toán lớn của quốc gia
Một xu hướng nổi bật trong quản trị khoa học hiện đại là tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu cơ bản với các mục tiêu phát triển dài hạn thông qua cơ chế đặt hàng. Khác với cách tiếp cận truyền thống, trong đó các đề tài được hình thành chủ yếu từ sáng kiến của từng đơn vị nghiên cứu, nhiều quốc gia xác định trước những bài toán lớn liên quan đến chuyển đổi số, năng lượng, y tế, môi trường hay quốc phòng, sau đó huy động các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cùng tham gia giải quyết.
Đối với Việt Nam, cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh phát triển các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng mới và vật liệu tiên tiến. Khi Nhà nước cùng doanh nghiệp đóng vai trò xác định nhu cầu phát triển, còn các tổ chức nghiên cứu phát huy năng lực khoa học để tìm lời giải, nghiên cứu cơ bản sẽ được kết nối tự nhiên với nghiên cứu ứng dụng và đổi mới sáng tạo mà không làm mất đi bản chất khám phá tri thức của khoa học nền tảng. Đây cũng là hướng đi phù hợp nhằm xây dựng hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo lấy tri thức làm trung tâm, đồng thời nâng cao hiệu quả đầu tư công cho nghiên cứu.
V. KẾT LUẬN
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, năng lực cạnh tranh của quốc gia không còn được quyết định chủ yếu bởi lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, lao động giá rẻ hay quy mô vốn đầu tư, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo lập tri thức mới, làm chủ công nghệ nền tảng và chuyển hóa tri thức thành động lực phát triển. Theo quy luật đó, nghiên cứu khoa học cơ bản không chỉ là một bộ phận của hệ thống khoa học mà còn là nền móng hình thành năng lực đổi mới sáng tạo, quyết định khả năng tự chủ về khoa học và công nghệ của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, việc ưu tiên phát triển nghiên cứu khoa học cơ bản cần được đặt trong tầm nhìn chiến lược về phát triển đất nước, gắn với mục tiêu xây dựng nền kinh tế dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều quan trọng không chỉ là gia tăng nguồn lực đầu tư mà còn là đổi mới tư duy quản trị, tạo lập môi trường học thuật cởi mở, cơ chế tài chính ổn định, quyền tự chủ thực chất và hệ sinh thái nghiên cứu có khả năng thu hút, nuôi dưỡng đội ngũ nhà khoa học trình độ cao.
Đầu tư cho nghiên cứu khoa học cơ bản, vì vậy, không chỉ là đầu tư cho các công trình khoa học của hiện tại mà là đầu tư cho năng lực phát triển của tương lai. Một nền khoa học cơ bản vững mạnh sẽ tạo ra nguồn tri thức mới, làm nền tảng cho các công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và góp phần đưa Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trong cộng đồng khoa học quốc tế, hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo./.
Ths. Nguyễn Hữu Huân
Nguồnvietnamhoinhap.vn



