Nhằm định hình tầm nhìn và giải pháp cho giai đoạn phát triển đầy kỳ vọng này, tại Diễn đàn “Nhịp cầu phát triển Việt Nam 2026: Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và kinh tế trong nước hợp lực tạo sức bật tăng trưởng bền vững trong giai đoạn mới”, các nhà quản lý, chuyên gia và đại diện các hiệp hội doanh nghiệp quốc tế cho rằng để khơi thông dòng vốn FDI thế hệ mới, Việt Nam cần giải quyết rốt ráo các “điểm nghẽn” về thể chế vốn, hạ tầng năng lượng…



“Hàng năm, VCCI đều tiến hành điều tra về doanh nghiệp có vốn
đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Kết quả điều tra cho thấy tỷ lệ
doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ ngày càng nhiều, tỷ lệ doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ
(từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc…) tham gia vào Việt Nam ngày càng tăng. Điều
này có nghĩa là các tập đoàn lớn như Samsung hay Intel đang kéo theo “hệ sinh
thái” của riêng họ từ nước ngoài vào, vô hình trung thu hẹp cơ hội của doanh
nghiệp nội địa ngay trên sân nhà.
Có nhiều rào cản đang cản trở doanh nghiệp Việt muốn trở
thành một đối tác chiến lược của các doanh nghiệp FDI, trong đó vốn là rào cản
hàng đầu. Doanh nghiệp Việt chủ yếu dựa vào vốn vay ngân hàng với lãi suất cao
và kỳ hạn ngắn. Trong khi đối thủ ngoại sẵn sàng đầu tư nhà xưởng trước để đấu
thầu, doanh nghiệp Việt thường đợi có hợp đồng mới đi thuê kho bãi, dẫn đến mất
lợi thế cạnh tranh.
Trong khi đó, khung khổ pháp luật hiện nay chưa cho phép
doanh nghiệp thế chấp nhà xưởng, máy móc gắn liền với đất để vay vốn từ các tổ
chức tín dụng nước ngoài, khiến việc tiếp cận nguồn vốn giá rẻ quốc tế trở nên
bế tắc.
Mô hình quản trị thiếu minh bạch và không thể kiểm toán là
rào cản khiến các tập đoàn lớn e dè. Bên cạnh đó, doanh nghiệp tư nhân đang ở
thế yếu trong việc thu hút nhân tài so với khối ngoại. Dường như doanh nghiệp
tư nhân trong nước tương đối bất lợi hơn trong việc thu hút các nhân lực chất
lượng cao về làm việc cho mình.
Để giải quyết vấn đề này, ngoài những việc mà doanh nghiệp
phải làm, cần có nhiều giải pháp hỗ trợ từ Nhà nước. Chẳng hạn như cần có một
chương trình phát triển nhà cung ứng chiến lược (như Thái Lan, Malaysia đã có
chương trình riêng) để thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam vươn lên.
Chúng ta cũng phải có những chiến lược để các nhà đầu tư nước
ngoài mở cửa hơn. Nghị quyết của Bộ Chính trị sắp tới về FDI, tôi tin rằng có một
loạt nhóm chính sách để các nhà đầu tư FDI, các tập đoàn lớn có động lực hơn để
tăng vai trò của các doanh nghiệp từ Việt Nam lên.
Theo tôi, chúng ta phải khơi thông nguồn vốn. Nếu vốn chỉ dựa
vào thế chấp đất đai như hiện nay thì rất khó, mà thế chấp đất hiện nay cũng
không dễ. Ví dụ như một nhà cung cấp muốn vay ngân hàng nước ngoài, thì khung
khổ pháp luật về đất đai của Việt Nam hiện nay chưa cho phép doanh nghiệp có thể
thế chấp nhà xưởng, máy móc, đất đai để vay vốn của các tổ chức tín dụng nước
ngoài. Chúng ta chưa mở cửa lĩnh vực này nên rất khó khăn. Do đó, cần thay đổi
cơ chế vay vốn cho doanh nghiệp, không chỉ dựa vào thế chấp đất đai”.


“Sau 40 năm dòng vốn nước ngoài đổ vào Việt Nam, đây là thời
điểm không thể tiếp tục cách thức và phương thức thu hút FDI theo tư duy cũ. Nếu
ở giai đoạn trước, ưu tiên lớn nhất là thu hút càng nhiều vốn càng tốt để phục
vụ phát triển đất nước, thì hiện nay mục tiêu đã thay đổi. Điều Việt Nam cần
không còn đơn thuần là dòng tiền, mà là tri thức, công nghệ, sự thay đổi trong
phương thức quản trị cũng như khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu để nâng
vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị quốc tế. Tất cả những vấn đề đó hiện đều
đang được đặt ra trong quá trình xây dựng đề án mới.
Theo định hướng thời gian tới, việc thu hút FDI sẽ chuyển mạnh
từ đại trà sang lựa chọn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ chiến lược
và có khả năng tạo tác động lan tỏa. Cách tiếp cận cũng không còn phụ thuộc chủ
yếu vào ưu đãi thuế quan như trước. Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu được
triển khai, cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sẽ không còn là lợi thế bền vững. Điều
được kỳ vọng nhiều hơn là sự đồng hành của các doanh nghiệp FDI trong chuyển
giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng
cao năng lực.
Câu chuyện Intel đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam là một
ví dụ rất điển hình, bởi phải mất gần 20 năm mới hình thành được một kết nối thực
sự có chiều sâu. Điều đó cho thấy nếu không thay đổi tư duy thu hút đầu tư thì
sẽ tiếp tục mất rất nhiều thời gian để tạo ra được các mối liên kết thực chất
giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa.
Hơn 20 năm làm công tác quản lý trong lĩnh vực này, tôi nhận
thấy câu chuyện liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước luôn là một
bài toán khó và cũng là điều khiến cơ quan quản lý đau đáu suốt nhiều năm qua.
Tuy nhiên, liên kết không thể chỉ đến từ một phía.
Các doanh nghiệp FDI cần cởi mở hơn trong việc chia sẻ tiêu
chuẩn kỹ thuật, quản trị, tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn
vào chuỗi cung ứng. Điều đáng mừng là doanh nghiệp nội địa hiện nay đã khác trước
rất nhiều, đã trưởng thành hơn, chủ động hơn và sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu
cao hơn của thị trường. ở chiều ngược lại, doanh nghiệp trong nước cũng phải tiếp
tục nâng cấp năng lực, cải thiện quản trị và chủ động thích ứng với các tiêu
chuẩn toàn cầu.
Mới đây, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW về
phát triển kinh tế tư nhân. Chính phủ cùng các cơ quan quản lý hiện cũng đang rất
nỗ lực để nâng cấp năng lực cho doanh nghiệp trong nước. Trước đây, nguyên Phó
Thủ tướng Nguyễn Chí Dũng từng ví doanh nghiệp FDI ở trình độ “đại học”, trong
khi nhiều doanh nghiệp nội địa mới ở trình độ “lớp 1, lớp 2”. Vấn đề đặt ra hiện
nay là làm thế nào để thu hẹp khoảng cách đó.
Muốn tham gia vào các lĩnh vực công nghệ chiến lược và đi
sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thì doanh nghiệp Việt Nam cần có cơ hội được
đi cùng. Thành công của khu vực FDI cũng phải gắn với sự phát triển của doanh
nghiệp nội địa và của nền kinh tế Việt Nam.
Bên cạnh chính sách thúc đẩy liên kết, định hướng thu hút
FDI trong thời gian tới cũng sẽ được phân tầng theo từng địa bàn phát triển.
Các vùng động lực, khu vực lõi hay những lĩnh vực chiến lược sẽ ưu tiên các dự
án công nghệ cao, công nghệ chiến lược. Trong khi đó, các địa phương có điều kiện
hạ tầng và kỹ thuật hạn chế hơn sẽ hướng tới thu hút những dự án phù hợp hơn về
trình độ công nghệ nhưng vẫn tạo được sức lan tỏa cho khu vực lân cận.
Song song với đó là việc tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng
giao thông, hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và đặc biệt là tính ổn định của hạ tầng
năng lượng. Đây đều là những điều kiện rất quan trọng đối với các dự án bán dẫn
và công nghệ cao, vì vậy cần được chuẩn bị đồng bộ để sẵn sàng đón dòng vốn FDI
thế hệ mới.
Điều quan trọng nhất trong giai đoạn tới là tinh thần hợp lực.
Từ trước đến nay, khu vực FDI luôn được xem là một cấu phần của nền kinh tế Việt
Nam, vì vậy không chỉ hưởng lợi từ môi trường đầu tư mà cũng cần đồng hành cùng
quá trình phát triển của đất nước. Chính sách thu hút đầu tư hiện cũng đang
chuyển từ tư duy ưu đãi sang tư duy hỗ trợ và đồng hành cùng doanh nghiệp.
Kỳ vọng lớn nhất là các tập đoàn nước ngoài không chỉ xem Việt
Nam là địa điểm sản xuất hay đầu tư, mà là quê hương thứ hai, nơi cùng phát triển
lâu dài, cùng chia sẻ trách nhiệm và đóng góp cho tăng trưởng của nền kinh tế”.


“Việt Nam hiện sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa ổn định chính
trị, nền tảng kinh tế vững chắc và tiềm năng tăng trưởng dài hạn, cùng một lĩnh
vực sản xuất mang tính cạnh tranh cao. Việc tham gia mạnh mẽ vào các Hiệp định
thương mại, sự cải thiện không ngừng về cơ sở hạ tầng, vị trí địa lý chiến lược
và khả năng kết nối sâu rộng với các chuỗi cung ứng lớn đã tạo nên sức hấp dẫn
đặc biệt cho quốc gia.
Với lực lượng lao động trẻ, năng động và ngày càng có năng lực,
các doanh nghiệp Singapore đang dần nhìn nhận Việt Nam không chỉ là một cứ điểm
sản xuất truyền thống mà còn là trung tâm tương lai của đổi mới sáng tạo, chuyển
đổi số, tăng trưởng xanh và vận hành khu vực.
Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh toàn cầu trong thu hút FDI đã
thay đổi đáng kể, khi các nhà đầu tư không còn chỉ tập trung vào chi phí lao động
hay ưu đãi thuế như trước đây. Ngày nay, sự quan tâm được chuyển dịch sang khả
năng hỗ trợ chống chịu, năng lực đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và sự
tích hợp hệ sinh thái của một nền kinh tế. Ở khía cạnh này, Việt Nam dù có rất
nhiều lợi thế nhưng vẫn còn những dư địa cần cải thiện, đặc biệt là tính dự báo
của chính sách, tính minh bạch và hiệu quả thực thi. Để tránh sự thiếu rõ ràng
cho nhà đầu tư, các chính sách cần được triển khai nhất quán giữa các địa
phương, đi kèm với những quy định ổn định và thủ tục cấp phép hiệu quả.
Bên cạnh đó, lĩnh vực dịch vụ cần được phát triển linh hoạt
hơn để cạnh tranh ở quy mô toàn cầu, giúp Việt Nam khẳng định giá trị riêng biệt
so với các quốc gia khác. Cung với đó, cơ sở hạ tầng vẫn là mối quan tâm chung,
đòi hỏi sự đồng bộ từ kết nối giao thông, đường sắt tốc độ cao, mạng lưới
logistics đến quy hoạch tổng thể. Trong đó, việc phát triển các khu công nghiệp
cần gắn liền với quy hoạch đô thị bền vững, bảo đảm các cộng đồng dân cư xung
quanh được xây dựng bài bản và đáp ứng nhu cầu sống của người dân. Phát triển bền
vững lúc này không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các mục tiêu ESG mà phải là sự đồng
bộ hóa giữa quy hoạch giao thông, năng lượng và các mục tiêu phát triển dài hạn.
Yếu tố then chốt để Việt Nam tiến xa hơn trong chuỗi giá trị
chính là nguồn nhân lực và kỹ năng. Trọng tâm cần vượt ra ngoài sản xuất đơn
thuần để hướng tới năng lực quản lý các quy trình phức tạp và các kỹ năng thực
tiễn mang tính ứng dụng cao thông qua việc tăng cường đào tạo nghề. Đồng thời,
việc xây dựng các mô hình hợp tác cởi mở giữa các tập đoàn đa quốc gia và cộng
đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước là hết sức quan trọng để tăng cường
liên kết hệ sinh thái. Cùng với đó, các chính sách và khuôn khổ pháp lý về tài
chính xanh cần sớm được đồng bộ với xu hướng toàn cầu về tuân thủ carbon.
Từ góc nhìn của các nhà đầu tư tại SingCham, Singapore hiện
vẫn là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam với các khoản đầu tư tập
trung chủ yếu vào bất động sản, năng lượng và dịch vụ, trong khi tỷ trọng sản
xuất ít hơn.
Chúng tôi có tầm nhìn dài hạn. Sự đồng thuận ở cấp lãnh đạo
cao nhất cùng cam kết cải tiến liên tục và đổi mới sáng tạo là yếu tố quan trọng,
đặc biệt trong phát triển nguồn nhân lực.
Một điểm cuối cùng, tôi tin rằng nguồn nhân lực sẽ gắn liền
với hạnh phúc. Một cộng đồng hạnh phúc sẽ tạo ra một lực lượng lao động hạnh
phúc. Tôi hy vọng có thể có một cơ quan chuyên trách của chính phủ, tương tự
như Hội đồng Phát triển Nhà ở (Housing and Development Board – HDB) của
Singapore, để quản lý nhà ở xã hội. Điều này sẽ giúp cân bằng nhu cầu nhà ở của
quốc gia với yêu cầu của nhà đầu tư, đồng thời tạo cơ chế phối hợp liên ngành
nhằm bảo đảm các cộng đồng dân cư có thể sống tốt, bền vững và phù hợp với nhu
cầu của lực lượng lao động”.


“Từ góc nhìn của Vương quốc Anh, đây là một thời điểm tuyệt
vời và cũng là một cơ hội rất lớn. Tham vọng của Việt Nam hiện đang tập trung
rõ ràng vào các dịch vụ giá trị cao, đổi mới sáng tạo và sáng tạo giá trị mới,
những lĩnh vực có sự tương đồng chặt chẽ với thế mạnh và kinh nghiệm của Vương
quốc Anh.
Nếu nhìn vào trung tâm tài chính quốc tế (IFC), một yếu tố
then chốt là cần bảo đảm nền tảng đủ vững chắc cho các lĩnh vực phát triển có
giá trị cao này. IFC cùng các sáng kiến chiến lược khác được xây dựng để phục vụ
nhiều thế hệ, do đó các cấu trúc thể chế, quy định và khuôn khổ hỗ trợ cần được
thiết kế không chỉ cho hiện tại mà còn cho tương lai.
Vương quốc Anh có nhiều kinh nghiệm có thể chia sẻ trong
lĩnh vực này. Các doanh nghiệp Anh, cùng với Chính phủ Anh thông qua Đại sứ
quán và Lãnh sự quán, đã hợp tác chặt chẽ với Chính phủ Việt Nam trong việc xây
dựng khuôn khổ pháp lý. Đồng thời, chúng tôi ngày càng chú trọng đến phát triển
nhân lực, bởi để xây dựng một IFC bền vững, Việt Nam cần nhiều hơn là vốn đầu
tư hay sự hiện diện của các doanh nghiệp quốc tế.
Việt Nam cũng cần nuôi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực của
chính mình. Người Việt Nam cần đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt các dự
án phát triển lớn trong tương lai. Theo quan điểm của tôi, đó là con đường phát
triển bền vững duy nhất, đồng thời cũng gắn chặt với các nguyên tắc ESG (môi
trường – quản trị – xã hội).
Thành công phụ thuộc vào sự hợp tác và cam kết chung. Dù là
người đến Việt Nam làm việc, sinh sống với tư cách chuyên gia nước ngoài hay là
người Việt Nam, tất cả chúng ta nên cùng chia sẻ một tham vọng, thành công của
Việt Nam cũng là thành công của các nhà đầu tư. Một Việt Nam thịnh vượng sẽ
đóng góp tích cực cho nền kinh tế toàn cầu và quan hệ quốc tế.
Nếu được đưa ra một đề xuất thực tế, tôi nghĩ Việt Nam không
nên lặp lại trải nghiệm nhập cảnh như tại sân bay Heathrow của Anh. Bất kỳ nhà
đầu tư nào đầu tư vào Việt Nam rồi cũng sẽ đến thăm đất nước này, nếu họ phải
chờ đợi một giờ hoặc lâu hơn tại khu vực nhập cảnh, đó không phải là sự chào
đón nồng nhiệt. Điều đó cũng không phản ánh đúng tiềm năng và cơ hội của Việt
Nam. Việt Nam nên có cách tiếp cận toàn diện hơn đối với trải nghiệm của nhà đầu
tư. Có thể chúng tôi không khuyến khích sao chép hàng chờ nhập cảnh của mình,
nhưng chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam theo nhiều cách khác.
Để thu hút FDI, Việt Nam cần cạnh tranh ở quy mô toàn cầu.
Các nhà đầu tư ngày nay tìm kiếm quan hệ đối tác dài hạn hơn là những giao dịch
ngắn hạn. Sự ổn định là yếu tố thiết yếu, và từ khóa quan trọng ở đây là “đối
tác”.
Ở nhiều khía cạnh, quan hệ đối tác giống như một cuộc hôn
nhân, được xây dựng trên sự tin tưởng, thấu hiểu và cam kết chung. Đó là những
yếu tố nền tảng để đi đến thành công. Các cam kết dài hạn không thể hình thành
trong một sớm một chiều, nhưng nếu những nền tảng này được xây dựng vững chắc,
các kết quả tích cực sẽ đến sau đó. Tăng trưởng bền vững có thể không phải lúc
nào cũng nhanh, nhưng đó là con đường đúng đắn để tiến lên”.


“Việt Nam đã rất thành công trong việc thu hút FDI nhưng mức
độ liên kết giữa khối này với doanh nghiệp nội địa vẫn là một “điểm nghẽn” lớn.
Nút thắt quan trọng nhất không chỉ nằm ở công nghệ hay vốn, mà là ở năng lực
đáp ứng các chuẩn quốc tế một cách ổn định và bền vững của doanh nghiệp Việt.
Trong ngành điện tử, các tập đoàn toàn cầu không chỉ tìm đến
các nhà cung ứng có giá tốt, mà họ cần một đối tác có khả năng đảm bảo đồng thời
rất nhiều yếu tố như: chất lượng sản phẩm gần như là tuyệt đối; quản trị theo
chuẩn quốc tế, giao hàng chính xác, khả năng bảo mật dữ liệu và năng lực cải tiến
liên tục; khả năng mở rộng quy mô cần thiết. Đặc biệt hơn là “tính sẵn sàng” của
hai phía.
Một trong những rào cản vô hình nhưng mạnh mẽ nhất chính là
“rào cản niềm tin”. Các doanh nghiệp FDI có mong muốn chuyển giao công nghệ,
nhưng họ nghi ngại về năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt trong việc đáp ứng
các chuẩn mực quốc tế một cách bền vững.
Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp Việt hiện nay có quy mô
nhỏ và vừa, nguồn lực cho nghiên cứu và phát triển (RD) hạn chế, trình độ
quản trị không đồng đều và mức độ đầu tư cho chuyển đổi số chưa đủ sâu. Một hiện
tượng phổ biến là doanh nghiệp làm rất tốt sản phẩm mẫu nhưng lại thất bại
trong việc duy trì chất lượng ổn định khi sản xuất hàng loạt hoặc không đảm bảo
được tiến độ giao hàng đồng bộ.
Doanh nghiệp Việt đang thiếu tính liên kết trong hệ sinh
thái. Trong khi các tập đoàn FDI cần một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh (từ linh kiện,
vật liệu đến logistics), thì doanh nghiệp Việt vẫn hoạt động rời rạc, manh mún.
Điều này buộc các tập đoàn FDI phải tự đi tìm từng nhà cung cấp riêng lẻ, gây cản
trở tính liên kết. Đồng thời, các doanh nghiệp nội cũng không biết đến nhau để
cùng chia sẻ một đơn hàng lớn.
Để trở thành một mắt xích giá trị cao, doanh nghiệp Việt phải
thay đổi đầu tiên chính là tư duy phát triển. Chúng ta không thể tiếp cận chuỗi
cung ứng toàn cầu bằng tư duy ngắn hạn hay cạnh tranh bằng giá rẻ. Các tập đoàn
quốc tế đánh giá rất cao sự minh bạch, tính kỷ luật, văn hóa tuân thủ và khả
năng đầu tư dài hạn của doanh nghiệp.
Chuyển từ tư duy “cạnh tranh bằng giá” sang tư duy “phát triển
bền vững” dựa trên 3 trụ cột. Đó là chuyển đổi xanh, đây là yêu cầu bắt buộc của
các thị trường lớn và FDI thế hệ mới; chuyển đổi số và quản trị dữ liệu, xây dựng
hệ thống kiểm soát chất lượng theo thời gian thực thay vì chỉ tập trung mua máy
móc hiện đại; đầu tư vào con người. Hiện nay năng suất lao động của Việt Nam hiện
còn thấp hơn nhiều so với khu vực, chỉ bằng
50% của Thái Lan, 25% của Malaysia.
Đặc biệt, doanh nghiệp Việt cần chủ động hơn trong việc tiếp
cận. Không để các FDI đi tìm mình, mà chúng ta phải chứng minh năng lực và phải
tìm đến họ. Đây như là một mối quan hệ win-win giữa hai bên mà cả hai bên đều
phải sẵn sàng tiến tới cùng với nhau, cùng phát triển, cùng tăng trưởng “đồng
thịnh vượng”.


“Tôi muốn bắt đầu bằng một điều rằng các doanh nghiệp FDI có
mặt ở đây đều từng là doanh nghiệp nội địa tại chính quốc gia của mình trước
khi phát triển đến quy mô như hiện nay. Theo nghĩa đó, tôi tin rằng giữa doanh
nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam tồn tại một tương lai chung.
Đối với SCG, Việt Nam đang ở một thời điểm rất đáng chú ý.
Đây không còn chỉ là câu chuyện về cơ hội, mà là sự chuyển dịch từ số lượng FDI
và số lượng nhà máy sang chất lượng đầu tư. Đó cũng chính là định hướng mà
chúng ta đã cùng thảo luận hôm nay.
SCG đã hiện diện tại Việt Nam trong 30 năm. Chúng tôi có xuất
phát điểm từ Thái Lan, nhưng hiện vận hành khoảng 50 nhà máy tại Việt Nam với tổng
vốn đầu tư khoảng 7 tỷ USD, sản xuất các sản phẩm thiết yếu như hóa chất cơ bản,
nhựa, bao bì, xi măng, vật liệu xây dựng và nhiều sản phẩm khác.
Chúng tôi cũng hợp tác với rất nhiều đối tác trong nước.
Trên toàn hệ thống, SCG hiện có hơn 5.000 nhà cung cấp và đối tác cấp một đồng
hành cùng hoạt động sản xuất kinh doanh. Chúng tôi đã chứng kiến nhiều nhà cung
cấp nội địa phát triển cùng SCG, trong đó có những doanh nghiệp đã trở thành đối
tác quy mô lớn. Chúng tôi hợp tác với các doanh nghiệp như Tổng công ty cổ phần
Dịch vụ kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) trong lĩnh vực kỹ thuật và FPT trong
lĩnh vực công nghệ, đều là những đối tác rất xuất sắc. Đồng thời, chúng tôi
cũng nhìn thấy nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có năng lực và tiềm năng lớn.
Xét về nhà cung cấp và hệ sinh thái rộng lớn hơn, tất nhiên
chúng tôi có các đối thủ cạnh tranh trong ngành. Tuy nhiên, chúng tôi nhìn nhận
cạnh tranh theo hướng tích cực và lành mạnh. Thị trường đủ lớn và cạnh tranh
công bằng cuối cùng sẽ giúp củng cố cả nền kinh tế lẫn môi trường kinh doanh.
Nếu được chia sẻ một góc nhìn với doanh nghiệp nội địa, tôi
muốn nhấn mạnh đến yếu tố chất lượng. Điều chúng ta cạnh tranh và hợp tác chính
là chất lượng. Chất lượng có nhiều khía cạnh, nhưng tôi muốn tập trung vào ba
trụ cột chính, cũng là triết lý cốt lõi của SCG.
Thứ nhất, chất lượng
nguồn nhân lực. Hiện chúng tôi sử dụng khoảng 15.000 lao động tại Việt Nam (từ
bán kỹ năng đến kỹ năng cao) và đầu tư hàng triệu USD mỗi năm cho phát triển
nhân sự trên toàn hệ thống. Tôi luôn khuyến khích các đối tác địa phương nhìn
nhận chi phí dành cho con người không phải là một khoản chi tiêu mà là một khoản
đầu tư. Cuối cùng, doanh nghiệp được vận hành bởi con người. Một số doanh nghiệp
hiểu điều này rất rõ và cải thiện nhanh chóng theo thời gian, trong khi một số
khác, đặc biệt là doanh nghiệp gia đình, có thể vẫn còn góc nhìn khác.
Thứ hai, chất lượng
sản phẩm và quy trình. Điều này gắn trực tiếp với đổi mới sáng tạo và cải tiến
liên tục. Khi mới xây dựng nhà máy tại Việt Nam, chúng tôi chủ yếu tập trung
vào các sản phẩm phổ thông phục vụ thị trường nội địa. Tuy nhiên, hiện nay SCG
đang đưa vào các công nghệ mới, tri thức mới và sáng tạo mới, bao gồm xi măng
carbon thấp hay các giải pháp bao bì xanh nhằm bắt kịp xu hướng phát triển. Tôi
tin rằng doanh nghiệp Việt Nam cũng cần làm điều tương tự và tiếp tục đầu tư
cho đổi mới sáng tạo.
Thứ ba, chất lượng
năng lực. Hoạt động sản xuất ngày nay không còn theo mô hình truyền thống hay
phụ thuộc nhiều vào lao động như trước. Chúng ta đang nói đến tự động hóa,
robot và AI. SCG hiện đang chuyển đổi sang mô hình sản xuất thông minh và các
doanh nghiệp cũng cần nâng cấp chính mình theo hướng đó. Công nghệ không hoàn
toàn thay thế con người, vai trò của con người vẫn rất quan trọng, dù trong vận
hành hệ thống hay phục vụ khách hàng. Tuy nhiên, việc nâng cao năng lực là yếu
tố then chốt. Ví dụ, chúng tôi đang hợp tác rất sâu với FPT để thúc đẩy các
sáng kiến sản xuất thông minh.
Một điểm tích cực của Việt Nam là cam kết và định hướng rất
rõ ràng của Chính phủ, đặc biệt liên quan đến mục tiêu phát thải ròng bằng 0
(Net Zero) và chuyển đổi xanh. Ở cấp độ chính sách, lộ trình ngày càng rõ ràng
hơn. Tuy nhiên, thách thức tiếp theo nằm ở khâu thực thi.
Tại SCG, chúng tôi tin rằng ESG không nên bị nhìn nhận đơn
thuần như một chi phí. Dù có thể cần đầu tư ban đầu, ESG đồng thời cũng tạo ra
giá trị dài hạn. Chính sách của Chính phủ có thể đóng vai trò thúc đẩy quá
trình chuyển đổi này. Ban đầu, các quy định, luật lệ và yêu cầu tuân thủ có thể
là cần thiết, nhưng không thể mãi dựa hoàn toàn vào chúng. Nếu không, doanh
nghiệp sẽ chỉ tìm cách né tránh.
Về lâu dài, thị trường, người tiêu dùng và hệ sinh thái rộng
lớn hơn cũng cần nhìn nhận giá trị của ESG. Khi điều đó xảy ra, động lực phát
triển sẽ hình thành một cách tự nhiên.
Điều này đưa chúng ta trở lại một điểm rất quan trọng: doanh
nghiệp FDI không thể tự làm một mình và doanh nghiệp nội địa cũng vậy. Ví dụ,
kinh tế tuần hoàn không thể được thực hiện bởi một doanh nghiệp đơn lẻ, điều đó
đòi hỏi một hệ sinh thái được xây dựng trên nền tảng niềm tin và cam kết dài hạn.
Chúng ta cần cùng nhau tiến lên để đạt được các mục tiêu ESG”.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 18 +19-2026 phát hành ngày 11/05/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-1819-2026.htm

–




